500+ Từ Vựng Nấu Ăn Tiếng Trung (Pinyin): Trọn Bộ Dụng Cụ, Chế Biến & Gia Vị

Trọn bộ từ vựng nấu ăn tiếng Trung theo chủ đề: dụng cụ nhà bếp, gia vị, các phương pháp chế biến (xào, hấp, nướng, hầm…) và mẫu câu giao tiếp.

Chắc chắn rồi! Việc nắm vững từ vựng nấu ăn tiếng Trung (烹饪词汇 – pēngtiáo cíhuì) không chỉ giúp bạn đọc hiểu các công thức nấu ăn mà còn mở ra một cánh cửa để giao tiếp về văn hóa ẩm thực Trung Hoa phong phú.

Tổng hợp đầy đủ từ vựng nấu ăn tiếng Trung về dụng cụ, gia vị và các phương pháp chế biến như xào, hấp, nướng
Tổng hợp đầy đủ từ vựng nấu ăn tiếng Trung về dụng cụ, gia vị và các phương pháp chế biến như xào, hấp, nướng

Đây là cẩm nang toàn diện, được hệ thống hóa chi tiết từ A-Z, và là một phần quan trọng trong lộ trình học tiếng Trung của bạn. Bài viết bao gồm các động từ chế biến, dụng cụ nhà bếp, gia vị và các mẫu câu giao tiếp thông dụng.

1. Từ Vựng Tiếng Trung Về Hành Động & Phương Pháp Nấu Ăn

Đây là nhóm từ vựng quan trọng nhất, chủ yếu là các động từ tiếng Trung, mô tả các thao tác trong quá trình nấu nướng.

Hành Động Sơ Chế Nguyên Liệu

Trước khi nấu, chúng ta cần chuẩn bị nguyên liệu. Khi đo lường nguyên liệu, bạn cần nắm vững cách đọc số đếm.
Hán tự Phiên âm
Nghĩa Tiếng Việt
Rửa
qiē Cắt, thái
切片 qiēpiàn Thái lát mỏng
切丁 qiē dīng Thái hạt lựu
duò Băm, chặt
削皮 xiāo pí Gọt vỏ
拍碎 pāi suì
Đập dập (tỏi, gừng)
压碎 yā suì Nghiền nát
搅拌 jiǎobàn Khuấy, trộn
搅打 jiǎo dǎ
Đánh (trứng, kem)
混合 hùnhé
Trộn lẫn (các nguyên liệu)
róu Nhào (bột)
腌制 yānzhì Ướp gia vị
测量 cèliáng Đo, đong
dào Rót, đổ
添加 tiānjiā Thêm vào

Các Phương Pháp Chế Biến Món Ăn

Đây là “linh hồn” của nghệ thuật nấu ăn, mỗi phương pháp tạo ra một hương vị đặc trưng.

Hán tự Phiên âm Nghĩa Tiếng Việt Ghi chú
zhǔ Luộc, nấu Nấu trong nước.
zhēng Hấp
Làm chín bằng hơi nước.
chǎo Xào, rang
Đảo nhanh trong chảo với ít dầu.
jiān Rán, chiên (ít dầu)
Áp chảo với một lớp dầu mỏng.
zhà Rán, chiên (ngập dầu)
Làm chín bằng cách ngâm trong dầu nóng.
kǎo Nướng, quay
Dùng nhiệt khô, thường trong lò nướng.
dùn Hầm, ninh
Nấu chậm ở lửa nhỏ trong thời gian dài.
mèn Om, kho
Nấu với ít nước, đậy kín vung.
áo Ninh, nấu (súp, cháo)
Nấu chậm để chiết xuất hương vị.
shāo Quay, nướng; kho
Một kỹ thuật phức hợp, có thể là kho rim.
红烧 hóngshāo Kho tàu, kho rim
Nấu với nước tương và đường để có màu nâu đỏ.
bàn Trộn (gỏi, salad)
Trộn các nguyên liệu đã chín hoặc sống với gia vị.
chāo Chần, trụng
Nhúng nhanh qua nước sôi rồi vớt ra ngay.
Infographic giải thích các phương pháp chế biến món ăn bằng tiếng Trung, mô tả năm hành động nấu ăn chính như xào (炒), hấp (蒸), nướng (烤), rán (炸), và hầm (炖) được minh họa bởi các nhân vật chibi để làm rõ sự khác biệt giữa các kỹ thuật nấu ăn. Học từ vựng nấu ăn tiếng Trung hiệu quả.
Infographic giải thích các phương pháp chế biến món ăn bằng tiếng Trung, mô tả năm hành động nấu ăn chính như xào (炒), hấp (蒸), nướng (烤), rán (炸), và hầm (炖) được minh họa bởi các nhân vật chibi để làm rõ sự khác biệt giữa các kỹ thuật nấu ăn. Học từ vựng nấu ăn tiếng Trung hiệu quả.

2. Từ Vựng Tiếng Trung Về Dụng Cụ Nhà Bếp & Gia Vị

Để nấu ăn, chúng ta cần các danh từ tiếng Trung chỉ dụng cụ và gia vị.

Dụng Cụ Nhà Bếp Thông Dụng

Hán tự Phiên âm
Nghĩa Tiếng Việt
guō Nồi (nói chung)
炒锅 chǎoguō Chảo xào
平底锅 píngdǐ guō
Chảo rán (đáy bằng)
电饭锅 diàn fàn guō Nồi cơm điện
高压锅 gāoyāguō Nồi áp suất
烤箱 kǎoxiāng Lò nướng
微波炉 wēibōlú Lò vi sóng
煤气灶 méiqì zào Bếp ga
电磁炉 diàncílú Bếp từ
案板 / 砧板 ànbǎn / zhēnbǎn Thớt
菜刀 càidāo Dao bếp
wǎn Bát, chén
盘子 pánzi Đĩa
筷子 kuàizi Đũa
勺子 sháozi Thìa, muỗng
叉子 chāzi Nĩa
围裙 wéiqún Tạp dề

Các Loại Gia Vị (调料 – tiáoliào)

Hán tự Phiên âm
Nghĩa Tiếng Việt
yán Muối
táng Đường
味精 wèijīng
Mì chính, bột ngọt
酱油 jiàngyóu
Nước tương, xì dầu
鱼露 yúlù Nước mắm
Giấm
yóu Dầu ăn
香油 xiāngyóu Dầu mè
蚝油 háoyóu Dầu hào
胡椒粉 hújiāo fěn Bột tiêu
辣椒 làjiāo Ớt
jiāng Gừng
suàn Tỏi
cōng Hành lá
料酒 liàojiǔ Rượu nấu ăn
Sơ đồ giải thích các dụng cụ nhà bếp thông dụng bằng tiếng Trung, mô tả các vật dụng như chảo (锅), dao (刀), thớt (案板), bát (碗), và đũa (筷子) được sắp xếp gọn gàng để làm rõ tên gọi và hình ảnh của các công cụ nấu ăn thiết yếu. Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà bếp.
Sơ đồ giải thích các dụng cụ nhà bếp thông dụng bằng tiếng Trung, mô tả các vật dụng như chảo (锅), dao (刀), thớt (案板), bát (碗), và đũa (筷子) được sắp xếp gọn gàng để làm rõ tên gọi và hình ảnh của các công cụ nấu ăn thiết yếu. Từ vựng tiếng Trung chủ đề nhà bếp.

3. Từ Vựng Mô Tả Hương Vị Món Ăn

Sau khi nấu xong, hãy dùng những tính từ trong tiếng Trung sau để miêu tả món ăn của bạn.

Hán tự Phiên âm
Nghĩa Tiếng Việt
xiāng Thơm
好吃 hǎochī Ngon
xián Mặn
dàn Nhạt
tián Ngọt
suān Chua
Đắng
Cay
cuì Giòn
nèn Mềm (thịt)
油腻 yóunì Béo, ngấy
清淡 qīngdàn Thanh đạm

4. Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Trong Bếp

Việc áp dụng từ vựng vào các mẫu câu hoàn chỉnh là rất quan trọng. Hãy chú ý đến cấu trúc câu trong tiếng Trung để diễn đạt cho đúng.

