Ngữ Pháp N-(이)라고 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Gọi Là”, “Nói Là” & Phân Biệt

Hướng dẫn A-Z ngữ pháp N-(이)라고 하다. Nắm vững cách giới thiệu tên (“gọi là”) và tường thuật danh từ (“nói là”), kèm phân biệt rõ ràng với -다고 하다.

Khi mới học tiếng Hàn, một trong những câu đầu tiên chúng ta học là “저는…입니다” (Tôi là…). Nhưng khi bạn muốn giới thiệu tên mình một cách lịch sự hơn trong một buổi gặp mặt, hoặc muốn kể lại cho bạn bè rằng “Minjun nói cậu ấy là sinh viên”, bạn sẽ nói thế nào?
Giải thích ngữ pháp N-(이)라고 하다 tiếng Hàn, cách dùng 'gọi là' và 'nói là'.
Giải thích ngữ pháp N-(이)라고 하다 tiếng Hàn, cách dùng ‘gọi là’ và ‘nói là’.
Đó chính là lúc ngữ pháp N + -(이)라고 하다 tỏa sáng! Đây là một cấu trúc cực kỳ phổ biến, nhưng cũng dễ gây nhầm lẫn với các dạng tường thuật khác.
Hôm nay, hãy cùng Tân Việt Prime “bóc tách” toàn bộ cách dùng của ngữ pháp đa năng này để bạn có thể tự tin sử dụng trong mọi tình huống nhé!

1. Ngữ pháp N + -(이)라고 하다 là gì?

N + -(이)라고 하다 là ngữ pháp tiếng Hàn dùng để một kết thúc bằng danh từ () ở thì hiện tại.
Nó có hai ý nghĩa chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:
  • Giới thiệu tên/Định nghĩa: “Được gọi là…”, “Tên là…”
  • Tường thuật lời nói: “Nói là…”, “Kể là…”
Đây là một phần quan trọng trong hệ thống ngữ pháp tường thuật gián tiếp (간접 화법) của tiếng Hàn.

2. Công thức chia N + -(이)라고 하다

Cách chia rất đơn giản, chỉ phụ thuộc vào danh từ (N) đứng trước nó có patchim (phụ âm cuối) hay không.
Loại Danh Từ Công Thức Ví Dụ
Danh từ có patchim N + -이라고 하다
학생 (học sinh) → 학생이라고 하다
사람 (người) → 사람이라고 하다
Danh từ không có patchim N + -라고 하다
의사 (bác sĩ) → 의사라고 하다
가수 (ca sĩ) → 가수라고 하다
Trong giao tiếp thân mật, -(이)라고 하다 thường được rút gọn thành -(이)래요.
  • 학생이라고 해요 → 학생이래요.
  • 의사라고 해요 → 의사래요.
Infographic giải thích ngữ pháp N-(이)라고 하다 tiếng Hàn, mô tả công thức chia theo patchim và hai cách dùng chính là giới thiệu tên và tường thuật danh từ để làm rõ khái niệm cốt lõi. Học cách dùng đúng N-(이)라고 하다.
Infographic giải thích ngữ pháp N-(이)라고 하다 tiếng Hàn, mô tả công thức chia theo patchim và hai cách dùng chính là giới thiệu tên và tường thuật danh từ để làm rõ khái niệm cốt lõi. Học cách dùng đúng N-(이)라고 하다.

3. Cách dùng chi tiết của N + -(이)라고 하다

Chúng ta sẽ chia làm 2 trường hợp sử dụng chính:

Cách dùng 1: Giới thiệu tên, định nghĩa (“Được gọi là…”)

Đây là cách dùng phổ biến nhất khi bạn muốn giới thiệu tên của mình, của người khác, hoặc định nghĩa một sự vật, địa điểm.
a. Giới thiệu tên bản thân (cách nói lịch sự)
Đây là cách giới thiệu tên rất lịch sự và mềm mại, thường dùng khi gặp gỡ lần đầu.
  • 저는 김민준이라고 합니다. (Tôi tên là Kim Minjun / Tôi được gọi là Kim Minjun.)
  • 제 이름은 박지수라고 해요. (Tên tôi là Park Jisoo.)
b. Giới thiệu tên người khác, đồ vật, địa điểm
Dùng để nói cho ai đó biết tên của một đối tượng mà họ chưa biết.
  • 제 옆에 있는 친구는 화라고 해요. (Người bạn bên cạnh tôi tên là Hoa.)
  • 이 음식은 ‘떡볶이’라고 해요. (Món ăn này được gọi là ‘Tteokbokki’.)
  • 이곳은 ‘경복궁’이라고 합니다. (Nơi này được gọi là ‘Cung Gyeongbok’.)
c. Dùng để hỏi tên hoặc định nghĩa
Khi bạn muốn hỏi “Cái này gọi là gì?”, “Tiếng Hàn nói thế nào?”.
  • 이 꽃을 한국말로 뭐라고 해요? (Hoa này trong tiếng Hàn gọi là gì?)
  • ‘안녕하세요’를 베트남어로 뭐라고 해요? (Câu ‘안녕하세요’ tiếng Việt nói là gì?)

Cách dùng 2: Tường thuật gián tiếp câu “Là N” (“Nói là…”)

Đây là chức năng “nguyên bản” của ngữ pháp này: tường thuật lại một câu nói khẳng định (câu trần thuật) có dạng “A là B (Danh từ)”.
Hãy xem sự biến đổi:
  • Câu gốc (trực tiếp): 민준: “저는 학생이에요.” (Minjun: “Tôi là học sinh.”)
  • Câu tường thuật (gián tiếp): 민준 씨가 자기는 학생이라고 했어요. (Minjun nói (rằng) cậu ấy là học sinh.)
Tương tự:
Câu gốc: 선생님: “내일은 휴일입니다.” (Giáo viên: “Ngày mai là ngày nghỉ.”)
Câu tường thuật: 선생님이 내일은 휴일이라고 하셨어요. (Giáo viên nói (rằng) ngày mai là ngày nghỉ.)
  • 그 사람은 자기가 의사라고 했어요. (Người đó nói (rằng) anh ta là bác sĩ.)
  • 친구가 제일 좋아하는 가수는 BTS라고 했어요. (Bạn tôi nói (rằng) ca sĩ cậu ấy thích nhất là BTS.)
Infographic so sánh ngữ pháp N-(이)라고 하다 với -다고 하다, N입니다/이에요 và -라고 부르다, mô tả các trường hợp dễ nhầm lẫn để làm rõ sự khác biệt trong ngữ cảnh. Tránh sai lầm khi dùng N-(이)라고 하다.
Infographic so sánh ngữ pháp N-(이)라고 하다 với -다고 하다, N입니다/이에요 và -라고 부르다, mô tả các trường hợp dễ nhầm lẫn để làm rõ sự khác biệt trong ngữ cảnh. Tránh sai lầm khi dùng N-(이)라고 하다.

4. Phân biệt N-(이)라고 하다 với các ngữ pháp “dễ lú”

Đây là phần quan trọng nhất để bạn thật sự làm chủ ngữ pháp này.

a. “N-(이)라고 하다” vs. “N입니다 / N이에요”

Ngữ pháp Sắc thái Ví dụ
N입니다 / N이에요 Khẳng định trực tiếp. “Tôi LÀ…” (Đây là một sự thật, một lời khẳng định chắc chắn).
저는 김민준입니다. (Tôi LÀ Kim Minjun.)
N-(이)라고 하다 Giới thiệu/Tường thuật. “Tên tôi ĐƯỢC GỌI LÀ…” (Mang tính giới thiệu, mềm mại hơn) hoặc “Ai đó NÓI LÀ…”
저는 김민준이라고 합니다. (Tôi tên LÀ Kim Minjun.)

Khi giới thiệu tên, cả hai đều đúng, nhưng -(이)라고 합니다 mang sắc thái lịch sự và khiêm tốn hơn một chút so với 입니다.

b. “N-(이)라고 하다” vs. “V/A-다고 하다” (Rất quan trọng!)

Đây là lỗi sai phổ biến nhất của người học.
  • N + -(이)라고 하다: Dùng để tường thuật DANH TỪ (N).
  • V/A + -다고 하다: Dùng để tường thuật ĐỘNG TỪ (V) hoặc TÍNH TỪ (A).
Hãy xem bảng so sánh “tường thuật” về một người:
Loại từ Câu gốc Tường thuật gián tiếp (ĐÚNG)
Tường thuật (SAI)
Danh từ (N) “저는 학생이에요.” “그는 학생이라고 했어요.”
“그는 학생다고 했어요.” (X)
Tính từ (A) “날씨가 좋아요.” “날씨가 좋다고 했어요.”
“날씨가 좋으라고 했어요.” (X)
Động từ (V) “밥을 먹어요.” “밥을 먹는다고 했어요.”
“밥을 먹으라고 했어요.” (X)

Mẹo nhớ: Nếu câu gốc kết thúc bằng 입니다 hoặc 이에요/예요 (là…), thì khi tường thuật lại, bạn dùng -(이)라고 하다.

c. “N-(이)라고 하다” vs. “N-(이)라고 부르다”

Cả hai đều có thể dịch là “gọi là”, nhưng sắc thái khác nhau.
N-(이)라고 하다 (nói là, là): Mang tính định nghĩa, giới thiệu tên thật, tên chính thức.
  • 이것은 김치라고 해요. (Cái này được gọi là Kimchi. – Đây là định nghĩa/tên của nó).
N-(이)라고 부르다 (gọi là): Mang tính chủ động “gọi”, thường dùng cho biệt danh, tên gọi thân mật mà người khác dùng để gọi đối tượng đó.
  • 사람들은 저를 ‘천사’라고 불러요. (Mọi người gọi tôi là ‘thiên thần’. – Đây là biệt danh).

d. “N-(이)라고 하다” vs. “‘(Câu)’ + 라고 하다”

N-(이)라고 하다 (Không có dấu ” “): Tường thuật GIÁN TIẾP (kể lại nội dung).
  • 지수가 학생이라고 했어요. (Jisu nói rằng cậu ấy là học sinh.)
“(Câu)” + 라고 하다 (Có dấu ” “): Tường thuật TRỰC TIẾP (trích dẫn nguyên văn).
  • 지수가 “저는 학생이에요”라고 했어요. (Jisu nói: “Tôi là học sinh.”)

5. Mở rộng: Thay thế động từ “하다”

Trong cấu trúc -(이)라고 하다, bạn có thể thay động từ 하다 (nói) bằng nhiều động từ khác để làm rõ nghĩa hơn:
  • -(이)라고 말하다: (nói là)
  • -(이)라고 부르다: (gọi là)
  • -(이)라고 생각하다: (nghĩ là)
  • -(이)라고 듣다: (nghe nói là)

6. Hội thoại mẫu (thực hành)

Hãy xem cách ngữ pháp này được dùng trong một buổi gặp mặt:
A: 안녕하세요. 처음 뵙겠습니다. (Xin chào. Rất vui được gặp bạn lần đầu.)
B: 네, 안녕하세요. 저는 박수미라고 합니다. 성함이 어떻게 되세요? (Vâng, xin chào. Tôi tên là Park Sumi. Tên bạn là gì?)
A: 저는 마이클이라고 해요. (Tôi tên là Michael.)
B: 아, 마이클 씨. 그럼 저기 있는 분은 누구예요? (À, Michael. Vậy người ở đằng kia là ai vậy?)
A: 제 친구예요. 이름이 ‘흐엉’이라고 해요. (Là bạn tôi. Cậu ấy tên là ‘Hương’.)
B: 흐엉 씨요? 그분은 학생이에요? (Hương à? Cậu ấy là học sinh phải không?)
A: 아니요, 디자이너라고 들었어요. (Không, tôi nghe nói (cậu ấy) là nhà thiết kế.)

7. Bài tập luyện tập

Thử sức một chút để xem bạn đã hiểu bài chưa nhé!
Bài 1: Chọn -라고 하다 hoặc -이라고 하다
이 건물은 롯데타워____ 해요. (Tòa nhà này gọi là Lotte Tower.)
제 직업은 선생님____ 합니다. (Nghề của tôi là giáo viên.)
저것은 뭐라고 해요? (Cái kia gọi là gì?) (Không cần điền)
Bài 2: Chuyển câu trực tiếp sang gián tiếp dùng -(이)라고 하다
영수: “저는 의사예요.” → 영수 씨가 자기는 _________ 했어요.
지훈: “이것은 제 가방입니다.” → 지훈 씨가 저것은 자기 가방_________ 했어요.
Xem đáp án

라고 (롯데타워 không có patchim)

이라고 (선생님 có patchim)

의사라고

이라고

Kết luận

Ngữ pháp N-(이)라고 하다 thực sự không hề khó phải không nào? Bạn chỉ cần nhớ hai điều cốt lõi:
  • Dùng khi giới thiệu tên/định nghĩa (저는 민준이라고 해요).
  • Dùng khi kể lại lời người khác nói “là DANH TỪ” (그는 학생이라고 했어요).
Và quan trọng nhất, đừng nhầm lẫn nó với [-다고 하다] (dùng cho động từ/tính từ) nhé!
Chúc bạn học tốt và sớm sử dụng thành thạo ngữ pháp này trong giao tiếp hàng ngày. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại để lại bình luận, Tân Việt Prime sẽ giải đáp ngay!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *