Học trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về ngày tháng. Hướng dẫn chi tiết cách nói thứ, ngày, tháng, năm, phân biệt số Hán-Hàn & Thuần Hàn, kèm ví dụ thực tế.
Nắm vững từ vựng về ngày tháng là một trong những kỹ năng nền tảng và thiết yếu nhất khi bắt đầu hành trình học tiếng Hàn. Nó không chỉ giúp bạn sắp xếp lịch trình, đặt hẹn mà còn là chìa khóa để giao tiếp tự nhiên trong cuộc sống hàng ngày.

Dưới đây là cẩm nang toàn diện và chi tiết nhất về từ vựng tiếng Hàn chủ đề ngày tháng, được biên soạn một cách khoa học và dễ hiểu, giúp bạn tự tin làm chủ mảng kiến thức quan trọng này.
1. Nền Tảng Cốt Lõi: Hai Hệ Thống Số & Các Đơn Vị Cơ Bản
Trước khi đi vào chi tiết, bạn cần nắm vững một khái niệm cực kỳ quan trọng: tiếng Hàn có hai hệ thống số đếm. Việc sử dụng hệ thống nào phụ thuộc vào đơn vị thời gian bạn đang nói đến.
- Số Hán-Hàn (Sino-Korean): Dùng cho Năm, Tháng, Ngày, Phút, Giây. (일, 이, 삼, 사…)
- Số Thuần Hàn (Native Korean): Dùng cho Giờ. (하나, 둘, 셋, 넷…)
Dưới đây là các đơn vị thời gian cơ bản:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Romanization | Ghi Chú |
| Năm | 년 | nyeon |
Dùng với số Hán-Hàn
|
| Tháng | 월 / 달 | wol / dal |
월 dùng cho tên tháng, 달 dùng để đếm số tháng
|
| Tuần | 주 | ju |
Dùng với số Hán-Hàn
|
| Ngày | 일 / 날 | il / nal |
일 cho ngày trên lịch, 날 là ngày nói chung
|
| Giờ (thời điểm) | 시 | si |
Dùng với số Thuần Hàn (ví dụ: 1 giờ – 한 시)
|
| Giờ (khoảng TG) | 시간 | sigan |
Dùng với số Thuần Hàn (ví dụ: 1 tiếng – 한 시간)
|
| Phút | 분 | bun |
Dùng với số Hán-Hàn
|
| Giây | 초 | cho |
Dùng với số Hán-Hàn
|
2. Các Ngày Trong Tuần (요일)
Các ngày trong tuần tiếng Hàn có nguồn gốc từ Hán tự, liên quan đến các yếu tố tự nhiên và thiên thể, giúp việc ghi nhớ trở nên thú vị hơn.
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Romanization |
Gốc Hán Tự (Ý nghĩa)
|
| Thứ Hai | 월요일 | Woryoil |
月 (Nguyệt – Mặt Trăng)
|
| Thứ Ba | 화요일 | Hwayoil | 火 (Hỏa – Lửa) |
| Thứ Tư | 수요일 | Suyoil |
水 (Thủy – Nước)
|
| Thứ Năm | 목요일 | Mogyoil | 木 (Mộc – Cây) |
| Thứ Sáu | 금요일 | Geumyoil |
金 (Kim – Vàng/Kim loại)
|
| Thứ Bảy | 토요일 | Toyoil | 土 (Thổ – Đất) |
| Chủ Nhật | 일요일 | Ilyoil |
日 (Nhật – Mặt Trời)
|
| Ngày thường | 평일 / 주중 | pyeongil / jujung | |
| Cuối tuần | 주말 | jumal |

3. Các Tháng Trong Năm (월)
Rất may mắn, cách gọi tên các tháng trong tiếng Hàn cực kỳ logic. Bạn chỉ cần ghép số Hán-Hàn (từ 1 đến 12) với từ 월 (wol).
| Tiếng Việt | Số | Tiếng Hàn (Hangul) | Romanization |
| Tháng 1 | 1 | 일월 | irwol |
| Tháng 2 | 2 | 이월 | iwol |
| Tháng 3 | 3 | 삼월 | samwol |
| Tháng 4 | 4 | 사월 | sawol |
| Tháng 5 | 5 | 오월 | owol |
| Tháng 6 | 6 | 유월 |
yuwol (Lưu ý biến âm)
|
| Tháng 7 | 7 | 칠월 | chirwol |
| Tháng 8 | 8 | 팔월 | parwol |
| Tháng 9 | 9 | 구월 | guwol |
| Tháng 10 | 10 | 시월 |
siwol (Lưu ý biến âm)
|
| Tháng 11 | 11 | 십일월 | sibirwol |
| Tháng 12 | 12 | 십이월 | sibiwol |
⚠️ Lưu ý phát âm tiếng Hàn đặc biệt:
Tháng 6: Đọc là 유월 (yuwol), không phải 육월 (yukwol).
Tháng 10: Đọc là 시월 (siwol), không phải 십월 (sipwol).
Việc biến âm này giúp cho việc phát âm được mượt mà và tự nhiên hơn.
4. Các Ngày Trong Tháng (일) & Cách Đếm Ngày
Tương tự như tháng, bạn chỉ cần ghép số Hán-Hàn (từ 1 đến 31) với từ 일 (il).
Ngày 1: 1일 (일일 – iril)
Ngày 2: 2일 (이일 – iil)
Ngày 15: 15일 (십오일 – siboil)
Ngày 31: 31일 (삼십일일 – samsibiril)

Cách Đếm Khoảng Thời Gian Ngày (Dùng Số Thuần Hàn)
Khi nói về khoảng thời gian (ví dụ: “trong 3 ngày”), người Hàn thường dùng các từ Thuần Hàn đặc biệt:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn (Hangul) | Romanization |
| Một ngày | 하루 | haru |
| Hai ngày | 이틀 | iteul |
| Ba ngày | 사흘 | saheul |
| Bốn ngày | 나흘 | naheul |
| Năm ngày | 닷새 | datsae |
| Mười ngày | 열흘 | yeolheul |
5. Cách Nói Năm & Viết Ngày Tháng Năm Hoàn Chỉnh
Người Hàn Quốc tuân theo thứ tự Năm → Tháng → Ngày, ngược lại với tiếng Việt.
Công thức: YYYY년 MM월 DD일
Ví dụ:
Năm 2025: 이천이십오년 (icheon isibonyeon)
Ngày 26 tháng 8 năm 2025
Viết: 2025년 8월 26일
Đọc: 이천이십오년 팔월 이십육일 (icheonisibonyeon parwol isibyugil)
Ngày 1 tháng 1 năm 2000
Viết: 2000년 1월 1일
Đọc: 이천년 일월 일일 (icheonnyeon irwol iril)
6. Ứng Dụng Thực Tế Trong Giao Tiếp
Học từ vựng là để sử dụng. Dưới đây là những mẫu câu giao tiếp tiếng Hàn thiết yếu.
Hỏi và trả lời về THỨ:
Câu hỏi: 오늘 무슨 요일이에요? (Oneul museun yoirieyo?) – Hôm nay là thứ mấy?
Trả lời: 오늘은 화요일이에요. (Oneureun hwayoirieyo.) – Hôm nay là thứ Ba.
Hỏi và trả lời về NGÀY, THÁNG:
Câu hỏi: 오늘 며칠이에요? (Oneul myeochirieyo?) – Hôm nay là ngày mấy?
Trả lời: 오늘은 8월 26일이에요. (Oneureun parwol isibyugilieyo.) – Hôm nay là ngày 26 tháng 8.
Hỏi và trả lời về SINH NHẬT:
Câu hỏi: 생일이 언제예요? (Saengiri eonjeyeyo?) – Sinh nhật bạn là khi nào?
Trả lời: 제 생일은 7월 20일이에요. (Je saengireun chirwol isibilieyo.) – Sinh nhật tôi là ngày 20 tháng 7.
7. Từ Vựng Mở Rộng & Liên Quan
Để giao tiếp trôi chảy hơn, hãy trang bị thêm các từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề sau:
Các thời điểm tương đối:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
| Hôm kia | 그저께 | geujeokke |
| Hôm qua | 어제 | eoje |
| Hôm nay | 오늘 | oneul |
| Ngày mai | 내일 | naeil |
| Ngày kia | 모레 | more |
| Tuần trước | 지난 주 | jinan ju |
| Tuần này | 이번 주 | ibeon ju |
| Tuần sau | 다음 주 | daeum ju |
| Tháng trước | 지난 달 | jinan dal |
| Tháng này | 이번 달 | ibeon dal |
| Tháng sau | 다음 달 | daeum dal |
| Năm ngoái | 작년 | jangnyeon |
| Năm nay | 올해 | olhae |
| Năm sau | 내년 | naenyeon |
Các buổi trong ngày:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
| Buổi sáng (AM) | 오전 | ojeon |
| Buổi chiều (PM) | 오후 | ohu |
| Sáng sớm | 아침 | achim |
| Trưa | 점심 | jeomsim |
| Chiều tối | 저녁 | jeonyeok |
| Đêm | 밤 | bam |
| Rạng sáng | 새벽 | saebyeok |
Các mùa trong năm:
| Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Romanization |
| Mùa xuân | 봄 | bom |
| Mùa hè | 여름 | yeoreum |
| Mùa thu | 가을 | gaeul |
| Mùa đông | 겨울 | gyeoul |
❓ Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Tại sao thứ tự ngày tháng của Hàn Quốc lại ngược với Việt Nam?
Đây là một quy ước văn hóa phổ biến ở nhiều nước Đông Á (như Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản), đi từ đơn vị lớn nhất (năm) đến nhỏ nhất (ngày), giúp hệ thống hóa thông tin một cách logic.
Làm sao để phân biệt khi nào dùng số Thuần Hàn và số Hán-Hàn cho thời gian?
Số Thuần Hàn: Chỉ dùng để nói GIỜ (한 시, 두 시…).
Số Hán-Hàn: Dùng cho tất cả các đơn vị còn lại: NĂM, THÁNG, NGÀY, PHÚT, GIÂY.
Sự khác biệt giữa 월 (wol) và 달 (dal) là gì?
월 (wol): Dùng để gọi tên các tháng trong năm (tháng 1, tháng 2…).
달 (dal): Dùng để đếm khoảng thời gian tháng (한 달 – một tháng, 두 달 – hai tháng) hoặc trong các cụm từ như “tháng này” (이번 달).
Tại sao tháng 6 và tháng 10 lại có cách phát âm đặc biệt?
Đó là hiện tượng biến âm để việc phát âm trở nên dễ dàng và tự nhiên hơn. Việc đọc “yuk-wol” hay “sip-wol” sẽ khó và ngắt quãng hơn so với “yu-wol” và “si-wol”.
Hy vọng cẩm nang chi tiết này sẽ giúp bạn tự tin sử dụng các từ vựng về ngày tháng trong tiếng Hàn. Để ghi nhớ lâu hơn, bạn có thể tham khảo thêm các cách học từ vựng tiếng Hàn hiệu quả. Hãy luyện tập thường xuyên để biến chúng thành phản xạ tự nhiên nhé!

Bài Viết Mới Nhất
🎨 Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Màu Sắc (색깔): Cẩm Nang Toàn Diện A-Z 🌈
Khám phá cẩm nang A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề màu sắc (색깔). Học cách dùng trong giao tiếp,...
🌦️ Từ Vựng Tiếng Hàn Chủ Đề Thời Tiết: Chinh Phục Mọi Khoảnh Khắc Của Bầu Trời ☁️
Tổng hợp A-Z từ vựng tiếng Hàn chủ đề thời tiết (날씨) theo chủ đề: 4 mùa, nhiệt độ, mưa,...
Từ Vựng Tiếng Hàn Về Gia Đình (가족): Cẩm Nang Xưng Hô Toàn Tập A-Z
Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Hàn về gia đình (가족) từ A-Z. Hướng dẫn chi tiết cách xưng hô...
Từ Vựng Mỹ Phẩm Tiếng Hàn: Cẩm Nang K-Beauty Toàn Diện [2025]
💄 Khám phá trọn bộ từ vựng mỹ phẩm tiếng Hàn từ A-Z! Tổng hợp 300+ từ về skincare (스킨케어),...