Học ngữ pháp V-(으)려다가 “đang định… thì…”. Bài viết giải thích chi tiết cách dùng, công thức chia động từ, ví dụ và phân biệt (으)려다가 với -다가, -(느)ㄴ다는 게.
Bạn đã bao giờ lên kế hoạch làm một việc A, nhưng rồi “giữa đường đứt gánh” lại phải chuyển sang làm một việc B chưa? Ví dụ, bạn định ra ngoài đi dạo, nhưng vừa mở cửa thì thấy trời mưa to nên bạn lại thôi và quay vào nhà.

Trong tiếng Hàn, để diễn tả sự thay đổi kế hoạch hoặc một ý định bị gián đoạn như vậy, chúng ta có một cấu trúc ngữ pháp trung cấp rất hay, đó là V-(으)려다가.
Hôm nay, hãy cùng Tân Việt Prime tìm hiểu thật kỹ về ngữ pháp “đang định… thì…” này, từ công thức, cách dùng chi tiết đến cách phân biệt với các cấu trúc dễ nhầm lẫn nhé!
V-(으)려다가 là gì?
V-(으)려다가 là ngữ pháp tiếng Hàn diễn tả một ý định hoặc kế hoạch (hành động ở vế trước) đã không thể hoàn thành hoặc bị gián đoạn, dẫn đến một hành động hoặc kết quả khác (hành động ở vế sau).
Nó có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là:
- “Đang định… thì…”
- “Định làm… nhưng rồi lại…”
- “Suýt nữa thì… nhưng lại…”
Về bản chất, (으)려다가 là dạng rút gọn của cấu trúc (으)려고 하다가. Chúng ta có thể phân tích nó như sau:
V-(으)려고 하다: Diễn tả ý định, kế hoạch “định làm gì đó”.
V-다가: Diễn tả một hành động đang diễn ra thì bị một hành động khác xen vào.
Kết hợp lại, (으)려고 하다가 có nghĩa là “đang trong lúc có ý định làm gì đó thì…” và được rút gọn thành (으)려다가 để giao tiếp tự nhiên hơn.
Công Thức Chia Động Từ Với (으)려다가
Cách chia rất đơn giản, bạn chỉ cần dựa vào động từ ở vế trước có patchim (phụ âm cuối) hay không.
1. Động từ có patchim + 으려다가
Nếu gốc động từ kết thúc bằng một phụ âm (patchim), bạn cộng với 으려다가.
- 먹다 (ăn) → 먹으려다가
- 읽다 (đọc) → 읽으려다가
- 참다 (chịu đựng) → 참으려다가
- 찾다 (tìm) → 찾으려다가

2. Động từ không có patchim + 려다가
Nếu gốc động từ kết thúc bằng một nguyên âm (không có patchim), bạn cộng với 려다가.
- 가다 (đi) → 가려다가
- 사다 (mua) → 사려다가
- 하다 (làm) → 하려다가
- 자다 (ngủ) → 자려다가
3. Động từ có patchim ‘ㄹ’ + 려다가
Đây là trường hợp đặc biệt. Nếu gốc động từ kết thúc bằng patchim ㄹ, bạn coi như không có patchim và cộng thẳng với 려다가.
- 만들다 (làm, tạo) → 만들려다가 (~~Không phải~~ 만들으려다가)
- 팔다 (bán) → 팔려다가
- 살다 (sống) → 살려다가
Cách Dùng Chi Tiết và Ví Dụ Cụ Thể
Cấu trúc này được dùng trong nhiều tình huống, nhưng chủ yếu xoay quanh việc “ý định ban đầu” bị thay đổi.
1. Ý định bị gián đoạn bởi yếu tố bên ngoài
Đây là cách dùng phổ biến nhất, khi bạn định làm gì đó nhưng một sự việc khách quan (thời tiết, người khác, một sự kiện…) xen vào khiến bạn phải thay đổi.
외출을 하려다가 비가 와서 그만두었어요.
- Tôi định ra ngoài thì trời mưa nên (tôi) lại thôi.
- (Ý định: 외출하다 – đi ra ngoài / Gián đoạn: 비가 오다 – trời mưa / Kết quả: 그만두다 – dừng lại)
초원에 가려다가 날씨가 안 좋아서 포기했어요.
