Hướng dẫn toàn tập cách dùng 에게서, 한테서 (Từ ai đó). Phân biệt rõ ràng với 에게 (Cho ai) và 에서 (Từ đâu) kèm ví dụ dễ hiểu. Nắm vững ngay!

1. Ngữ pháp 에게서 / 한테서: “Từ (ai đó)”
- 받다 (bat-da): Nhận
- 배우다 (bae-u-da): Học
- 듣다 (deut-da): Nghe
- 빌리다 (bil-li-da): Mượn
- (전화가) 오다 (jeon-hwa-ga o-da): (Điện thoại) đến
- 저는 친구에게서 선물을 받았어요. (Tôi đã nhận được quà từ người bạn.)
- 언니한테서 이 옷을 빌렸어요. (Tôi đã mượn cái áo này từ chị gái.)
- 김 선생님한테서 한국어를 배워요. (Tôi học tiếng Hàn từ thầy Kim.)
- 어머니에게서 그 이야기를 들었어요. (Tôi đã nghe câu chuyện đó từ mẹ.)
- 친구한테서 선물을 받았어요. → 친구한테 선물을 받았어요.
- 언니한테서 옷을 빌렸어요. → 언니한테 옷을 빌렸어요.
- 친구한테 전화를 했어요. (Tôi đã gọi điện cho bạn.) → 한테 = “cho” (chỉ đối tượng)
- 친구한테 전화가 왔어요. (Điện thoại đã đến từ bạn.) → 한테 = “từ” (chỉ nguồn gốc)

2. Kính ngữ của 에게서 / 한테서: Dùng 께 / 께로부터
Khi nguồn gốc của hành động là người lớn tuổi, có địa vị cao (ông bà, bố mẹ, thầy cô, giám đốc…), chúng ta phải dùng dạng kính ngữ.
께: Đây là dạng kính ngữ phổ biến nhất, được dùng cho cả hai nghĩa “cho” (에게) và “từ” (에게서).
께로부터 (Kke-ro-bu-teo): Dạng này chỉ mang một nghĩa duy nhất là “từ (người đáng kính)”, nhưng ít phổ biến hơn 께 trong văn nói.
- 선생님께 칭찬을 받았어요. (Tôi đã nhận được lời khen từ giáo viên.) → Ở đây 께 = 에게서 (từ)
- 할아버지께 선물을 드렸어요. (Tôi đã biếu quà cho ông.) → Ở đây 께 = 에게 (cho)
- 사장님께로부터 지시를 받았습니다. (Tôi đã nhận chỉ thị từ giám đốc.) → Dùng 께로부터 để nhấn mạnh ý “từ”, rất trang trọng.
3. “Gỡ Rối”: Phân biệt 에게서 vs. 에게 vs. 에서
| Tiêu chí | 에게서 / 한테서 | 에게 / 한테 |
| Ý nghĩa | TỪ (ai đó) – Nguồn gốc hành động |
CHO (ai đó) – Đối tượng nhận hành động
|
| Dùng với | Người, động vật | Người, động vật |
| Động từ chính | 받다 (nhận), 듣다 (nghe), 배우다 (học), 빌리다 (mượn), 오다 (đến)… |
주다 (cho), 보내다 (gửi), 말하다 (nói), 전화하다 (gọi điện), 가르치다 (dạy)…
|
| Ví dụ | 친구에게서 편지를 받았어요. (Tôi nhận thư từ bạn.) |
친구에게 편지를 보냈어요. (Tôi gửi thư cho bạn.)
|

Phân biệt 에게서 (Từ ai) và 에서 (Từ đâu)
- 에게서 / 한테서: Dùng khi nguồn gốc là NGƯỜI hoặc ĐỘNG VẬT.
- 에서: Dùng khi nguồn gốc là một NƠI CHỐN, ĐỊA ĐIỂM, hoặc TỔ CHỨC.
| Tiêu chí | 에게서 / 한테서 | 에서 |
| Đối tượng | Người, Động vật |
Nơi chốn, Địa điểm, Tổ chức
|
| Ý nghĩa | Từ (ai đó) | Từ (đâu đó) |
| Ví dụ 1 | 친구에게서 들었어요. (Tôi nghe từ bạn.) |
뉴스에서 들었어요. (Tôi nghe từ tin tức.)
|
| Ví dụ 2 | 형한테서 돈을 빌렸어요. (Mượn tiền từ anh trai.) |
은행에서 돈을 빌렸어요. (Mượn tiền từ ngân hàng.)
|
| Ví dụ 3 | 고양이에게서 냄새가 나요. (Mùi bốc ra từ con mèo.) |
하수구에서 냄새가 나요. (Mùi bốc ra từ cống rãnh.)
|
| Ví dụ 4 | 선생님께 배웠어요. (Học từ giáo viên.) |
학교에서 배웠어요. (Học từ trường học.)
|
- 학교에서 → 학교로부터 (Từ trường học)
- 회사에서 → 회사로부터 (Từ công ty)
4. Tổng kết nhanh
- Hành động hướng đến ai đó (cho, gửi, nói…): Dùng 에게 / 한테 (Kính ngữ: 께)
- Hành động xuất phát từ ai đó (nhận, nghe, mượn…): Dùng 에게서 / 한테서 (Kính ngữ: 께 / 께로부터)
- Hành động xuất phát từ một nơi chốn (đến từ, nhận từ…): Dùng 에서 / -(으)로부터
5. Bài tập vận dụng
- 저는 어머니_______ 선물을 드렸어요. (Tôi đã biếu quà … mẹ.)
- 동생_______ 전화가 왔어요. (Điện thoại đã đến … em tôi.)
- 저는 하노이_______ 왔어요. (Tôi đến … Hà Nội.)
- 선생님_______ 한국어를 배워요. (Tôi học tiếng Hàn … giáo viên.)
- 친구_______ 책을 빌려줬어요. (Tôi đã cho bạn mượn sách.)
- 께 (Dùng kính ngữ 께 vì “mẹ” là người lớn và hành động là “biếu/cho” – liên quan đến 에게/한테)
- 한테서 (hoặc 에게서, hoặc 한테 – vì hành động 오다 – đến/xuất phát “từ” người em)
- 에서 (Vì Hà Nội là “nơi chốn” – xem bài về 에서)
- 께 (hoặc 한테서/에게서 – Dùng kính ngữ 께 vì “giáo viên” là người đáng kính và hành động là “học từ”.)
- 에게 (hoặc 한테 – Vì hành động là “cho mượn” – 빌려주다 – “cho” bạn – liên quan đến 에게/한테)

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...