Nắm vững ngữ pháp -(으)ㄹ수록 trong 5 phút. Tổng hợp cách chia động từ, các bất quy tắc cần nhớ và mẫu câu “Càng… càng…” thông dụng nhất từ Tân Việt Prime.
Có bao giờ bạn muốn khen ai đó: “Càng lớn càng xinh” hay than thở “Càng học càng thấy khó” nhưng lại loay hoay không biết ghép từ thế nào cho đúng không? Trong học tiếng Hàn, để diễn tả mối quan hệ tỷ lệ thuận (vế A tăng thì vế B cũng tăng theo), chúng ta có một “vũ khí” cực kỳ lợi hại là ngữ pháp -(으)ㄹ수록.

Bài viết này được mình biên soạn và được cô Park Ji-soo (Giáo viên bản xứ) kiểm duyệt kỹ lưỡng, sẽ giúp bạn “xử đẹp” cấu trúc này từ A đến Z, từ công thức chia cơ bản đến những bẫy bất quy tắc tiếng Hàn cần tránh. Cùng bắt đầu nhé!
Định Nghĩa: -(으)ㄹ수록 Là Gì?
Về cơ bản, -(으)ㄹ수록 diễn tả ý nghĩa: “Càng… (thì) càng…”.
Vế 1: Hành động hoặc trạng thái lặp lại hoặc tăng tiến.
Vế 2: Kết quả biến đổi tương ứng theo Vế 1.
Cấu trúc này thường đi kèm với các phó từ trong tiếng Hàn chỉ mức độ như 더 (hơn), 점점 (dần dần) để nhấn mạnh sự thay đổi.
Ví dụ kinh điển:
한국어는 공부할수록 재미있어요. (Tiếng Hàn càng học càng thấy thú vị.)
Công Thức Chia (Conjugation) – “Bất Di Bất Dịch”
Đây là phần quan trọng nhất để bạn không bị sai chính tả hay phát âm. Việc chia đúng phụ thuộc vào việc động từ/tính từ có Patchim (받침) hay không.
Với Động từ / Tính từ (A/V)
| Trường hợp | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
| Có Patchim (Phụ âm cuối) | + 을수록 | 읽다 → 읽을수록 | Càng đọc… |
| 좋다 → 좋을수록 | Càng tốt… | ||
| 먹다 → 먹을수록 | Càng ăn… | ||
| Không Patchim (Nguyên âm) | + ㄹ수록 | 가다 → 갈수록 | Càng đi… |
| 예쁘다 → 예쁠수록 | Càng đẹp… | ||
| 싸다 → 쌀수록 | Càng rẻ… | ||
| Patchim là ㄹ | Bỏ ㄹ + ㄹ수록 | 살다 (sống) → 살수록 | Càng sống… |
| 만들다 (làm) → 만들수록 | Càng làm… |
(Xem thêm về quy tắc chia đặc biệt này tại bài viết: Bất quy tắc ㄹ trong tiếng Hàn)

Với Danh từ (N)
Với danh từ trong tiếng Hàn, chúng ta dùng cấu trúc: N + 일수록 (Càng là N thì càng…).
친구일수록 예의를 지켜야 해요. (Càng là bạn bè thì càng phải giữ lễ nghĩa.)
부자일수록 겸손해야 해요. (Càng là người giàu thì càng phải khiêm tốn.)
Cấu Trúc Nhấn Mạnh: A/V-(으)면 A/V-(으)ㄹ수록
Bạn sẽ thấy người Hàn rất hay nói lặp lại động từ 2 lần. Ví dụ: “보면 볼수록” (nhìn thì càng nhìn…). Thực ra, đây là sự kết hợp giữa ngữ pháp A/V-(으)면 (Nếu) và -(으)ㄹ수록 (càng).
Cấu trúc: Động từ/Tính từ + (으)면 + Động từ/Tính từ đó + (으)ㄹ수록
Tác dụng: Nhấn mạnh mạnh mẽ hơn mức độ tăng tiến.
Ví dụ:
보면 볼수록 매력이 있어요. (Càng nhìn càng thấy cuốn hút.)
하면 할수록 늘어요. (Càng làm thì càng lên tay/giỏi hơn.)
Mẹo từ cô Park Ji-soo: Trong văn nói hàng ngày (Panmal – nói trống không), bạn có thể lược bỏ phần -(으)면 để câu ngắn gọn hơn mà nghĩa không đổi. Nhưng trong văn viết hoặc thi TOPIK, dùng đầy đủ -(으)면 …(으)ㄹ수록 sẽ tự nhiên và hay hơn.
Các Trường Hợp Bất Quy Tắc (Lưu Ý Quan Trọng!)
Đây là “bẫy” mà rất nhiều bạn học viên sơ cấp và trung cấp hay mắc phải. Hãy chú ý các bất quy tắc tiếng Hàn sau khi chia với -(으)ㄹ수록:
Bất quy tắc ㅂ (ㅂ → 우):
덥다 (nóng) → 더울수록 (Càng nóng…) [Không phải 덥을수록]
어렵다 (khó) → 어려울수록 (Càng khó…)
(Xem chi tiết: Bất quy tắc ㅂ)
Bất quy tắc ㄷ (ㄷ → ㄹ):
듣다 (nghe) → 들을수록 (Càng nghe…) [Không phải 듣을수록]
걷다 (đi bộ) → 걸을수록 (Càng đi bộ…)
(Xem chi tiết: Bất quy tắc ㄷ)
Bất quy tắc ㅅ (Bỏ ㅅ):
짓다 (xây/nấu) → 지을수록 (Càng xây…) [Không phải 짓을수록]
낫다 (tốt hơn/đỡ hơn) → 나을수록 (Càng đỡ…)
(Xem chi tiết: Bất quy tắc ㅅ)

Ứng Dụng Trong Giao Tiếp Thực Tế (Contextual Usage)
Học ngữ pháp là để dùng, đúng không nào? Dưới đây là những mẫu câu “thần thánh” bạn có thể áp dụng ngay:
Tình huống 1: Khen ngợi
“Sao dạo này em xinh thế?” → 너는 볼수록 예뻐. (Em càng nhìn càng xinh đấy.)
Tình huống 2: Lời khuyên
“Tớ lo quá, việc này khó quá.” → 걱정하지 마. 시작이 반이야. 할수록 쉬워질 거야. (Đừng lo. Vạn sự khởi đầu nan. Càng làm sẽ càng thấy dễ thôi.)
Tình huống 3: Mua sắm
“Cái điện thoại này đắt thế?” → 기능이 많을수록 비싸요. (Càng nhiều chức năng thì càng đắt mà.)
Tình huống 4: Thành ngữ bốn chữ (Tục ngữ)
갈수록 태산 (Càng đi càng thấy núi Thái Sơn): Ý chỉ khó khăn chồng chất khó khăn, “tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa”.
Phân Biệt Với Các Ngữ Pháp Dễ Nhầm Lẫn
Nhiều bạn hay nhầm -(으)ㄹ수록 với -아/어/여서 (Vì… nên…). Hãy xem sự khác biệt nhé:
| Ngữ pháp | -(으)ㄹ수록 | -아/어/여서 |
| Ý nghĩa | Tương quan tỷ lệ (Mức độ A tăng -> Mức độ B tăng) |
Nguyên nhân – Kết quả (Vì A nên B)
|
| Ví dụ | 바쁠수록 밥을 잘 챙겨 먹어야 해요.(Càng bận càng phải ăn uống đầy đủ.) |
바빠서 밥을 못 먹었어요.(Vì bận nên tôi không ăn cơm được.)
|
(Ôn tập lại ngữ pháp Ngữ pháp -아/어서 để nắm chắc cách dùng)
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ) về Ngữ Pháp -(으)ㄹ수록
Q: Có bắt buộc phải dùng “더” (hơn) ở vế sau không? A: Không bắt buộc, nhưng thêm 더 hoặc 점점 (dần dần) sẽ làm câu văn tự nhiên và rõ nghĩa “tăng tiến” hơn.
Ví dụ: 읽을수록 더 재미있어요. (Càng đọc càng thấy hay hơn.)
Q: “Càng sớm càng tốt” nói thế nào trong tiếng Hàn? A: Đây là câu cửa miệng rất hay dùng: 빠르면 빠를수록 좋아요 (Nếu càng nhanh thì càng tốt).
Q: Chia “살다” (sống) là “살을수록” hay “살수록”? A: Là 살수록 bạn nhé. Vì đây là động từ kết thúc bằng ㄹ (xem lại phần Bất quy tắc ㄹ), nên ta coi như không có patchim (bỏ ㄹ đi rồi cộng lại ㄹ, về mặt chữ viết giữ nguyên nhưng quy tắc là cộng -ㄹ수록).
Bài Tập Thực Hành Nhanh
Hãy thử chia các từ sau và đặt câu nhé (Đáp án ở cuối bài):
- 많다 (Nhiều) → …
- 가깝다 (Gần) → …
- 멀다 (Xa) → …
- người (사람) → …
Lời Kết
Ngữ pháp A/V-(으)ㄹ수록 không hề khó nếu bạn nắm vững quy tắc chia động từ tiếng Hàn và các trường hợp bất quy tắc. Hãy thử đặt ngay một câu về việc học tiếng Hàn của bạn ở phần bình luận bên dưới nhé! Ví dụ: “Tân Việt Prime càng học càng mê!” 😉
Đừng quên ghé thăm mục Ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp trên website Tân Việt Prime để xem thêm các bài giảng chi tiết khác từ cô Hương và cô Park nhé. Chúc các bạn học tốt!
Đáp án bài tập:
- 많을수록
- 가까울수록 (Bất quy tắc ㅂ)
- 멀수록 (Bất quy tắc ㄹ)
- 사람일수록

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...