- Tôi định đi đến đồng cỏ nhưng thời tiết xấu nên đã bỏ cuộc.
- (Ý định: 초원에 가다 – đi đồng cỏ / Gián đoạn: 날씨가 안 좋다 – thời tiết xấu / Kết quả: 포기하다 – bỏ cuộc)
동전을 자판기에 투입하려다가 기계가 고장 난 것을 알았어요.
- Tôi định bỏ đồng xu vào máy bán hàng tự động thì phát hiện ra máy bị hỏng.
- (Ý định: 투입하다 – cho vào / Gián đoạn: 고장 난 것을 알다 – biết là bị hỏng)
2. Tự thay đổi quyết định hoặc suy nghĩ
Hành động ở vế sau xảy ra do chính bạn thay đổi suy nghĩ, không nhất thiết phải do yếu tố bên ngoài.
대학원에 진학하려다가 마음을 바꾸었어요.
- Tôi định học lên cao học nhưng rồi lại thay đổi ý định.
- (Ý định: 진학하다 – học lên / Kết quả: 마음을 바꾸다 – thay đổi quyết định)
삼층 건물을 지으려다가 건축비 때문에 이층으로 지었어요.
- Họ định xây nhà 3 tầng nhưng vì chi phí xây dựng nên đã xây (chỉ) 2 tầng.
- (Ý định: 3 tầng / Kết quả: 2 tầng / Lý do: chi phí)
한가지만 사려다가 예쁜 게 많아서 여러 가지를 샀어요.
- Tôi định chỉ mua một thứ thôi nhưng vì có nhiều đồ đẹp quá nên đã mua nhiều thứ.
- (Ý định: mua 1 cái / Kết quả: mua nhiều cái)

3. Ý định suýt xảy ra nhưng lại làm ngược lại
Đôi khi nó diễn tả một hành động bạn “suýt” làm nhưng rồi đã kìm lại được, hoặc lỡ làm một hành động ngược lại.
좀 더 참으려다가 (결국) 이야기를 하고 말았다.
- Tôi định nhịn thêm tí nữa nhưng rồi (cuối cùng) lại nói ra mất.
- (Ý định: 참다 – nhịn / Kết quả: 이야기를 하다 – nói ra)
인상을 찌푸리려다가 상냥하게 웃었어요.
- Tôi định cau mày nhưng rồi (thay vào đó) đã mỉm cười một cách dịu dàng.
- (Ý định: 찌푸리다 – cau mày / Kết quả: 상냥하게 웃다 – cười dịu dàng)
상냥하게 말하려다가 (저도 모르게) 화를 내고 말았어요.
- Tôi định nói một cách nhẹ nhàng nhưng rồi (tôi cũng không biết nữa) lại nổi giận mất.
- (Ý định: nói nhẹ nhàng / Kết quả: nổi giận)
Lưu Ý Quan Trọng Khi Dùng (으)려다가
Để sử dụng ngữ pháp này chính xác, bạn nhất định phải nhớ 2 quy tắc sau:
1. Chủ ngữ hai vế phải giống nhau
Người có ý định (vế 1) và người thực hiện hành động sau đó (vế 2) phải là một.
- (내가) 커피를 주문하려다가 (내가) 주스를 주문했다. (ĐÚNG)
- Tôi định đặt cà phê nhưng rồi (tôi) đã đặt nước ép.
- (내가) 커피를 주문하려다가 (내 친구가) 주스를 주문했다. (SAI)
- Câu này sai vì chủ ngữ đã bị thay đổi (Tôi -> Bạn tôi).
2. Thì của câu
Vế trước (hành động ý định) luôn ở dạng nguyên mẫu + (으)려다가. Bạn không được chia thì quá khứ hay tương lai ở vế này.
Toàn bộ thì (quá khứ, hiện tại, tương lai) của câu sẽ được quyết định bởi động từ ở vế sau.
- 먹으려다가… 그만뒀어요. (Quá khứ)
- 먹으려다가… 안 먹어요. (Hiện tại)
- 먹으려다가… 안 먹을 거예요. (Tương lai)
Phân Biệt (으)려다가 với Ngữ Pháp Dễ Nhầm Lẫn
Đây là phần quan trọng nhất giúp bạn nắm chắc ngữ pháp này.
1. (으)려다가 (Định làm) vs. -다가 (Đang làm)
Cả hai đều diễn tả hành động bị gián đoạn, nhưng khác nhau về thời điểm:
V-다가: Hành động ở vế 1 đã và đang diễn ra thì bị xen vào.
- Ví dụ: 밥을 먹다가 전화를 받았어요.
- (Tôi) đang ăn cơm thì nhận được điện thoại. (Sự thật: Bạn đã bắt đầu ăn cơm rồi).
V-(으)려다가: Hành động ở vế 1 mới chỉ là ý định, chưa bắt đầu thì đã bị xen vào.
- Ví dụ: 밥을 먹으려다가 전화를 받았어요.
- (Tôi) định ăn cơm thì nhận được điện thoại. (Sự thật: Bạn chưa kịp ăn miếng nào thì điện thoại reo).
2. (으)려다가 (Thay đổi ý định) vs. -(느)ㄴ다는 게 (Làm nhầm)
Đây là cặp rất dễ nhầm lẫn. Cả hai đều có ý định ban đầu khác với kết quả, nhưng bản chất hoàn toàn khác nhau:
V-(으)려다가: Là sự thay đổi kế hoạch (có ý thức) hoặc bị gián đoạn (khách quan).
- Ví dụ: 커피를 마시려다가 주스를 마셨어요.
- Tôi định uống cà phê, nhưng [suy nghĩ lại/đổi ý] nên đã uống nước ép. (Đây là một quyết định có ý thức).
V-(느)ㄴ다는 게: Là sự nhầm lẫn, mắc lỗi (vô ý thức). Bạn định làm A nhưng lại “tay nhanh hơn não” làm ra B.
- Ví dụ: 커피를 주문한다는 게 주스를 주문했어요.
- Tôi định đặt cà phê mà [lại lỡ miệng/nói nhầm] đặt mất nước ép. (Đây là một sai lầm, một lỗi vô ý).
Bài Tập Luyện Tập Nhanh
Hãy thử áp dụng kiến thức vừa học để hoàn thành các câu sau nhé!
책을 (읽다) … 그만 잠들어 버렸어.
(Tôi định đọc sách nhưng rồi ngủ quên mất.)
새 장치를 (설치하다) … 기존 장치가 아직 쓸 만해서 그냥 두었어요.
(Tôi định lắp đặt thiết bị mới nhưng thiết bị cũ vẫn còn dùng được nên tôi cứ để nguyên vậy.)
[Chọn câu đúng]: Bạn định gọi cho bố nhưng lại nhầm số gọi cho mẹ.
A. 아빠한테 전화하려다가 엄마한테 전화했어요.
B. 아빠한테 전화한다는 게 엄마한테 전화했어요.
Xem Đáp Án
Đáp án B. Vì đây là hành động “nhầm lẫn”, “mắc lỗi” (실수) chứ không phải “thay đổi ý định”, nên dùng -(느)ㄴ다는 게 mới chính xác
Tổng Kết
V-(으)려다가 là một ngữ pháp cực kỳ hữu ích trong giao tiếp, giúp bạn kể lại những tình huống mà kế hoạch bị thay đổi.
Bạn chỉ cần nhớ:
Ý nghĩa: “Định làm A… nhưng rồi lại làm B (hoặc không làm A nữa).”
Công thức: Có patchim + 으려다가, không patchim (hoặc ㄹ) + 려다가.
Điều kiện: Cùng chủ ngữ.
Phân biệt: Khác với -다가 (đang làm) và -(느)ㄴ다는 게 (làm nhầm).
Hy vọng bài viết này đã giúp bạn “gỡ rối” hoàn toàn ngữ pháp (으)려다가. Hãy thử đặt một câu ví dụ về một kế hoạch bị thay đổi của chính bạn ở phần bình luận nhé!
Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm các ngữ pháp trung cấp khác, hãy khám phá các bài viết về -(으)ㄹ 뿐만 아니라 (không chỉ… mà còn…) hoặc -(으)ㄴ/는 데다가 (thêm vào đó…) nhé. Chúc bạn học tốt!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...