Ngữ pháp A/V-다고 하다: Toàn Tập Cách Tường Thuật Câu Trần Thuật

Toàn tập ngữ pháp A/V-다고 하다. Hướng dẫn chi tiết cách dùng V-ㄴ/는다고, A-다고, N-(이)라고 để tường thuật câu “nói rằng”. Kèm ví dụ & dạng rút gọn -대요.

A/V-다고 하다 là cấu trúc ngữ pháp dùng để tường thuật lại một câu trần thuật (câu khẳng định hoặc phủ định) của người khác một cách gián tiếp.
Nó có nghĩa tương đương trong tiếng Việt là: “Nói là…”, “Nghe nói là…”, “Nói rằng…”
Trước khi đi vào chi tiết, chúng ta cần phân biệt nhanh 2 dạng tường thuật:
Trích dẫn trực tiếp (직접 화법):
Là cách bạn “copy-paste” nguyên văn lời nói của ai đó và đặt trong dấu ngoặc kép “…”.
Công thức: “…(câu nói nguyên văn)…” + (이)라고 하다.
Ví dụ: 소민 씨가 “날씨가 너무 더워요”라고 했어요. (Somin nói “Thời tiết nóng quá”).
Hình ảnh đại diện cho bài học ngữ pháp tiếng Hàn A/V-다고 하다, về cách tường thuật câu trần thuật gián tiếp
Hình ảnh đại diện cho bài học ngữ pháp tiếng Hàn A/V-다고 하다, về cách tường thuật câu trần thuật gián tiếp
Trích dẫn gián tiếp (간접 화법):
Là cách bạn kể lại nội dung lời nói đó bằng văn phong của mình (không có dấu ngoặc kép). Đây là cách dùng phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Công thức (dạng cơ bản): A/V + -다고 하다.
Ví dụ: 소민 씨가 날씨가 너무 덥다고 했어요. (Somin nói là thời tiết nóng quá).
Bài viết này sẽ tập trung hoàn toàn vào cách dùng gián tiếp (간접 화법) cho câu trần thuật.

1. Công Thức Chi Tiết A/V-다고 하다 (Theo Thì)

Đây là phần quan trọng nhất, vì cách chia động từ (V), tính từ (A) và danh từ (N) ở thì hiện tại là KHÁC NHAU.

1.1. Thì Hiện Tại (현재)

📚 Động từ (V) + -(ㄴ/는)다고 하다
V (có patchim) + -는다고 하다:
  • 먹다 (ăn) → 먹는다고 하다 (nói là ăn)
  • 읽다 (đọc) → 읽는다고 하다 (nói là đọc)
V (không có patchim) + -ㄴ다고 하다:
  • 가다 (đi) → 가ㄴ다고 하다 (nói là đi)
  • 보다 (xem) → 보ㄴ다고 하다 (nói là xem)
💡 Bất quy tắc (ㄹ): Động từ có patchim ㄹ sẽ bỏ ㄹ và cộng với -ㄴ다고 하다 (chia như V không patchim).
  • 만들다 (làm) → 만드ㄴ다고 하다 (nói là làm)
  • 놀다 (chơi) → 노ㄴ다고 하다 (nói là chơi)
Ví dụ:
  • 지안 씨가 매일 빵을 먹는다고 말했어요. (Jian nói rằng mỗi ngày cô ấy đều ăn bánh mì).
  • 우리 여동생이 베트남어를 공부한다고 말했습니다. (Em gái tôi nói là con bé đang học tiếng Việt).
📚 Tính từ (A) + -다고 하다
Tính từ (cả có và không có patchim) đều cộng với -다고 하다.
  • 예쁘다 (đẹp) → 예쁘다고 하다 (nói là đẹp)
  • 많다 (nhiều) → 많다고 하다 (nói là nhiều)
  • 춥다 (lạnh) → 춥다고 하다 (nói là lạnh)
💡 Lưu ý đặc biệt: Các động từ/cấu trúc 있다 (có), 없다 (không có), -았/었- (quá khứ) và -겠- (tương lai) khi chia gián tiếp cũng được xem như tính từ, tức là cộng thẳng với -다고 하다.
  • 재미있다 → 재미있다고 하다 (nói là thú vị)
  • 맛없다 → 맛없다고 하다 (nói là không ngon)
Ví dụ:
  • 선생님이 요즘 바쁘다고 말했습니다. (Giáo viên nói rằng dạo này rất bận).
  • 외국인들은 서울에 물건값이 비싸다고 해요. (Những người nước ngoài nói rằng vật giá ở Seoul đắt đỏ).
📚 Danh từ (N) + -(이)라고 하다
N (có patchim) + -이라고 하다:
  • 학생 (học sinh) → 학생이라고 하다 (nói là học sinh)
N (không patchim) + -라고 하다:
  • 의사 (bác sĩ) → 의사라고 하다 (nói là bác sĩ)
Phủ định (không phải là): N + 이/가 아니라고 하다.
  • 학생이 아니라고 하다 (nói là không phải học sinh)
Ví dụ:
  • 이거는 비빔밥이라고 해요. (Cái này gọi là cơm trộn).
  • 란 씨의 남편은 변호사라고 해요. (Nghe nói chồng của Lan là luật sư).

(Bạn có thể xem bài viết chi tiết hơn về cấu trúc N + -(이)라고 하다 để hiểu rõ cách dùng “nói là N” nhé!)

Sơ đồ infographic giải thích công thức ngữ pháp A/V-다고 하다, mô tả 3 quy tắc chia rõ ràng cho Động từ (V-ㄴ/는다고 하다), Tính từ (A-다고 하다), và Danh từ (N-(이)라고 하다).
Sơ đồ infographic giải thích công thức ngữ pháp A/V-다고 하다, mô tả 3 quy tắc chia rõ ràng cho Động từ (V-ㄴ/는다고 하다), Tính từ (A-다고 하다), và Danh từ (N-(이)라고 하다).

1.2. Thì Quá Khứ (과거)

Với thì quá khứ, cách chia động từ và tính từ là GIỐNG NHAU.
V/A + -았/었/였다고 하다: (Nếu chưa nắm rõ cách chia đuôi quá khứ -았/었/였, bạn có thể ôn lại tại bài viết về Thì Quá Khứ Trong Tiếng Hàn).
  • 가다 → 갔다 → 갔다고 하다 (nói là đã đi)
  • 먹다 → 먹었다 → 먹었다고 하다 (nói là đã ăn)
  • 예쁘다 → 예뻤다 → 예뻤다고 하다 (nói là đã đẹp)
  • 공부하다 → 공부했다 → 공부했다고 하다 (nói là đã học)
N + -이었다고/였다고 하다:
  • 학생 → 학생이었다고 하다 (nói là đã từng là học sinh)
  • 의사 → 의사였다고 하다 (nói là đã từng là bác sĩ)
Ví dụ:
  • 민지 씨가 최신형 휴대폰을 샀다고 했어요. (Minji nói rằng cô ấy đã mua chiếc điện thoại đời mới nhất).
  • 어제 모임에 온 사람이 많았다고 해요. (Nghe nói buổi tập trung hôm qua mọi người đã đến đông đủ).
  • 영호 씨가 의사였다고 말했습니다. (Youngho nói rằng anh ấy từng là bác sĩ).

1.3. Thì Tương Lai & Dự Đoán (미래/추측)

Có 2 cách chính để tường thuật thì tương lai (bạn có thể xem thêm tại bài tổng hợp về Thì Tương Lai Trong Tiếng Hàn):
1. Dùng -겠- (Diễn tả ý chí, kế hoạch, dự đoán):
V/A + -겠다고 하다 (Xem thêm cách dùng của Ngữ pháp A/V-겠-)
  • 가다 → 가겠다 → 가겠다고 하다 (nói là sẽ đi)
  • 먹다 → 먹겠다 → 먹겠다고 하다 (nói là sẽ ăn)
  • 좋다 → 좋겠다 → 좋겠다고 하다 (nói là chắc sẽ tốt)
2. Dùng -(으)ㄹ 것이다 (Diễn tả dự định, phỏng đoán):
V/A + -(으)ㄹ 거라고 하다 (Xem thêm cách dùng của Ngữ pháp -(으)ㄹ 것이다)
  • 가다 → 갈 것이다 → 갈 거라고 하다 (nói là sẽ đi)
  • 먹다 → 먹을 것이다 → 먹을 거라고 하다 (nói là sẽ ăn)
  • 예쁘다 → 예쁠 것이다 → 예쁠 거라고 하다 (nói là chắc sẽ đẹp)
Ví dụ:
  • 우리 아버지가 주말에 낚시를 가겠다고 했어요. (Bố tôi nói cuối tuần này sẽ đi câu cá).
  • 남동생이 내일 축구 경기를 보러 갈 거라고 했습니다. (Em trai tôi nói ngày mai sẽ đi xem trận bóng đá).
Hình ảnh minh họa so sánh ngữ pháp -다고 하다 và dạng rút gọn văn nói -대요 / -래요, mô tả sự khác biệt giữa văn viết trang trọng và văn nói thân mật khi tường thuật tiếng Hàn
Hình ảnh minh họa so sánh ngữ pháp -다고 하다 và dạng rút gọn văn nói -대요 / -래요, mô tả sự khác biệt giữa văn viết trang trọng và văn nói thân mật khi tường thuật tiếng Hàn

2. Bảng Tổng Hợp Công Thức (Dạng Trần Thuật)

Để bạn dễ dàng tra cứu, đây là bảng tổng hợp tất cả các quy tắc chia ở trên:

Loại Từ Thì Hiện Tại (현재) Thì Quá Khứ (과거)
Thì Tương Lai (미래)
Động từ (V) – V (có patchim): + -는다고 하다 (먹는다고)
– V (không patchim): + -ㄴ다고 하다 (간다고)
– V (patchim ㄹ): bỏ ㄹ + -ㄴ다고 하다 (만든다고)
V + -았/었/였다고 하다
(갔다고, 먹었다고)
– V + -겠다고 하다 (가겠다고)
– V + -(으)ㄹ 거라고 하다 (갈 거라고)
Tính từ (A) A + -다고 하다
(예쁘다고, 많다고)
(cả 있다/없다 cũng dùng -다고)
A + -았/었/였다고 하다
(예뻤다고, 많았다고)
– A + -겠다고 하다 (좋겠다고)
– A + -(으)ㄹ 거라고 하다 (좋을 거라고)
Danh từ (N) – N (có patchim): + -이라고 하다 (학생이라고)
– N (không patchim): + -라고 하다 (의사라고)
– N (có patchim): + -이었다고 하다
– N (không patchim): + -였다고 하다
(Thường dùng thì hiện tại hoặc quá khứ)

3. Các Động Từ Tường Thuật Thay Thế “하다”

하다 (nói) là động từ cơ bản nhất. Tuy nhiên, tùy vào ngữ cảnh, bạn có thể (và nên) thay thế 하다 bằng nhiều động từ khác để câu văn rõ nghĩa và tự nhiên hơn:
말하다 (nói là): Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động “nói”.
  • 친구가 자기 잘못이 아니라고 말했어요. (Bạn tôi nói đó không phải là lỗi của nó).
듣다 (nghe nói là): Dùng khi bạn là người nghe thông tin từ ai đó.
  • 뉴스에서 길이 많이 막힌다고 들었어요. (Tôi nghe tin tức nói là đường đang tắc nghẽn).
생각하다 (nghĩ rằng): Dùng để tường thuật lại suy nghĩ của ai đó.
  • 외국인들은 서울 물건값이 비싸다고 생각해요. (Người nước ngoài nghĩ rằng vật giá ở Seoul đắt đỏ).
칭찬하다 (khen rằng):
  • 선생님이 한국어를 잘한다고 칭찬해 주셨어요. (Cô giáo đã khen tôi nói tiếng Hàn tốt).
전하다 (chuyển lời, nhắn lại là):
  • 민수 씨가 내일 못 온다고 전해 주세요. (Làm ơn nhắn lại với Minsu là ngày mai không đến được).

4. Dạng Rút Gọn Trong Giao Tiếp (Văn Nói)

Trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn hiếm khi dùng …다고 해요 đầy đủ, mà họ sẽ rút gọn lại cho nhanh. Đây là “bí kíp” để bạn nói nghe tự nhiên như người bản xứ:
  • -다고 해요 → -대요
  • 예쁘다고 해요 (Nói là đẹp) → 예쁘대요.
  • 간다고 해요 (Nói là đi) → 간대요.
  • 먹는다고 해요 (Nói là ăn) → 먹는대요.
  • 많다고 해요 (Nói là nhiều) → 많대요.
  • 많았다고 해요 (Nói là đã nhiều) → 많았대요.
  • -(이)라고 해요 → -(이)래요
  • 학생이라고 해요 (Nói là học sinh) → 학생이래요.
  • 의사라고 해요 (Nói là bác sĩ) → 의사래요.
  • 아니라고 해요 (Nói là không phải) → 아니래요.
Ví dụ thực tế:
A: 민수 씨 어디 갔어요? (Minsu đi đâu rồi?) B: 아, 집에 간대요. (À, cậu ấy bảo là đi về nhà rồi.) (Thay vì: 집에 간다고 했어요).
A: 이 식당 맛있어요? (Nhà hàng này ngon không?) B: 네, 사람들이 아주 맛있대요. (Vâng, mọi người bảo là ngon lắm.) (Thay vì: 맛있다고 해요).

5. Phân Biệt 4 Dạng Câu Tường Thuật Gián Tiếp

-(ㄴ/는)다고 하다 chỉ là 1 trong 4 dạng tường thuật. Để bạn có cái nhìn tổng quan, đây là 4 dạng câu gián tiếp cơ bản (Tân Việt Prime đã có bài viết chi tiết về Ngữ Pháp Trích Dẫn Gián Tiếp cho bạn tham khảo):
Loại Câu Gốc Công Thức Tường Thuật Ý Nghĩa
Dạng Rút Gọn (Nói)
1. Trần thuật (Câu kể) -(ㄴ/는)다고 하다 …nói/nghe nói rằng… -대요
2. Nghi vấn (Câu hỏi) -(으/느)냐고 하다
(hoặc V-(으)ㄹ까요라고 하다 cho câu hỏi ý kiến)
…hỏi là…
(Xem thêm: Ngữ pháp V-(으)ㄹ까요라고 하다)
-냬요
3. Mệnh lệnh (Câu yêu cầu) -(으)라고 하다
(Nếu là nhờ vả “cho tôi”, dùng -아/어/여 달라고 하다)
(Nếu là bảo làm “cho ai đó”, dùng -아/어/여 주라고 하다)
…bảo/yêu cầu là hãy…
(Xem thêm: Ngữ pháp V-(으)라고 하다)
-래요
4. Rủ rê (Câu đề nghị) -자고 하다
(Dạng gốc: V-자)
…rủ là hãy cùng… -재요

6. Tổng Kết

Ngữ pháp tường thuật A/V-다고 하다 là một trong những cấu trúc quan trọng nhất ở trình độ trung cấp. Mặc dù công thức ban đầu có vẻ phức tạp, đặc biệt là ở thì hiện tại, nhưng chỉ cần bạn nắm vững 3 quy tắc chia cho Động từ (-ㄴ/는다고), Tính từ (-다고), và Danh từ (-(이)라고), bạn sẽ làm chủ được ngữ pháp này.
Và đừng quên sử dụng các dạng rút gọn như -대요 và -래요 khi nói chuyện để giao tiếp thật tự nhiên nhé! Chúc bạn học tốt!

Click on a star to rate it!

Average rating 4 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *