
1. Phó Từ (부사) Là Gì và Đứng Ở Đâu?
2. Phân Loại Các Phó Từ Tiếng Hàn Phổ Biến
Phó từ chỉ Mức độ (정도 부사)
| Phó từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 아주/매우 | aju/maeu | Rất, cực kỳ |
한국어는 **아주** 재미있어요. (Tiếng Hàn rất thú vị.)
|
| 너무 | neomu | Quá |
이 옷은 **너무** 비싸요. (Cái áo này đắt quá.)
|
| 정말/진짜 | jeongmal/jinjja | Thật sự |
**정말** 보고 싶어요. (Tôi thật sự nhớ bạn.)
|
| 가장/제일 | gajang/jeil | Nhất |
저는 여름을 **가장** 좋아해요. (Tôi thích mùa hè nhất.)
|
| 좀/조금 | jom/jogeum | Một chút, hơi |
**좀** 피곤해요. (Tôi hơi mệt.)
|
| 별로 | byeollo | Không… lắm |
영화가 **별로** 재미없어요. (Phim không hay lắm.) (Thường đi với phủ định)
|
| 훨씬 | hwolssin | Hơn hẳn |
어제보다 **훨씬** 더워요. (Nóng hơn hẳn hôm qua.)
|

Phó từ chỉ Thời gian (시간 부사)
| Phó từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 지금 | jigeum | Bây giờ |
**지금** 뭐 해요? (Bây giờ bạn đang làm gì?)
|
| 아까/방금 | akka/banggeum | Vừa nãy |
**아까** 전화했어요. (Tôi đã gọi điện vừa nãy.)
|
| 벌써/이미 | beolsseo/imi | Đã… rồi |
**벌써** 도착했어요? (Bạn đã đến rồi à?)
|
| 아직 | ajik | Vẫn, chưa |
숙제를 **아직** 못 했어요. (Tôi vẫn chưa làm bài tập.)
|
| 곧/금방 | got/geumbang | Sắp, ngay |
**곧** 갈게요. (Tôi sẽ đi ngay.)
|
| 나중에/이따가 | najunge/ittaga | Lát nữa, sau này |
**나중에** 다시 연락할게요. (Tôi sẽ liên lạc lại sau.)
|
Phó từ chỉ Tần suất (빈도 부사)
Dùng để diễn tả mức độ thường xuyên của hành động.
| Phó từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| 항상/늘 | hangsang/neul | Luôn luôn |
그는 **항상** 웃어요. (Anh ấy luôn luôn cười.)
|
| 자주 | jaju | Thường xuyên |
저는 **자주** 영화를 봐요. (Tôi thường xuyên xem phim.)
|
| 가끔 | gakkeum | Thỉnh thoảng |
**가끔** 등산을 가요. (Tôi thỉnh thoảng đi leo núi.)
|
| 거의 | geoui | Hầu như |
**거의** 안 먹어요. (Tôi hầu như không ăn.)
|
| 다시/또 | dasi/tto | Lại, nữa |
**다시** 한번 말해주세요. (Hãy nói lại một lần nữa.)
|
Phó từ Phủ định (부정 부사)
Dùng để phủ nhận một hành động hoặc trạng thái.
| Phó từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt | Chức năng | Ví dụ |
| 안 | an | Không | Phủ định đơn thuần, do ý muốn chủ quan. (Xem chi tiết ngữ pháp 안) |
학교에 **안** 가요. (Tôi không đến trường.)
|
| 못 | mot | Không thể | Phủ định do không có khả năng, do hoàn cảnh. (Xem chi tiết ngữ pháp 못) |
매운 음식을 **못** 먹어요. (Tôi không thể ăn đồ cay.)
|
| 전혀 | jeonhyeo | Hoàn toàn không | Nhấn mạnh sự phủ định. |
**전혀** 모르겠어요. (Tôi hoàn toàn không biết.)
|
| 결코 | gyeolko | Tuyệt đối không | Nhấn mạnh sự phủ định một cách mạnh mẽ. |
**결코** 포기하지 않을 거예요. (Tôi tuyệt đối sẽ không bỏ cuộc.)
|

Phó từ Liên kết (접속 부사)
Dùng để nối các mệnh đề hoặc các câu, tạo sự logic và mạch lạc. Đây cũng là một dạng liên từ trong tiếng Hàn.
| Phó từ | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
Ngữ pháp liên quan
|
| 그리고 | geurigo | Và, và rồi | Cấu trúc -고 |
| 그래서 | geuraeseo | Vì vậy, cho nên | |
| 그러나/하지만 | geureona/hajiman | Nhưng, tuy nhiên | Cấu trúc -지만 |
| 그런데 | geureonde | Nhưng mà, thế nhưng | |
| 그러면/그럼 | geureomyeon/geureom | Nếu vậy thì | Cấu trúc -(으)면 |
| 그래도 | geuraedo | Dù vậy, tuy thế |
Thừa nhận vế trước nhưng đưa ra kết quả bất ngờ.
|
3. Tổng Hợp 100+ Phó Từ Tiếng Hàn Cần Phải Biết
Dưới đây là danh sách tổng hợp các phó từ quan trọng, được sắp xếp theo bảng chữ cái để bạn dễ dàng tra cứu và xây dựng vốn từ vựng tiếng Hàn của mình.
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
| 가끔 | gakkeum | Thỉnh thoảng |
| 가장 | gajang | Nhất |
| 갑자기 | gapjagi |
Đột nhiên, đột ngột
|
| 같이 | gachi | Cùng nhau |
| 거의 | geoui |
Gần như, hầu như
|
| 계속 | gyesok | Liên tục |
| 곧 | got | Ngay, sắp |
| 과연 | gwayeon | Quả nhiên |
| 그냥 | geunyang | Cứ vậy, chỉ là |
| 그리고 | geurigo | Và |
| 꼭 | kkok | Nhất định |
| 늘 | neul | Luôn luôn |
| 다 | da | Tất cả |
| 다시 | dasi | Lại, lần nữa |
| 더 | deo | Thêm, hơn |
| 드디어 | deudieo | Cuối cùng thì |
| 따로 | ttaro | Riêng rẽ |
| 또 | tto | Lại, nữa |
| 똑바로 | ttokbaro |
Thẳng, ngay ngắn
|
| 많이 | mani | Nhiều |
| 먼저 | meonjeo | Trước tiên |
| 매우 | maeu | Rất, cực kỳ |
| 모두 | modu | Tất cả |
| 못 | mot | Không thể |
| 미리 | miri | Trước, sẵn |
| 바로 | baro | Ngay, chính là |
| 반드시 | bandeusi |
Nhất định, chắc chắn
|
| 벌써 | beolsseo | Đã… rồi |
| 별로 | byeollo | Không… lắm |
| 빨리 | ppalli | Nhanh |
| 서로 | seoro | Lẫn nhau |
| 아주 | aju | Rất |
| 아직 | ajik | Vẫn, chưa |
| 안 | an | Không |
| 열심히 | yeolsimhi | Chăm chỉ |
| 오래 | orae | Lâu dài |
| 왜 | wae | Tại sao |
| 우선 | useon |
Trước tiên, ưu tiên
|
| 이미 | imi | Đã rồi |
| 일찍 | iljjik | Sớm |
| 잘 | jal | Tốt, giỏi |
| 잠깐/잠시 | jamkkan/jamsi | Một lát |
| 자주 | jaju | Thường xuyên |
| 정말 | jeongmal | Thật sự |
| 조금 | jogeum | Một chút |
| 조용히 | joyonghi |
Một cách yên lặng
|
| 주로 | juro | Chủ yếu |
| 지금 | jigeum | Bây giờ |
| 직접 | jikjeop | Trực tiếp |
| 참 | cham | Thật là |
| 천천히 | cheoncheonhi | Chậm, từ từ |
| 특히 | teuki | Đặc biệt |
| 함께 | hamkke | Cùng với |
| 항상 | hangsang | Luôn luôn |
| 혼자 | honja | Một mình |
| 훨씬 | hwolssin | Hơn hẳn |
4. Mẹo Ghi Nhớ Phó Từ Hiệu Quả 💡


Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...