Các Mẫu Câu Thông Dụng
  • 你在做什么饭? (Nǐ zài zuò shénme fàn?) – Bạn đang nấu món gì thế?
  • 把肉切成薄片。 (Bǎ ròu qiè chéng báopiàn.) – Hãy thái thịt thành lát mỏng.
  • 多放一些盐。 (Duō fàng yīxiē yán.) – Cho thêm chút muối nữa đi.
  • 锅里的水已经烧开了。 (Guō lǐ de shuǐ yǐjīng shāo kāile.) – Nước trong nồi sôi rồi.
  • 小心烫! (Xiǎoxīn tàng!) – Cẩn thận bỏng!
  • 你尝一下味道怎么样? (Nǐ cháng yīxià wèidào zěnme yàng?) – Bạn nếm thử xem vị thế nào?
  • 味道好极了! (Wèidào hǎo jíle!) – Mùi vị ngon tuyệt!
Đoạn Hội Thoại Mẫu
A: 大厨,我是新来的,请您多多指教。
  • (Dà chú, wǒ shì xīn lái de, qǐng nín duōduō zhǐjiào.)
  • Bếp trưởng, tôi là người mới, xin ngài chỉ giáo nhiều hơn.
B: 好的。你先把这些蔬菜洗干净,然后把土豆削皮切块。
  • (Hǎo de. Nǐ xiān bǎ zhèxiē shūcài xǐ gānjìng, ránhòu bǎ tǔdòu xiāo pí qiē kuài.)
  • Được. Cậu rửa sạch chỗ rau này trước, sau đó gọt vỏ khoai tây rồi thái miếng.
A: 好的!这把刀太钝了,有别的吗?
  • (Hǎo de! Zhè bǎ dāo tài dùnle, yǒu bié de ma?)
  • Vâng ạ! Con dao này cùn quá, có con khác không ạ?
B: 用那把。切好后,等油热了就把蒜放进去炒香。
  • (Yòng nà bǎ. Qiè hǎo hòu, děng yóu rèle jiù bǎ suàn fàng jìnqù chǎo xiāng.)
  • Dùng con dao kia đi. Thái xong thì đợi dầu nóng rồi cho tỏi vào xào thơm.
A: 味道真香啊!接下来加什么?
  • (Wèidào zhēn xiāng a! Jiē xiàlái jiā shénme?)
  • Thơm quá! Tiếp theo cho gì vào ạ?
B: 加入肉,翻炒一下,再加一点酱油和糖。
  • (Jiārù ròu, fānchǎo yīxià, zài jiā yīdiǎn jiàngyóu hé táng.)
  • Cho thịt vào, đảo một lúc, rồi thêm chút nước tương và đường.

5. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Sự khác biệt giữa 炒 (chǎo), 煎 (jiān), và 炸 (zhà) là gì?
  • 炒 (chǎo) là xào, dùng ít dầu và đảo nhanh trên lửa lớn.
  • 煎 (jiān) là rán/áp chảo, dùng một lớp dầu mỏng để làm vàng bề mặt.
  • 炸 (zhà) là chiên ngập dầu, nhúng hoàn toàn thực phẩm vào dầu nóng.
Làm thế nào để nói “cho một chút muối/đường”?
Bạn có thể nói: 放一点盐 (fàng yīdiǎn yán) – cho một chút muối, hoặc 加一点糖 (jiā yīdiǎn táng) – thêm một chút đường.
Từ “nấu ăn” trong tiếng Trung nói chung là gì?
Hai từ thông dụng nhất là 做饭 (zuò fàn) – nấu cơm (thường dùng trong văn nói) và 烹调 (pēngtiáo) – nấu nướng (mang tính kỹ thuật, trang trọng hơn). Để mở rộng vốn từ của mình hơn nữa, đừng quên khám phá kho tài liệu học tiếng Trung phong phú của chúng tôi.

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *