Cẩm nang toàn diện về giới từ trong tiếng Trung (介词). Hướng dẫn chi tiết cách phân loại (thời gian, địa điểm,…), cách dùng và phân biệt với động từ, phó từ qua các ví dụ dễ hiểu.
Trong mê cung cấu trúc của bất kỳ ngôn ngữ nào, giới từ đóng vai trò như những chiếc cầu nối 🧭 thiết yếu, liên kết các từ ngữ lại với nhau để tạo nên ý nghĩa phức tạp và chính xác. Trong tiếng Trung, giới từ (介词 /jiècí/) là một bộ phận ngữ pháp vô cùng quan trọng, giúp diễn đạt các mối quan hệ đa dạng như thời gian, địa điểm, phương hướng, đối tượng, phương thức, nguyên nhân và nhiều hơn thế nữa.

Nắm vững giới từ không chỉ là yêu cầu cơ bản mà còn là chìa khóa để xây dựng những câu văn mạch lạc, tự nhiên và truyền tải thông tin một cách hiệu quả.
Bài viết này của Tân Việt Prime sẽ cung cấp một cẩm nang toàn diện và có hệ thống về giới từ tiếng Trung, từ định nghĩa, chức năng, phân loại chi tiết, đến cách phân biệt với các từ loại khác và chiến lược học tập hiệu quả.
Giới Từ Trong Tiếng Trung Là Gì? (介词的定义)
Giới từ trong tiếng Trung (介词 /jiècí/) là những hư từ (function words) đứng trước danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ để tạo thành một “cụm giới từ”. Cụm giới từ này có chức năng bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc cả câu, làm rõ mối quan hệ về:
- Thời gian: Khi nào?
- Địa điểm: Ở đâu?
- Đối tượng: Với ai? Về cái gì?
- Phương thức: Bằng cách nào?
- Nguyên nhân/Mục đích: Tại sao? Để làm gì?
Về bản chất, giới từ không có ý nghĩa độc lập mà chỉ phát huy tác dụng ngữ pháp khi kết hợp với các từ khác.
Ví dụ:
我 在 家。(Wǒ zài jiā.) – Tôi ở nhà.
Ở đây, 在 là giới từ. Nó kết hợp với danh từ 家 (nhà) để tạo thành cụm giới từ 在家, làm rõ địa điểm của hành động (ngầm hiểu là “đang ở”).

Phân Loại và Cách Dùng Các Giới Từ Phổ Biến
Giới từ trong tiếng Trung rất đa dạng. Để dễ học và ghi nhớ, chúng ta có thể phân loại chúng thành các nhóm dựa trên chức năng ngữ nghĩa. 📚
1. Giới từ chỉ Thời gian (表示时间的介词)
Dùng để xác định thời điểm hoặc khoảng thời gian của hành động.
| Giới từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 在 | zài | ở, tại, vào |
他 在 早上七点 起床。(Tā zài zǎoshang qī diǎn qǐchuáng.) – Anh ấy thức dậy vào lúc 7 giờ sáng.
|
| 从 | cóng | từ (bắt đầu) |
我 从 八点 开始工作。(Wǒ cóng bā diǎn kāishǐ gōngzuò.) – Tôi bắt đầu làm việc từ 8 giờ.
|
| 到 | dào | đến |
我们工作 到 晚上。(Wǒmen gōngzuò dào wǎnshàng.) – Chúng tôi làm việc đến tối.
|
| 自从 | zìcóng | kể từ khi |
自从 他生病后,就变得很憔悴。(Zìcóng tā shēngbìng hòu, jiù biàn de hěn qiáocuì.) – Kể từ khi anh ấy bị bệnh, anh ấy trở nên rất tiều tụy.
|
| 当 | dāng | khi, vào lúc |
当 你不想吃了,就别吃了。(Dāng nǐ bù xiǎng chī le, jiù bié chī le.) – Khi bạn không muốn ăn nữa thì đừng ăn nữa.
|
2. Giới từ chỉ Địa điểm & Phương hướng (表示处所和方向的介词)
Dùng để xác định vị trí hoặc hướng di chuyển của hành động.
| Giới từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 在 | zài | ở, tại |
书 在 桌子上。(Shū zài zhuōzi shàng.) – Sách ở trên bàn.
|
| 向 | xiàng | hướng về |
他 向 我走来。(Tā xiàng wǒ zǒu lái.) – Anh ấy đi hướng về phía tôi.
|
| 往 | wǎng | hướng về |
这趟车开 往 北京。(Zhè tàng chē kāi wǎng Běijīng.) – Chuyến tàu này đi hướng về Bắc Kinh.
|
| 离 | lí | cách |
我家 离 学校很近。(Wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.) – Nhà tôi cách trường rất gần.
|
| 沿着 | yánzhe | dọc theo |
我们 沿着 河边散步。(Wǒmen yánzhe hébiān sànbù.) – Chúng tôi đi dạo dọc theo bờ sông.
|
![Giới Từ Trong Tiếng Trung (介词 /jiècí/): Hướng Dẫn Toàn Diện A-Z 3 Hình ảnh minh họa giải thích vị trí của cụm giới từ trong câu tiếng Trung, mô tả một nhân vật chibi đang sắp xếp các khối cấu trúc câu S + [Giới từ + N] + V để làm rõ quy tắc ngữ pháp quan trọng: cụm giới từ đứng trước động từ.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/vi-tri-cum-gioi-tu-tieng-trung.jpg)
3. Giới từ chỉ Đối tượng & Phạm vi (表示对象的介词)
Dùng để chỉ người/vật nhận hành động, hoặc phạm vi liên quan của hành động.
| Giới từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 给 | gěi | cho |
他 给 我一本书。(Tā gěi wǒ yī běn shū.) – Anh ấy đưa cho tôi một quyển sách.
|
| 对 | duì | đối với |
他 对 我很好。(Tā duì wǒ hěn hǎo.) – Anh ấy đối với tôi rất tốt.
|
| 跟/和 | gēn/hé | với, cùng |
我 跟 朋友一起去。(Wǒ gēn péngyǒu yīqǐ qù.) – Tôi đi cùng với bạn bè.
|
| 关于 | guānyú | về, liên quan |
这是一本 关于 历史的书。(Zhè shì yī běn guānyú lìshǐ de shū.) – Đây là một cuốn sách về lịch sử.
|
| 替 | tì | thay, thay mặt |
他 替 我向老师请假。(Tā tì wǒ xiàng lǎoshī qǐngjià.) – Anh ấy xin phép thay tôi.
|
4. Giới từ chỉ Phương thức, Công cụ & Căn cứ (表示方式、工具、根据的介词)
Dùng để chỉ cách thức, phương tiện thực hiện hành động hoặc cơ sở của một thông tin.
| Giới từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 用 | yòng | dùng, bằng |
他 用 手机拍照。(Tā yòng shǒujī pāizhào.) – Anh ấy chụp ảnh bằng điện thoại.
|
| 通过 | tōngguò | thông qua |
我们 通过 网络学习。(Wǒmen tōngguò wǎngluò xuéxí.) – Chúng tôi học thông qua mạng.
|
| 按照 | ànzhào | theo như |
我们 按照 计划工作。(Wǒmen ànzhào jìhuà gōngzuò.) – Chúng tôi làm việc theo như kế hoạch.
|
| 根据 | gēnjù | căn cứ vào |
根据 报道,明天会下雨。(Gēnjù bàodào, míngtiān huì xiàyǔ.) – Căn cứ vào tin tức, ngày mai sẽ mưa.
|
| 靠 | kào | dựa vào |
一个人的成功主要 靠 自己。(Yīgè rén de chénggōng zhǔyào kào zìjǐ.) – Thành công của một người chủ yếu dựa vào chính mình.
|
5. Giới từ chỉ Nguyên nhân & Mục đích (表示原因和目的的介词)
| Giới từ | Pinyin | Nghĩa | Ví dụ |
| 因为 | yīnwèi | bởi vì |
因为 下雨,所以我没去。( Yīnwèi xià yǔ, suǒyǐ wǒ méi qù.) – Bởi vì trời mưa nên tôi không đi.
|
| 由于 | yóuyú | do, bởi vì |
由于 经济问题,他被辞退了。(Yóuyú jīngjì wèntí, tā bèi cítuìle.) – Do vấn đề kinh tế, anh ta đã bị sa thải.
|
| 为了 | wèile | để, vì |
他 为了 家人努力工作。(Tā wèile jiārén nǔlì gōngzuò.) – Anh ấy làm việc chăm chỉ vì gia đình.
|
6. Các nhóm giới từ quan trọng khác
So sánh: 比 (bǐ – hơn), 像 (xiàng – giống như)
Ví dụ: 他比我高。(Tā bǐ wǒ gāo.) – Anh ấy cao hơn tôi.
Loại trừ: 除了 (chúle – ngoài ra, trừ ra)
Ví dụ: 除了他,我们都去了。(Chúle tā, wǒmen dōu qùle.) – Ngoại trừ anh ấy, chúng tôi đều đã đi.
Bị động: 被 (bèi – bị, được), 让 (ràng), 叫 (jiào)
Ví dụ: 我的手机被偷了。(Wǒ de shǒujī bèi tōu le.) – Điện thoại của tôi bị trộm rồi.
Phân Biệt Giới Từ Với Các Từ Loại Dễ Nhầm Lẫn
Một số từ trong tiếng Trung có thể đóng nhiều vai trò, gây bối rối cho người học. Dưới đây là cách phân biệt đơn giản:
1. Giới từ và Động từ
Nhiều giới từ có nguồn gốc từ động từ (ví dụ: 在, 到, 给).
Cách phân biệt: Nếu từ đó là hành động chính trong câu, nó là động từ. Nếu nó đứng trước một danh từ để tạo thành cụm từ bổ nghĩa cho một hành động khác, nó là giới từ.
Động từ: 火车到了。(Huǒchē dào le.) – Tàu đến rồi. (到 là hành động chính).
Giới từ: 我走到学校。(Wǒ zǒu dào xuéxiào.) – Tôi đi đến trường. (Hành động chính là 走 – đi, cụm giới từ 到学校 bổ nghĩa cho hành động đó).
2. Giới từ và Phó từ
Cách phân biệt: Giới từ bắt buộc phải có danh từ/đại từ theo sau, trong khi phó từ thì không. Phó từ bổ nghĩa trực tiếp cho động từ/tính từ.
Giới từ: 我在家。(Wǒ zài jiā.) – Tôi ở nhà. (Sau 在 có danh từ 家).
Phó từ: 我在看书。(Wǒ zài kànshū.) – Tôi đang đọc sách. (Sau 在 là động từ 看, 在 ở đây mang nghĩa “đang”, là phó từ chỉ trạng thái tiếp diễn).
3. Giới từ và Liên từ
Các từ như 和, 跟, 与 có thể là cả hai.
Cách phân biệt: Nếu từ đó nối hai thành phần ngang hàng (danh từ với danh từ, động từ với động từ), nó là liên từ. Nếu nó giới thiệu một đối tượng để thực hiện hành động cùng, nó là giới từ.
Liên từ: 我和你都是学生。(Wǒ hé nǐ dōu shì xuéshēng.) – Tôi và bạn đều là học sinh. (Nối 2 chủ ngữ ngang hàng).
Giới từ: 我和你商量一下。(Wǒ hé nǐ shāngliáng yīxià.) – Tôi thương lượng với bạn một chút. (Hành động 商量 – thương lượng, được thực hiện “với bạn”).
Chiến Lược Học Giới Từ Hiệu Quả
Học theo cụm, không học từ đơn lẻ: Đừng chỉ học thuộc lòng “在 là ở”. Hãy học cả cụm “在 + Nơi chốn” (ví dụ: 在学校, 在公司).
Đặt câu với mỗi giới từ: Chủ động sử dụng giới từ trong các câu văn của riêng bạn để hiểu sâu hơn về ngữ cảnh.
Chú ý vị trí trong câu: Ghi nhớ rằng cụm giới từ trong tiếng Trung hầu hết đều đứng trước động từ, khác với tiếng Việt và tiếng Anh.
Học qua các ví dụ thực tế: Tiếp xúc nhiều với tiếng Trung qua phim ảnh, sách báo, podcast để quan sát cách người bản xứ sử dụng giới từ một cách tự nhiên.
Việc nắm vững giới từ sẽ giúp bạn diễn đạt ý tưởng một cách tinh tế và chính xác hơn, nâng cao đáng kể trình độ tiếng Trung của bạn. Chúc bạn học tốt!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...