Bỏ túi trọn bộ từ vựng tiếng Trung trong PUBG (Hòa Bình Tinh Anh). Hướng dẫn chi tiết tên súng, vật phẩm, lệnh giao tiếp và tiếng lóng (666, 舔包) để phối hợp và “ăn gà” hiệu quả.
PlayerUnknown’s Battlegrounds (PUBG) và phiên bản Trung Quốc, Game for Peace (和平精英 – Hépíng Jīngyīng), là những tựa game đấu trường sinh tử hàng đầu thế giới. Với sự phổ biến rộng rãi này, việc hiểu và sử dụng tiếng Trung trong game trở nên vô cùng quan trọng, đặc biệt khi bạn muốn chinh phục các máy chủ châu Á hoặc phối hợp hiệu quả cùng đồng đội người Hoa. Thuật ngữ biểu tượng 吃鸡 (chī jī), nghĩa đen là “ăn gà”, không chỉ chỉ chiến thắng mà còn được dùng phổ biến để gọi tên chính trò chơi này.

Tại Tân Việt Prime, chúng tôi hiểu rằng giao tiếp hiệu quả là yếu tố then chốt để giành chiến thắng trong game đồng đội như PUBG. Việc trang bị vốn từ vựng và các cụm từ giao tiếp bằng tiếng Trung sẽ mang lại lợi thế đáng kể, giúp bạn hiểu mệnh lệnh đồng đội, xây dựng tinh thần đồng đội và có trải nghiệm chơi game mượt mà hơn.
Trong cẩm nang toàn diện này, đội ngũ chuyên gia tiếng Trung của chúng tôi sẽ tổng hợp chi tiết từ vựng tiếng Trung thường dùng trong PUBG. Hãy cùng Tân Việt Prime làm chủ tiếng Trung trong PUBG để “Ăn gà” nhiều hơn!
II. Từ vựng PUBG tiếng Trung cơ bản: Game, Chế độ chơi & Thuật ngữ chung
Để bắt đầu chinh phục chiến trường, việc làm quen với các thuật ngữ nền tảng là vô cùng cần thiết.
Tên game:
和平精英 (Hépíng Jīngyīng): Hòa Bình Tinh Anh. Tên chính thức của PUBG Mobile tại thị trường Trung Quốc.
吃鸡 (chī jī): Ăn gà. Thuật ngữ biểu tượng chỉ chiến thắng (Winner Winner Chicken Dinner) và dùng để gọi tên game PUBG nói chung.
Chế độ chơi (模式 – móshì):
- 单排 (dān pái): Chơi một mình (Solo).
- 双排 (shuāng pái): Chơi hai người (Duo).
- 四排 (sì pái): Chơi bốn người (Squad).
Bảng 1: Thuật ngữ PUBG tiếng Trung cơ bản
| Tiếng Việt | Chữ Hán | Pinyin |
Ghi chú/Đặc điểm
|
| Tên game (TQ) | 和平精英 | Hépíng Jīngyīng |
Hòa Bình Tinh Anh
|
| Thắng game/PUBG | 吃鸡 | chī jī |
Ăn gà (Winner Winner Chicken Dinner)
|
| Chơi một mình | 单排 | dān pái | Solo |
| Chơi hai người | 双排 | shuāng pái | Duo |
| Chơi bốn người | 四排 | sì pái | Squad |
| Vòng bo cuối | 决赛圈 | jué sài quān |
Khu vực an toàn cuối trận
|
| Đáp đất | 落地 | luò dì | Sau khi nhảy dù |
| AFK | 挂机 | guà jī |
Không hoạt động trong game
|
| Mạng lag | 网卡 | wǎng kǎ |
Kết nối không ổn định
|
| Bị khóa tài khoản | 被封号 | bèi fēng hào |
Do vi phạm quy định
|
| Người chơi | 玩家 | wánjiā | Player |
| Máy chủ | 服务器 | fúwùqì | Server |

III. Điều hướng chiến trường: Bản đồ, Địa điểm & Thuật ngữ chỉ đường 🗺️
Khả năng định vị và truyền đạt vị trí chính xác là tối quan trọng trong PUBG.
Tên bản đồ (地图 – dìtú):
- Erangel: 海岛 (hǎidǎo) – Hải Đảo.
- Miramar: 沙漠 (shāmò) – Sa Mạc.
- Sanhok: 雨林 (yǔlín) – Rừng Mưa.
- Vikendi: 雪地 (xuědì) – Vùng Đất Tuyết.
Các loại địa điểm và địa danh cụ thể:
Mẹo giao tiếp nhanh: Game thủ Trung Quốc thường rút gọn tên các địa điểm lớn bằng chữ cái đầu của tên tiếng Anh + 城 (thành phố) hoặc 港 (cảng).
- Pochinki -> P城 (P chéng)
- Georgopol -> G港 (G gǎng)
- Rozhok -> R城 (R chéng)
Bảng 2: Địa điểm & Địa danh phổ biến
| Tiếng Việt / Tiếng Anh | Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Ghi chú / Bối cảnh
|
| Nhà | 房子 | fángzi | |
| Tòa nhà | 楼 | lóu | |
| Trường học | 学校 | xuéxiào |
Trên bản đồ Erangel
|
| Bệnh viện | 医院 | yīyuàn |
Trên bản đồ Erangel
|
| Sân bay | 机场 | jīchǎng |
Sosnovka Military Base
|
| Nhà thi đấu | 体育馆 | tǐyùguǎn | Stadium |
| Chung cư | 公寓 | gōngyù | Apartment |
| Cầu | 桥 | qiáo | Bridge |
| Núi | 山 | shān | Mountain |
| Đá | 石头 | shítou | Stone |
Bảng 3: Thuật ngữ chỉ đường & Vị trí
| Tiếng Việt | Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
| Hướng Bắc / Nam / Đông / Tây | 北 / 南 / 东 / 西 |
běi / nán / dōng / xī
|
| Phía trước | 前面 | qiánmiàn |
| Phía sau | 后面 | hòumiàn |
| Bên trái / Bên phải | 左 / 右 | zuǒ / yòu |
| Bên trên / Lên | 上 | shàng |
| Bên dưới / Xuống | 下 | xià |
| Ở đây | 这里 | zhèli |
| Ở đó / Bên kia | 那边 | nàbiān |
| Bên trong | 里面 | lǐmiàn |
| Tầng 1 / Tầng 2 | 一楼 / 二楼 | yī lóu / èr lóu |
| Cửa sổ | 窗口 / 窗户 |
chuāngkǒu / chuānghu
|
| Cửa ra vào | 门 | mén |

Bảng 4: Vòng bo (Circle)
| Tiếng Việt | Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Ý nghĩa |
| Vòng tròn / Bo | 圈 | quān |
Khu vực an toàn thu hẹp dần
|
| Vùng ném bom (Redzone) | 轰炸区 | hōngzhàqū |
Vùng nguy hiểm bị ném bom
|
| Vùng độc / Bo xanh | 毒 | dú |
Khu vực ngoài vòng bo gây sát thương
|
IV. Trang bị vũ khí: Vũ khí, Phụ kiện và Đạn dược 🔫
Lựa chọn và giao tiếp về vũ khí là không thể thiếu trong chiến thuật PUBG.
Bảng 5: Các loại súng
| Loại vũ khí | Tiếng Việt tương đương | Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Ghi chú / Tiếng lóng
|
| Súng trường tấn công | Assault Rifle (AR) | 步枪 / 突击步枪 |
bùqiāng / tūjī bùqiāng
|
|
| Súng bắn tỉa | Sniper Rifle (SR) | 狙击枪 | jūjī qiāng | Viết tắt: 狙 (jū) |
| Súng tiểu liên | Submachine Gun (SMG) | 冲锋枪 | chōngfēngqiāng | |
| Súng săn | Shotgun | 散弹枪 / 霰弹枪 | sàn dàn qiāng |
Tiếng lóng: 喷子 (pēnzi)
|
| Súng thính | Flare Gun | 信号枪 | xìnhào qiāng |
Tên một số vũ khí cụ thể:
- M416: M四一六 (M sì yāo liù), gọi tắt là M4.
- Kar98k: 九八K (jiǔ bā K), hoặc 98K.
- AKM: AKM, AK枪 (AK qiāng).
- AWM: AWM, hoặc 马格南 (mǎ gé nán) (Magnum).
Bảng 6: Phụ kiện thiết yếu
| Loại phụ kiện | Tiếng Việt tương đương | Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Ghi chú / Viết tắt |
| Ống ngắm | Scope | 倍镜 | bèijìng |
Số + 倍镜 (vd: 四倍镜 – 4x)
|
|
2x / 4x / 8x Scope
|
二倍镜 / 四倍镜 / 八倍镜 | èr/sì/bā bèi jìng | ||
| Red Dot / Holo | 红点 / 全息 |
hóngdiǎn / quánxī
|
||
| Giảm thanh | Suppressor | 消音器 / 消音 |
xiāoyīnqì / xiāoyīn
|
|
| Giảm giật | Compensator | 补偿器 / 补偿 |
bǔchángqì / bǔcháng
|
|
| Băng đạn mở rộng | Extended Mag | 扩容弹匣 / 扩容 |
kuòróng dànxiá / kuòróng
|
|
| Băng đạn thay nhanh | Quickdraw Mag | 快速弹匣 / 快速 |
kuàisù dànxiá / kuàisù
|
|
| Tay cầm | Grip | 握把 | wòbǎ | |
| Tay cầm dọc | Vertical Grip | 垂直握把 / 垂直 |
chuízhí wòbǎ / chuízhí
|
|
| Báng súng | Stock | 枪托 | qiāngtuō |
Tiếng lóng: 枪屁股 (mông súng)
|
Các loại đạn dược:
- 5.56mm: 五点五六 (wǔ diǎn wǔ liù), hoặc 五五六 (wǔ wǔ liù).
- 7.62mm: 七点六二 (qī diǎn liù èr), hoặc 七六二 (qī liù èr).
- 9mm: 九毫米 (jiǔ háomǐ).
V. Bộ dụng cụ sinh tồn: Trang bị, Vật phẩm tiêu hao & Tiện ích ⛑️
Bảng 7: Trang bị bảo hộ
| Trang bị | Tiếng Việt tương đương | Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin |
Ghi chú / Cấp độ
|
| Mũ bảo hiểm | Helmet | 头盔 / 头 | tóukuī / tóu |
Cấp 1/2/3 (一/二/三级头)
|
| Áo giáp | Vest / Armor | 防弹衣 / 甲 | fángdànyī / jiǎ |
Cấp 1/2/3 (一/二/三级甲)
|
| Ba lô | Backpack | 背包 / 包 | bèibāo / bāo |
Cấp 1/2/3 (一/二/三级包)
|
| Chảo | Pan | 平底锅 / 锅 | píngdǐguō / guō |
Tiếng lóng: 四级甲 (sì jí jiǎ – Giáp cấp 4)
|
💡Bạn có biết? Cái chảo được gọi vui là “Giáp cấp 4” vì khả năng chặn đạn thần kỳ của nó, một tiếng lóng thể hiện sự hài hước và kinh nghiệm thực chiến của game thủ.
Bảng 8: Vật phẩm hồi máu và tăng lực
| Vật phẩm | Tiếng Việt tương đương | Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Ghi chú / Viết tắt |
| Băng gạc | Bandage | 绷带 | bēngdài | |
| Bộ sơ cứu | First Aid Kit | 急救包 | jíjiùbāo | Hộp cứu thương |
| Hộp cứu thương | Med Kit | 医疗箱 | yīliáo xiāng |
Tiếng lóng: 电脑 (diànnǎo – máy tính)
|
| Thuốc giảm đau | Painkiller | 止痛药 | zhǐtòng yào | |
| Nước tăng lực | Energy Drink | 能量饮料 / 饮料 |
néngliàng yǐnliào / yǐnliào
|
|
| Ống tiêm Adrenaline | Adrenaline Syringe | 肾上腺素 |
shènshàngxiànsù
|
Vật phẩm ném:
- Lựu đạn nổ (Frag): 手雷 (shǒuléi), viết tắt 雷 (léi).
- Lựu đạn khói (Smoke): 烟雾弹 (yānwùdàn), viết tắt 烟 (yān).
- Lựu đạn choáng (Stun): 震爆弹 (zhènbàodàn).
- Bom xăng (Molotov): 燃烧弹 (ránshāodàn).
VI. Giao tiếp trong game: Hành động, Lệnh và Callouts 🗣️
Giao tiếp hiệu quả là chìa khóa để phối hợp đồng đội.
Các hành động phổ biến:
- Bắn: 开枪 (kāi qiāng) / 射击 (shèjī)
- Nhặt đồ (Loot): 舔包 (tiǎnbāo) – Tiếng lóng, nghĩa đen là “liếm túi/hòm”
- Lái xe: 开车 (kāi chē)
- Hồi máu: 打药 (dǎ yào) / 吃药 (chī yào) – Nghĩa đen “đánh thuốc / ăn thuốc”
- Cứu đồng đội: 扶我 (fú wǒ) / 拉我 (lā wǒ)
- Nằm sấp: 趴下 (pāxià)
- Ngồi xuống: 蹲下 (dūnxià)
- Các mệnh lệnh và Callouts thiết yếu:
- Có người! / Có địch!: 有人 (yǒu rén)!
- Cứu tôi!: 救救我 (jiùjiu wǒ)!
- Yểm trợ tôi!: 掩护我 (yǎnhù wǒ)!
- Đi thôi!: 我们走 (wǒmen zǒu)! / 走吧 (zǒu ba)!
- Cẩn thận!: 小心 (xiǎoxīn)!
- Tôi bị bắn rồi: 我被打了 (wǒ bèi dǎ le).
- Địch yếu máu rồi: 他残血了 (tā cán xuè le).
- Ném smoke!: 扔烟 (rēng yān)!
- Ném lựu đạn!: 扔雷 (rēng léi)!
- Tôi cần đạn 5.56: 我需要五五六 (wǒ xūyào wǔwǔliù).
- Cảm ơn: 谢谢 (xièxie)
VII. “Game for Peace” (和平精英): Phiên bản Trung Quốc
Phiên bản này có những thay đổi quan trọng về thuật ngữ để phù hợp với quy định kiểm duyệt.
Thay đổi thuật ngữ chính:
Giết/Hạ gục: Thay vì 击杀 (jīshā), game dùng 淘汰 (táotài) có nghĩa là “loại bỏ”, giảm tính bạo lực.
Vòng bo: Khu vực an toàn được gọi là 信号区 (xìnhàoqū) (khu vực tín hiệu). Người chơi ở ngoài sẽ mất “giá trị tín hiệu” (信号值) thay vì mất máu.
Thay đổi hình ảnh: Không có hiệu ứng máu, thay vào đó là hiệu ứng ánh sáng. Khi bị “loại bỏ”, nhân vật sẽ vẫy tay chào tạm biệt thay vì chết.
VIII. Ngoài những điều cơ bản: Tiếng lóng, Số & Văn hóa Game thủ
Cộng đồng game thủ Trung Quốc có kho tàng tiếng lóng và mật mã số cực kỳ phong phú.
Bảng 9: Tiếng lóng PUBG phổ biến
| Tiếng lóng | Pinyin | Ý nghĩa |
| 牛逼 | niúbī |
Ngầu, đỉnh, pro vãi!
|
| 菜鸟 | càiniǎo | Gà mờ, noob. |
| 伏地魔 | fúdìmó |
“Phục Địa Ma” – Chỉ người chơi hay nằm sấp trong cỏ.
|
| 舔包 | tiǎnbāo |
“Liếm túi” – Nhặt đồ từ hòm của địch đã bị hạ gục.
|
| 刚枪 | gāngqiāng |
Đấu súng trực diện, không trốn tránh.
|
| 落地成盒 | luòdì chénghé |
“Đáp đất thành hòm” – Chết ngay sau khi vừa đáp đất.
|
| 快递员 | kuàidìyuán |
“Shipper” – Người chơi nhặt được rất nhiều đồ xịn nhưng chết sớm và dâng cho địch.
|
Bảng 10: Từ viết tắt bằng số (Mật mã game thủ)
| Số | Cụm từ tương ứng | Pinyin | Nghĩa |
| 666 | 溜溜溜 | liū liū liū |
Tuyệt vời, đỉnh của chóp!
|
| 88 | 拜拜 | bài bai |
Tạm biệt (Bye bye).
|
| 995 | 救救我 | jiù jiù wǒ | Cứu tôi với! |
| 555 | 呜呜呜 | wū wū wū |
Âm thanh của tiếng khóc.
|
| 233 | 哈哈哈 | hā hā hā |
Âm thanh của tiếng cười lớn.
|
IX. Áp dụng thực tế: Phát âm và Hội thoại mẫu
Phát âm tiếng Trung chuẩn, đặc biệt là thanh điệu, có thể là một thách thức. Tuy nhiên trong game, chỉ cần bạn cố gắng nói rõ và đúng từ khóa trong ngữ cảnh, đồng đội vẫn có thể hiểu ý bạn.
Tình huống 1: Phát hiện địch
A: 两百米方向,石头后面有人! (Liǎngbǎi mǐ fāngxiàng, shítou hòumiàn yǒu rén!)
Hướng 200 mét, sau tảng đá có người!
B: 我看到了!你架枪,我拉侧边!(Wǒ kàn dào le! Nǐ jià qiāng, wǒ lā cèbiān!)
Tôi thấy rồi! Bạn ghìm súng yểm trợ, tôi đánh tạt sườn!
Tình huống 2: Phối hợp tấn công
A: 我们一起冲那个房子!我先扔雷!(Wǒmen yīqǐ chōng nàge fángzi! Wǒ xiān rēng léi!)
Chúng ta cùng xông vào nhà đó! Tôi ném lựu đạn trước!
B: 好的!跟上!(Hǎo de! Gēn shàng!)
Được! Theo sau đây!
Tình huống 3: Sau khi thắng trận
A: 吃鸡了!牛逼!(Chī jī le! Niúbī!)
Ăn gà rồi! Đỉnh vãi!
B: 666!漂亮! (666! Piàoliang!)
666! Đẹp đấy!
X. Kết luận: Nâng Tầm Trải Nghiệm “Ăn Gà”
Nắm vững từ vựng PUBG mang lại nhiều lợi ích: cải thiện phối hợp, tăng cơ hội thắng, và mở cửa giao lưu với cộng đồng game thủ.
Để cải thiện, hãy thực hành thường xuyên: tham gia máy chủ có người Trung Quốc, xem streamer, và sử dụng các app học tiếng Trung song song. Với sự kiên trì và thực hành, bạn sẽ sớm tự tin sử dụng tiếng Trung để nâng cao đáng kể trải nghiệm “ăn gà” của mình.
Tân Việt Prime hy vọng cẩm nang này sẽ giúp bạn chinh phục chiến trường PUBG bằng tiếng Trung!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...