Tổng hợp 200+ từ vựng tiếng Trung về tính cách (tích cực & tiêu cực). Học cách miêu tả tính cách như người bản xứ qua các mẫu câu, thành ngữ & ví dụ thực tế.
Mỗi người chúng ta đều là một cá thể độc đáo với những nét tính cách riêng biệt. Khi học tiếng Trung, việc nắm vững các từ vựng miêu tả tính cách không chỉ giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ. Bạn sẽ làm thế nào để khen một người bạn rộng rãi, hào phóng hay nhận xét một người đồng nghiệp có phần cố chấp, bảo thủ?

Bài viết này của Tân Việt Prime sẽ là cẩm nang toàn diện nhất, tổng hợp hơn 200 từ vựng và thành ngữ về tính cách, đi kèm các mẫu câu giao tiếp thực tế giúp bạn tự tin miêu tả mọi người xung quanh.
Hãy cùng bắt đầu hành trình khám phá thế giới nội tâm con người qua lăng kính Hán ngữ nhé! 🧐
性格 (xìnggé) – Hiểu về “Tính Cách” trong Tiếng Trung
Trước hết, từ khóa quan trọng nhất bạn cần nhớ là 性格 (xìnggé), có nghĩa là “tính cách” hay “tính tình”. Khi muốn hỏi về tính cách của ai đó, bạn có thể dùng mẫu câu:
- 他/她是什么样的人?(Tā/tā shì shénme yàng de rén?) – Anh ấy/Cô ấy là người như thế nào?
- 他/她的性格怎么样?(Tā/tā de xìnggé zěnmeyàng?) – Tính cách của anh ấy/cô ấy thế nào?
Bây giờ, hãy cùng trang bị “kho vũ khí” từ vựng tiếng Trung để trả lời những câu hỏi này!
Từ Vựng Tiếng Trung về Tính Cách Tích Cực (积极性格 – jījí xìnggé)
Đây là những tính từ trong tiếng Trung bạn có thể dùng để khen ngợi hoặc mô tả những điểm tốt của một người.
| STT | Chữ Hán | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 开朗 | kāilǎng | Vui vẻ, cởi mở |
| 2 | 乐观 | lèguān | Lạc quan |
| 3 | 善良 | shànliáng |
Lương thiện, tốt bụng
|
| 4 | 诚实 | chéngshí |
Trung thực, thật thà
|
| 5 | 热情 | rèqíng | Nhiệt tình |
| 6 | 大方 | dàfāng |
Rộng rãi, hào phóng
|
| 7 | 慷慨 | kāngkǎi |
Hào phóng, không tính toán
|
| 8 | 谦虚 | qiānxū | Khiêm tốn |
| 9 | 勤奋 | qínfèn |
Cần cù, siêng năng
|
| 10 | 勇敢 | yǒnggǎn | Dũng cảm |
| 11 | 坚强 | jiānqiáng |
Kiên cường, mạnh mẽ
|
| 12 | 自信 | zìxìn | Tự tin |
| 13 | 细心 | xìxīn |
Tỉ mỉ, cẩn thận, chu đáo
|
| 14 | 耐心 | nàixīn |
Kiên nhẫn, nhẫn nại
|
| 15 | 幽默 | yōumò |
Hài hước, dí dỏm
|
| 16 | 活泼 | huópō | Hoạt bát, sôi nổi |
| 17 | 随和 | suíhe |
Dễ gần, hòa đồng
|
| 18 | 体贴 | tǐtiē | Ân cần, chu đáo |
| 19 | 懂事 | dǒngshì |
Hiểu chuyện, biết điều
|
| 20 | 忠诚 | zhōngchéng | Trung thành |
| 21 | 果断 | guǒduàn | Quyết đoán |
| 22 | 冷静 | lěngjìng |
Bình tĩnh, điềm tĩnh
|
| 23 | 理智 | lǐzhì | Lý trí, có suy xét |
| 24 | 正直 | zhèngzhí |
Chính trực, ngay thẳng
|
| 25 | 听话 / 乖 | tīnghuà / guāi |
Ngoan ngoãn, vâng lời
|
| 26 | 孝顺 | xiàoshùn | Hiếu thuận |
| 27 | 友好 | yǒuhǎo | Thân thiện |
| 28 | 博学 | bóxué |
Uyên bác, học rộng
|
| 29 | 优雅 | yōuyǎ |
Tao nhã, thanh lịch
|
| 30 | 坦率 | tǎnshuài |
Thẳng thắn, bộc trực
|

Từ Vựng Tiếng Trung về Tính Cách Tiêu Cực (消极性格 – xiāojí xìnggé)
Mỗi người đều có những mặt chưa hoàn thiện. Những từ này giúp bạn mô tả các khía cạnh đó một cách chính xác.
| STT | Chữ Hán | Pinyin |
Nghĩa Tiếng Việt
|
| 1 | 内向 | nèixiàng |
Hướng nội, khép kín
|
| 2 | 悲观 | bēiguān | Bi quan |
| 3 | 自私 | zìsī | Ích kỷ |
| 4 | 小气 / 吝啬 | xiǎoqì / lìnsè |
Keo kiệt, bủn xỉn
|
| 5 | 傲慢 | àomàn |
Ngạo mạn, kiêu căng
|
| 6 | 固执 | gùzhí |
Cố chấp, bướng bỉnh
|
| 7 | 暴躁 | bàozào |
Nóng nảy, cáu kỉnh
|
| 8 | 懒惰 | lǎnduò | Lười biếng |
| 9 | 虚伪 | xūwèi |
Giả tạo, đạo đức giả
|
| 10 | 马虎 / 粗心 | mǎhu / cūxīn | Cẩu thả, qua loa |
| 11 | 胆小 | dǎnxiǎo |
Nhút nhát, nhát gan
|
| 12 | 软弱 | ruǎnruò |
Yếu đuối, hèn yếu
|
| 13 | 冲动 | chōngdòng |
Bốc đồng, hấp tấp
|
| 14 | 幼稚 | yòuzhì | Trẻ con, ấu trĩ |
| 15 | 任性 | rènxìng |
Ngang bướng, tùy hứng
|
| 16 | 犹豫 | yóuyù |
Do dự, ngập ngừng
|
| 17 | 贪婪 | tānlán | Tham lam |
| 18 | 自卑 | zìbēi | Tự ti |
| 19 | 多疑 | duōyí | Đa nghi |
| 20 | 情绪化 | qíngxùhuà |
Dễ xúc động, thất thường
|
| 21 | 保守 | bǎoshǒu | Bảo thủ |
| 22 | 粗鲁 | cūlǔ | Thô lỗ, lỗ mãng |
| 23 | 肤浅 | fūqiǎn |
Nông cạn, hời hợt
|
| 24 | 刻薄 | kèbó |
Cay nghiệt, hà khắc
|
| 25 | 顽皮 / 调皮 | wánpí / tiáopí |
Nghịch ngợm, bướng bỉnh
|
| 26 | 害羞 / 腼腆 | hàixiū / miǎntiǎn |
Ngại ngùng, e thẹn, xấu hổ
|
| 27 | 无知 | wúzhī |
Vô tri, không hiểu biết
|
| 28 | 狭隘 | xiá’ài | Hẹp hòi |
| 29 | 卑鄙 | bēibǐ | Đê tiện, bỉ ổi |
| 30 | 笨拙 | bènzhuō |
Vụng về, đần độn
|
Thành Ngữ (成语 – chéngyǔ) Miêu Tả Tính Cách
Sử dụng quán dụng ngữ tiếng Trung sẽ giúp cách diễn đạt của bạn trở nên sinh động và “bản xứ” hơn rất nhiều.
| STT | Thành Ngữ | Pinyin | Ý Nghĩa |
| 1 | 平易近人 | píngyìjìnrén | Giản dị, dễ gần |
| 2 | 光明磊落 | guāngmínglěiluò |
Quang minh chính đại, thẳng thắn, không mờ ám
|
| 3 | 宽宏大度 | kuānhóngdàdù |
Khoan hồng, độ lượng, rộng rãi
|
| 4 | 持之以恒 | chízhīyǐhéng |
Kiên trì, bền bỉ đến cùng
|
| 5 | 废寝忘食 | fèiqǐnwàngshí |
Quên ăn quên ngủ (chỉ sự chăm chỉ, tận tụy)
|
| 6 | 不屈不挠 | bùqūbùnáo |
Bất khuất, kiên cường, không chịu lùi bước
|
| 7 | 鞠躬尽瘁 | jūgōngjìncuì |
Cúc cung tận tụy, hết lòng hết sức
|
| 8 | 冰清玉洁 | bīngqīngyùjié |
Băng thanh ngọc khiết (chỉ phẩm chất trong sạch, cao thượng)
|

Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế
Học từ vựng phải đi đôi với thực hành. Dưới đây là các cấu trúc câu trong tiếng Trung và ví dụ giúp bạn áp dụng ngay vào tiếng Trung giao tiếp.
1. Cấu trúc khẳng định cơ bản
Chủ ngữ + 很 (hěn) / 非常 (fēicháng) + Tính cách
(Chủ ngữ + rất / vô cùng + Tính cách)
她很**开朗**,也很**幽默**。 (Tā hěn kāilǎng, yě hěn yōumò.)
Cô ấy rất vui vẻ, cũng rất hài hước.
我的老板非常**严格**。 (Wǒ de lǎobǎn fēicháng yángé.)
Sếp của tôi vô cùng nghiêm khắc.
2. Mô tả ai đó là người như thế nào
Chủ ngữ + 是一个 (shì yī gè) + Tính cách + 的人 (de rén)
(Chủ ngữ + là một người + Tính cách)
他是一个很**负责**的人。 (Tā shì yī gè hěn fùzé de rén.)
Anh ấy là một người rất có trách nhiệm.
小芳是一个**善良**的女孩。 (Xiǎofāng shì yī gè shànliáng de nǚhái.)
Tiểu Phương là một cô gái lương thiện.
3. Mô tả hai tính cách cùng lúc
Chủ ngữ + 又 (yòu) + Tính cách 1 + 又 (yòu) + Tính cách 2
(Chủ ngữ + vừa… + vừa…)
她**又聪明又勤奋**。 (Tā yòu cōngmíng yòu qínfèn.)
Cô ấy vừa thông minh vừa chăm chỉ.
他**又固执又暴躁**,很难沟通。 (Tā yòu gùzhí yòu bàozào, hěn nán gōutōng.)
Anh ta vừa cố chấp vừa nóng nảy, rất khó nói chuyện.
4. Đoạn hội thoại mẫu
A: 你觉得新来的同事怎么样?
(Nǐ juéde xīn lái de tóngshì zěnmeyàng?)
Cậu thấy người đồng nghiệp mới thế nào?
B: 我觉得他有点儿**内向**,不太爱说话。
(Wǒ juéde tā yǒudiǎnr nèixiàng, bù tài ài shuōhuà.)
Tớ thấy anh ấy hơi hướng nội, khôngค่อย thích nói chuyện.
A: 是吗?但我看他工作很**细心**,也很**认真**。
(Shì ma? Dàn wǒ kàn tā gōngzuò hěn xìxīn, yě hěn rènzhēn.)
Vậy à? Nhưng tớ thấy anh ấy làm việc rất tỉ mỉ, cũng rất nghiêm túc.
B: 没错,他是一个**值得信赖**的人。
(Méicuò, tā shì yī gè zhídé xìnlài de rén.)
Đúng vậy, anh ấy là một người đáng tin cậy.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
❓ Làm sao để miêu tả một tính cách tiêu cực một cách lịch sự?
Bạn có thể dùng các từ làm giảm nhẹ mức độ như 有点儿 (yǒudiǎnr – hơi có chút). Ví dụ, thay vì nói 他很固执 (Tā hěn gùzhí – Anh ta rất cố chấp), bạn có thể nói 他有点儿固执 (Tā yǒudiǎnr gùzhí – Anh ấy hơi cố chấp một chút).
❓ “Hướng nội” (内向) có phải luôn là một tính cách tiêu cực không?
Không hẳn. Trong văn hóa Á Đông, 内向 (nèixiàng) cũng có thể mang hàm ý tích cực như trầm tĩnh, chín chắn (沉稳 – chénwěn). Ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái của từ.
❓ Làm thế nào để nhớ được nhiều từ vựng như vậy?
Hãy áp dụng các phương pháp trong bài viết Cách học tiếng Trung hiệu quả của chúng tôi:
- Học theo cặp trái nghĩa: Học 乐观 (lạc quan) cùng lúc với 悲观 (bi quan).
- Đặt câu với chính mình: Dùng từ mới để miêu tả bản thân, bạn bè, người thân.
- Sử dụng Flashcards: Ghi Hán tự ở mặt trước, Pinyin và nghĩa ở mặt sau.
- Học tiếng Trung qua phim và chương trình thực tế Trung Quốc: Lắng nghe cách người bản xứ miêu tả tính cách nhân vật.
Hy vọng rằng với danh sách từ vựng và các mẫu câu chi tiết này, bạn sẽ không còn cảm thấy bối rối khi muốn miêu tả tính cách của một ai đó bằng tiếng Trung. Hãy chăm chỉ luyện tập để biến những từ ngữ này thành của riêng mình nhé!
Chúc các bạn học tốt! ✨

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...