Khám phá cẩm nang toàn diện về từ tượng thanh tiếng Trung (象声词). Hướng dẫn chi tiết cách dùng ngữ pháp, phân biệt với thán từ & tổng hợp 100+ từ thông dụng nhất.

Từ Tượng Thanh Tiếng Trung Là Gì? (象声词 – Xiàngshēngcí) 🎧
- Mô phỏng chân thực: Bắt chước âm thanh thực tế, từ tiếng mèo kêu 喵喵 (miāomiāo) đến tiếng sấm 轰隆 (hōnglóng).
- Tăng tính biểu cảm: Khiến lời văn, lời nói trở nên sinh động, giàu hình ảnh và lôi cuốn hơn.
- Ứng dụng rộng rãi: Được sử dụng phổ biến trong cả văn nói hàng ngày, văn viết, truyện tranh và phim ảnh.
Cấu Trúc & Cách Dùng Ngữ Pháp Chi Tiết
a. Dùng Độc Lập
- “Pūtōng pūtōng”. Wǒ néng tīng de qīngchǔ nǐ de xīntiào.
- “Thình thịch, thình thịch”. Tôi có thể nghe rõ nhịp tim của cậu.
- Ví dụ 2: “咣当”一声,门重重地关上了。
- “Guāngdāng” yī shēng, mén zhòngzhòng de guānshàngle.
- “Rầm” một tiếng, cánh cửa nặng nề đóng sập lại.
b. Làm Thành Phần Trong Câu
- 坐在窗前,听着屋外 哗哗的 雨声,内心颇不平静。
- Zuò zài chuāng qián, tīngzhe wūwài huāhuā de yǔshēng, nèixīn pǒ bù píngjìng.
- Ngồi trước cửa sổ, nghe tiếng mưa ào ào bên ngoài, lòng tôi lại cảm thấy bất an.
- 刚过十点半,鞭炮声就 噼噼啪啪地 响了起来。
- Gāngguò shí diǎn bàn, biānpào shēng jiù pīpīpāpā de xiǎngle qǐlái.
- Mới 10 giờ rưỡi mà tiếng pháo đã nổ đôm đốp rồi.
- 雷声 轰隆轰隆的,雨马上就要来了。
- Léishēng hōnglóng hōnglóng de, yǔ mǎshàng jiù yào láile.
- Sấm đùng đoàng, sắp mưa rồi.
- 巨大的爆炸声把窗户震得 哗啦哗啦的。
- Jùdà de bàozhà shēng bǎ chuānghù zhèn dé huālāhuālā de.
- Tiếng nổ lớn làm cửa sổ rung lên loảng xoảng.

c. Các Dạng Điệp Âm Phổ Biến
Tổng Hợp Các Từ Tượng Thanh Tiếng Trung Phổ Biến
| Loại | Hán tự | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Động Vật | 喵喵 | miāomiāo | Meo meo (mèo) |
猫在窗边喵喵叫。 (Mèo kêu meo meo bên cửa sổ.)
|
| 汪汪 | wāngwāng | Gâu gâu (chó) |
狗在院子里汪汪叫。 (Chó sủa gâu gâu trong sân.)
|
|
| 嗡嗡 | wēngwēng | Vo ve (ong, ruồi) |
蜜蜂嗡嗡地飞着。 (Đàn ong bay đi vo ve.)
|
|
| 吱吱 | zīzī | Chít chít (chuột) |
老鼠在角落吱吱叫。 (Con chuột kêu chít chít trong góc.)
|
|
| 咕咕 | gūgū | Gù gù, cu cu (chim) |
鸽子在树上咕咕叫。 (Bồ câu gù gù trên cây.)
|
|
| Con Người | 哈哈 | hāhā | Ha ha (cười to) |
他听了笑话哈哈大笑。 (Anh ấy nghe chuyện cười xong phá lên cười ha hả.)
|
| 呜呜 | wūwū | Hu hu (khóc nức nở) |
小女孩呜呜地哭了起来。 (Cô bé khóc hu hu.)
|
|
| 哼 | hēng | Hừ, hứ (bất mãn) |
她不高兴,哼了一声。 (Cô ấy không vui, hừ một tiếng.)
|
|
| 喃喃 | nánnán | Lẩm bẩm |
他喃喃自语。 (Anh ấy lẩm bẩm một mình.)
|
|
| 扑通 | pūtōng | Thình thịch (tim đập) |
我的心扑通扑通地跳。 (Tim tôi đập thình thịch.)
|
Bảng 2: Âm Thanh Tự Nhiên
| Loại | Hán tự | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Thời Tiết | 轰隆 | hōnglóng | Ầm ầm, đùng đoàng (sấm) |
雷声轰隆作响。 (Tiếng sấm vang rền.)
|
| 哗啦 | huālā | Ào ào, rào rào (mưa to) |
大雨哗啦哗啦地下着。 (Mưa to trút xuống ào ào.)
|
|
| 沙沙 | shāshā | Xào xạc (gió thổi lá) |
风吹过树叶,发出沙沙声。 (Gió thổi qua tán lá, phát ra tiếng xào xạc.)
|
|
| Nước | 滴答 | dīdā | Tí tách (nước nhỏ giọt) |
水龙头滴答滴答地响。 (Vòi nước kêu tí tách.)
|
| 潺潺 | chánchán | Róc rách (suối chảy) |
小溪潺潺地流着。 (Con suối chảy róc rách.)
|
|
| 咕嘟 | gūdū | Sùng sục (nước sôi) |
锅里的水咕嘟咕嘟地开了。 (Nước trong nồi sôi sùng sục.)
|
Bảng 3: Âm Thanh Đồ Vật & Hành Động
| Loại | Hán tự | Pinyin | Nghĩa Tiếng Việt | Ví dụ |
| Va Chạm | 砰 | pēng | Rầm, sầm (đóng cửa mạnh) |
他把门砰地一声关上了。 (Anh ấy đóng sầm cửa lại.)
|
| 啪 | pā | Bốp, chát, đét |
他啪的一声打了个响指。 (Anh ấy “bốp” một tiếng búng tay.)
|
|
| 咚咚 | dōngdōng | Cốc cốc, thùng thùng (gõ cửa) |
有人咚咚地敲门。 (Có người đang gõ cửa cốc cốc.)
|
|
| Ma Sát | 咔嚓 | kāchā | Răng rắc, xoạch (cành cây gãy, chụp ảnh) |
他把树枝咔嚓一声折断了。 (Anh ấy bẻ cành cây kêu “răng rắc”.)
|
| 吱吱 | zhīzhī | Cót két, kẽo kẹt (cửa cũ) |
旧门吱吱作响。 (Cánh cửa cũ kêu cót két.)
|
|
| Giao Thông | 嘟嘟 | dūdū | Tu tu, bíp bíp (còi xe) |
汽车嘟嘟地按喇叭。 (Ô tô bấm còi bíp bíp.)
|
| 哐哐 | kuāngkuāng | Lộc cộc, sình sịch (tàu hỏa) |
火车哐哐地驶过。 (Tàu hỏa chạy qua sình sịch.)
|
Những âm thanh này là một phần không thể thiếu trong tiếng Trung giao tiếp hàng ngày.

Phân Biệt Từ Tượng Thanh (象声词) và Thán Từ (叹词)
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người mới học là sự khác biệt giữa từ tượng thanh và thán từ, vì cả hai đều liên quan đến âm thanh. Bảng sau sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng:
| Tiêu chí | Từ Tượng Thanh (象声词) | Thán Từ (叹词) |
| Bản chất | Mô phỏng âm thanh khách quan từ thế giới bên ngoài. |
Bộc lộ cảm xúc, trạng thái chủ quan của người nói.
|
| Nguồn gốc | Tiếng chó sủa, tiếng mưa rơi, tiếng gõ cửa… |
Tiếng thở dài, tiếng reo hò, tiếng ngạc nhiên…
|
| Ví dụ | 汪汪 (wāngwāng), 哗啦 (huālā) |
唉 (ài), 啊 (ā), 喂 (wèi)
|
| Ngữ nghĩa | Không chứa cảm xúc. Chỉ là sự mô phỏng. |
Luôn đi kèm cảm xúc (buồn, vui, ngạc nhiên, gọi đáp…).
|
| Ngữ pháp | Rất linh hoạt, có thể làm định ngữ, trạng ngữ, vị ngữ… |
Ít linh hoạt hơn, thường đứng độc lập ở đầu câu.
|
Tóm lại, từ tượng thanh là âm thanh bạn “nghe thấy”, còn thán từ là âm thanh bạn “thốt ra”.
Lời Kết và Bước Tiếp Theo
- 214 Bộ Thủ Tiếng Trung Bằng Hình Ảnh: Hiểu gốc rễ của chữ Hán.
- Tiếng Trung Giao Tiếp Hàng Ngày: Áp dụng từ vựng đã học vào tình huống thực tế.
- Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Mở rộng vốn từ của bạn một cách có hệ thống.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...