Từ Vựng Tiếng Hàn Về Thời Gian: Toàn Tập A-Z (Kèm Phiên Âm)

Làm chủ từ vựng thời gian tiếng Hàn: giờ, phút, ngày, tháng, năm & các trạng từ tần suất. Hướng dẫn chi tiết cách dùng số Hán Hàn & Thuần Hàn kèm ví dụ.

Thời gian là một khái niệm xuyên suốt và không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, đồng thời là một trong những chủ đề nền tảng nhất khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Trong tiếng Hàn, việc diễn đạt và hiểu chính xác về thời gian đóng vai trò vô cùng quan trọng, từ việc hẹn gặp, lên kế hoạch, đến việc hiểu các thông báo hoặc tin tức.
Sơ đồ minh họa từ vựng tiếng Hàn về thời gian, với các biểu tượng đồng hồ, lịch, và mùa để làm rõ cách nói giờ, ngày, tháng, năm
Sơ đồ minh họa từ vựng tiếng Hàn về thời gian, với các biểu tượng đồng hồ, lịch, và mùa để làm rõ cách nói giờ, ngày, tháng, năm
Tuy nhiên, chủ đề thời gian trong tiếng Hàn đôi khi gây bối rối cho người học bởi sự tồn tại song song của hai hệ thống số đếm (Thuần Hàn và Hán Hàn) và cách áp dụng chúng cho từng đơn vị thời gian khác nhau.
Làm chủ từ vựng và ngữ pháp về thời gian là chìa khóa để giao tiếp tiếng Hàn hiệu quả.
Bài viết này từ Tân Việt Prime được biên soạn như một cẩm nang đầy đủ, chi tiết và dễ hiểu về từ vựng, cụm từ, và ngữ pháp liên quan đến thời gian trong tiếng Hàn. Hãy cùng chúng tôi làm chủ chủ đề thiết yếu này!

1. Vì Sao Cần Nắm Vững Từ Vựng Thời Gian? 💡

Giao Tiếp Hàng Ngày: Đặt lịch hẹn, hỏi giờ, nói về lịch trình cá nhân một cách tự nhiên.
Lên Kế Hoạch: Sắp xếp công việc, học tập, du lịch theo ngày, giờ, tuần, tháng.
Hiểu Thông Tin: Đọc hiểu thời gian trên lịch, vé tàu/xe, thông báo, bản tin.
Thi TOPIK: Chủ đề thời gian xuất hiện rất nhiều trong các bài nghe và đọc hiểu của kỳ thi năng lực tiếng Hàn.
Tránh Hiểu Lầm: Sử dụng đúng số đếm giúp tránh nhầm lẫn trong các tình huống quan trọng.

2. Quy Tắc Vàng: Đơn Vị Thời Gian & Hệ Số Đếm Tương Ứng 🔑

Điểm cốt lõi nhất bạn cần nhớ là sự kết hợp giữa đơn vị thời gian và hai hệ thống số đếm.
Hiểu sâu hơn về sắc thái của từng từ sẽ giúp bạn dùng từ chính xác hơn.

Giờ, Phút, Giây (시, 분, 초)

시 (si): Dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể (lúc mấy giờ). Luôn đi với số Thuần Hàn.
Ví dụ: 세 시에 만나요. (Gặp nhau lúc 3 giờ nhé.)
시간 (sigan): Dùng để chỉ một khoảng thời gian (bao nhiêu tiếng đồng hồ). Cũng đi với số Thuần Hàn.
Ví dụ: 영화가 세 시간 동안 상영돼요. (Bộ phim được chiếu trong 3 tiếng.)
분 (bun) và 초 (cho): Luôn dùng số Hán Hàn.
Infographic giải thích quy tắc số đếm khi nói giờ tiếng Hàn, mô tả một bên là số Thuần Hàn dùng cho Giờ (시) và bên kia là số Hán Hàn dùng cho Phút (분), để làm rõ sự khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống số. Giúp người học tránh nhầm lẫn cơ bản nhất khi học về thời gian.
Infographic giải thích quy tắc số đếm khi nói giờ tiếng Hàn, mô tả một bên là số Thuần Hàn dùng cho Giờ (시) và bên kia là số Hán Hàn dùng cho Phút (분), để làm rõ sự khác biệt cốt lõi giữa hai hệ thống số. Giúp người học tránh nhầm lẫn cơ bản nhất khi học về thời gian.

Ngày (일, 날, 하루) – Điểm Dễ Nhầm Lẫn

일 (il): Dùng số Hán Hàn. Thường chỉ ngày trong tháng (ngày 1, ngày 2,…) hoặc đếm số ngày một cách trang trọng.
Ví dụ: 오늘이 며칠이에요? – 15일이에요. (Hôm nay là ngày mấy? – Là ngày 15.)
날 (nal): Từ Thuần Hàn, mang nghĩa là “ngày” nói chung, thường dùng trong các từ ghép.
Ví dụ: 생일날 (ngày sinh nhật), 마지막 날 (ngày cuối cùng).
하루, 이틀, 사흘…: Cách đếm ngày theo kiểu Thuần Hàn (1 ngày, 2 ngày, 3 ngày…).
Ví dụ: 하루 종일 바빴어요. (Tôi đã bận suốt một ngày.)

Tháng (월, 달, 개월) – Nâng Cao

월 (wol): Dùng số Hán Hàn. Chỉ dùng để gọi tên các tháng trong năm (Tháng 1, Tháng 2…).
Ví dụ: 1월 (일월), 2월 (이월)…
달 (dal): Dùng số Thuần Hàn. Dùng để đếm khoảng thời gian (một tháng, hai tháng…).
Ví dụ: 한 달 동안 여행했어요. (Tôi đã đi du lịch trong một tháng.)
개월 (gaewol): Dùng số Hán Hàn. Cũng dùng để đếm khoảng thời gian, thường dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc văn viết hơn.
Ví dụ: 육 개월 할부로 샀어요. (Tôi đã mua trả góp 6 tháng.)

Bảng Tổng Hợp Đơn Vị Thời Gian & Hệ Số Đếm

Đơn vị (Tiếng Việt) Từ Tiếng Hàn Phiên âm Hệ số đếm Ví dụ (Số + Từ)
Giây 초 (cho) cho Hán Hàn
10초 (십 초), 60초 (육십 초)
Phút 분 (bun) bun Hán Hàn
5분 (오 분), 30분 (삼십 분)
Giờ (mốc) 시 (si) si Thuần Hàn
1시 (한 시), 2시 (두 시)
Giờ (khoảng) 시간 (sigan) sigan Thuần Hàn
1시간 (한 시간), 2시간 (두 시간)
Ngày 일 (il) / 날 (nal) il / nal Hán Hàn / Thuần Hàn
15일 (십오 일) / 하루 (1 ngày)
Tuần 주 (ju) ju Hán Hàn
2주 (이 주), 일주일 (1 tuần)
Tháng 월 (wol) / 달 (dal) wol / dal Hán Hàn / Thuần Hàn
1월 (일월) / 한 달 (1 tháng)
Năm 년 (nyeon) / 해 (hae) nyeon / hae Hán Hàn / Thuần Hàn
2024년 / 올해 (năm nay)

3. Cách Nói Giờ & Khoảng Thời Gian Chính Xác (시간 말하기) ⏰

Đây là phần áp dụng quan trọng nhất, kết hợp cả hai hệ số đếm.
Công thức: [Số Thuần Hàn] + 시 + [Số Hán Hàn] + 분
Biến đổi Số Thuần Hàn khi nói giờ:
1 (하나) → 한 시
2 (둘) → 두 시
3 (셋) → 세 시
4 (넷) → 네 시
Hình ảnh minh họa giải thích từ vựng tiếng Hàn về bốn mùa, mô tả khung cảnh đặc trưng và nhân vật chibi trong Mùa Xuân (봄), Mùa Hạ (여름), Mùa Thu (가을), và Mùa Đông (겨울). Giúp học từ vựng theo chủ đề một cách trực quan và thú vị.
Hình ảnh minh họa giải thích từ vựng tiếng Hàn về bốn mùa, mô tả khung cảnh đặc trưng và nhân vật chibi trong Mùa Xuân (봄), Mùa Hạ (여름), Mùa Thu (가을), và Mùa Đông (겨울). Giúp học từ vựng theo chủ đề một cách trực quan và thú vị.
Các số khác giữ nguyên (ví dụ: 다섯 시 – 5 giờ).
Ví dụ nói giờ:
1:05 → 한 시 오 분 (han si o bun)
3:30 → 세 시 삼십 분 (se si samsip bun) hoặc 세 시 반 (se si ban) – (반 nghĩa là “rưỡi”).
7:45 → 일곱 시 사십오 분 (ilgop si sasibo bun)
Phân biệt AM/PM:
오전 (ojeon): AM, buổi sáng. Ví dụ: 오전 10시 (10 giờ sáng).
오후 (ohu): PM, buổi chiều. Ví dụ: 오후 4시 반 (4 giờ rưỡi chiều).
Hỏi giờ:
지금 몇 시예요? (Jigeum myeot siyeyo?) – Bây giờ là mấy giờ rồi?
Phân biệt 시 (Mốc giờ) và 시간 (Khoảng giờ):
두 시 (du si): Lúc 2 giờ.
두 시간 (du sigan): Trong 2 tiếng đồng hồ.
Thời gian Cách Đọc Chính Xác Phiên âm Ghi chú
08:00 AM 오전 여덟 시 ojeon yeodeol si
02:15 PM 오후 두 시 십오 분
ohu du si sibo bun
04:30 PM 오후 네 시 반 ohu ne si ban
Phổ biến hơn 네 시 삼십 분
09:50 PM 오후 아홉 시 오십 분
ohu ahop si osip bun
09:50 PM 오후 열 시 십 분 전 ohu yeol si sip bun jeon
10 giờ kém 10 phút tối

4. Các Buổi trong Ngày (하루의 시간)

Buổi (Tiếng Việt) Từ Tiếng Hàn Phiên âm
Bình minh, Rạng sáng 새벽 saebyeok
Sáng sớm, Buổi sáng 아침 achim
Trưa, Buổi trưa 점심 jeomsim
Chính Ngọ (12h trưa) 정오 jeongo
Ban ngày nat
Chiều tối, Buổi tối 저녁 jeonyeok
Ban đêm bam
Nửa đêm (12h đêm) 자정 jajeong

5. Ngày, Tuần, Tháng, Năm (요일과 월) 📅

Các Ngày trong Tuần (요일 – yoil)

Thứ (Tiếng Việt) Tiếng Hàn Phiên âm
Thứ Hai 월요일 woryoil
Thứ Ba 화요일 hwayoil
Thứ Tư 수요일 suyoil
Thứ Năm 목요일 mogyoil
Thứ Sáu 금요일 geumyoil
Thứ Bảy 토요일 toyoil
Chủ Nhật 일요일 iryoil
Ngày thường 주중 / 평일
jujung / pyeong-il
Cuối tuần 주말 jumal

Các Tháng trong Năm (월 – wol)

Sử dụng số Hán Hàn + 월.

Tháng Tiếng Hàn Cách đọc (Phiên âm)
Ghi Chú Quan Trọng
Tháng 1 1월 일월 (irwol)
Tháng 2 2월 이월 (iwol)
Tháng 3 3월 삼월 (samwol)
Tháng 4 4월 사월 (sawol)
Tháng 5 5월 오월 (owol)
Tháng 6 6월 유월 (yuwol)
⚠️ Biến âm: Không đọc là 육월 (yuk-wol).
Tháng 7 7월 칠월 (chirwol)
Tháng 8 8월 팔월 (parwol)
Tháng 9 9월 구월 (guwol)
Tháng 10 10월 시월 (siwol)
⚠️ Biến âm: Không đọc là 십월 (sip-wol).
Tháng 11 11월 십일월 (sibirwol)
Tháng 12 12월 십이월 (sibiwol)  
Cách Viết Ngày Tháng Năm
Thứ tự chuẩn là Năm 년 Tháng 월 Ngày 일.
Ví dụ: 24/08/2025 → 2025년 8월 24일 (이천이십오 년 팔월 이십사 일)

6. Bốn Mùa (사계절 – Sagyejeol) 🌸☀️🍁❄️

봄 (bom): Mùa xuân (ấm áp, hoa nở)
여름 (yeoreum): Mùa hạ (nóng, ẩm, có mưa rào)
가을 (ga-eul): Mùa thu (mát mẻ, lá phong)
겨울 (gyeoul): Mùa đông (lạnh, có tuyết rơi)

7. Trạng Từ Chỉ Tần Suất & Thời Gian

Mức độ tần suất Trạng từ Tiếng Hàn Phiên âm
Luôn luôn (100%) 항상 / 늘 hangsang / neul
Thường xuyên 자주 jaju
Thông thường 보통 botong
Thỉnh thoảng 가끔 / 종종
gakkeum / jongjong
Hiếm khi 거의 안 (+ phủ định) geo-ui an
Không bao giờ 전혀 안 (+ phủ định) jeonhyeo an
Từ vựng khác:
어제 (eoje): Hôm qua
오늘 (oneul): Hôm nay
내일 (naeil): Ngày mai
모레 (more): Ngày kia
지금 (jigeum): Bây giờ
나중에 (najunge): Lát nữa, sau này

8. Ngữ Pháp Thời Gian Cần Biết

~에: Trợ từ chỉ thời điểm cụ thể.
Ví dụ: 아침 7시에 만나요. (Gặp nhau vào lúc 7 giờ sáng.)
~부터 ~까지: Từ ~ đến ~.
Ví dụ: 9시부터 6시까지 일해요. (Tôi làm việc từ 9 giờ đến 6 giờ.)
~동안: Trong vòng, trong suốt (một khoảng thời gian).
Ví dụ: 한 시간 동안 기다렸어요. (Tôi đã chờ trong một tiếng.)
V-(으)ㄴ 지 ~ 되다: Đã được bao lâu kể từ khi làm V.
Ví dụ: 한국에 온 지 1년 됐어요. (Tôi đến Hàn Quốc được 1 năm rồi.)

9. Hội Thoại Thực Tế Về Thời Gian

Tình huống 1: Hỏi giờ
A: 지금 몇 시예요? (Jigeum myeot siyeyo?)
Bây giờ là mấy giờ rồi?
B: 오후 네 시 반이에요. (Ohu ne si banieyo.)
Là 4 giờ rưỡi chiều.
Tình huống 2: Hẹn gặp
A: 우리 내일 몇 시에 만날까요? (Uri naeil myeot sie mannalkkayo?)
Ngày mai chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ nhỉ?
B: 저녁 7시 어때요? (Jeonyeok ilgop si eottaeyo?)
7 giờ tối thì sao?
Tình huống 3: Hỏi về lịch trình
A: 회의는 몇 시부터 몇 시까지예요? (Hoeuineun myeot sibuteo myeot sikkajiyeyo?)
Cuộc họp từ mấy giờ đến mấy giờ?
B: 오전 9시부터 10시 반까지예요. (Ojeon ahop sibuteo yeol si bankkaji yeyo.)
Từ 9 giờ sáng đến 10 rưỡi.

10. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Tiếng Hàn có bao nhiêu hệ thống số đếm cho thời gian?
Có hai hệ thống chính: số Thuần Hàn (dùng cho giờ) và số Hán Hàn (dùng cho phút, giây, ngày, tháng, năm).
Làm thế nào để nói “lúc 3 giờ rưỡi chiều”?
Là 오후 세 시 반 (ohu se si ban). 오후 (PM) + 세 시 (3 giờ – Thuần Hàn) + 반 (rưỡi).
“Trong vòng 2 tiếng” tiếng Hàn nói thế nào?
Là 두 시간 동안 (du sigan dong-an). 두 시간 (2 tiếng – số Thuần Hàn) + 동안 (trong vòng).
Tháng 6 và tháng 10 đọc thế nào?
Tháng 6 (6월) đọc là 유월 (yuwol). Tháng 10 (10월) đọc là 시월 (siwol). Đây là hai trường hợp biến âm đặc biệt cần ghi nhớ.

11. Kết Luận

Việc nắm vững từ vựng và quy tắc về thời gian không chỉ giúp bạn vượt qua các bài kiểm tra mà còn mở ra cánh cửa giao tiếp tự tin trong đời sống hàng ngày tại Hàn Quốc. Hãy bắt đầu luyện tập ngay từ hôm nay bằng cách áp dụng những kiến thức trên vào việc mô tả lịch trình của chính bạn!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *