Cẩm nang A-Z về 21 nguyên âm tiếng Hàn (모음). Nắm vững cách đọc, viết 10 âm đơn & 11 âm đôi (ghép). Phân biệt ㅓ/ㅗ, ㅐ/ㅔ, ㅢ. Phát âm chuẩn Hangeul!

I. Nguyên Âm Tiếng Hàn (모음) Là Gì?
- ㆍ (Dấu chấm – tượng trưng cho Trời – Thiên): Ngày nay biến thành nét ngắn.
- ㅡ (Nét ngang – tượng trưng cho Đất – Địa).
- ㅣ (Nét dọc – tượng trưng cho Người – Nhân).
II. Chi Tiết 10 Nguyên Âm Cơ Bản (단모음)
| Ký Tự | Tên Gọi (Romanized) | Cách Đọc Gần Đúng (Tiếng Việt) |
Ghi Chú & Mẹo Phát Âm Chuẩn 💡
|
| ㅏ | 아 (a) | a |
Giống “a” trong “ba”. Miệng mở tự nhiên, lưỡi hạ thấp.
|
| ㅑ | 야 (ya) | ya |
Giống “da” trong “da ua”. Bắt đầu bằng âm [i] ngắn rồi chuyển sang [a].
|
| ㅓ | 어 (eo) | ơ / o |
Giống “ơ” trong “mơ” nhưng miệng mở to hơn một chút, âm phát ra từ sâu trong cổ họng. Không tròn môi như “ô”. (Hay nhầm với ㅗ)
|
| ㅕ | 여 (yeo) | yơ / yo |
Giống “dơ” trong “dơ bẩn”. Bắt đầu bằng âm [i] ngắn rồi chuyển sang [ㅓ].
|
| ㅗ | 오 (o) | ô |
Giống “ô” trong “ô tô”. Môi phải tròn lại. Âm phát ra cao hơn ㅓ. (Hay nhầm với ㅓ)
|
| ㅛ | 요 (yo) | yô |
Giống ” dô” trong “dô ta”. Bắt đầu bằng âm [i] ngắn rồi chuyển sang [ㅗ]. Môi tròn.
|
| ㅜ | 우 (u) | u |
Giống “u” trong “su su”. Môi phải tròn lại, chu ra phía trước. (Hay nhầm với ㅡ)
|
| ㅠ | 유 (yu) | yu |
Giống “du” trong “du lịch”. Bắt đầu bằng âm [i] ngắn rồi chuyển sang [ㅜ]. Môi tròn.
|
| ㅡ | 으 (eu) | ư |
Giống “ư” trong “sư tử”. Miệng dẹt sang hai bên, lưỡi hơi nâng lên. Không tròn môi. (Hay nhầm với ㅜ)
|
| ㅣ | 이 (i) | i |
Giống “i” trong “i tờ”. Miệng dẹt, lưỡi nâng cao gần vòm miệng.
|
🔥 Thử thách: Luyện đọc to các cặp dễ nhầm lẫn: ㅓ vs ㅗ, ㅡ vs ㅜ. Hãy dùng gương để kiểm tra khẩu hình miệng của bạn!

III. Chi Tiết 11 Nguyên Âm Đôi/Ghép (복모음/이중모음)
Các nguyên âm này được tạo ra bằng cách kết hợp 2 (hoặc 3) nguyên âm cơ bản lại với nhau. Hãy đọc lướt từ nguyên âm cấu tạo để hình dung cách phát âm.
| Ký Tự | Cấu Tạo | Cách Đọc Gần Đúng |
Ghi Chú & Mẹo Phát Âm Chuẩn 💡
|
| ㅐ | ㅏ + ㅣ | e |
Giống “e” trong “ve”. Miệng mở rộng hơn khi phát âm “ê”. (Trong tiếng Hàn hiện đại, phát âm gần như giống hệt ㅔ)
|
| ㅒ | ㅑ + ㅣ | ye |
Giống “de” trong “de”. Bắt đầu bằng [i] ngắn rồi chuyển sang [ㅐ]. (Trong tiếng Hàn hiện đại, phát âm gần như giống hệt ㅖ)
|
| ㅔ | ㅓ + ㅣ | ê |
Giống “ê” trong “yên”. Miệng hẹp hơn khi phát âm “e”. (Trong tiếng Hàn hiện đại, phát âm gần như giống hệt ㅐ)
|
| ㅖ | ㅕ + ㅣ | yê |
Giống “dê” trong “dê”. Bắt đầu bằng [i] ngắn rồi chuyển sang [ㅔ]. (Trong tiếng Hàn hiện đại, phát âm gần như giống hệt ㅒ). Có một số quy tắc đọc đặc biệt tùy vị trí.
|
| ㅘ | ㅗ + ㅏ | oa |
Giống “oa” trong “hoa”. Đọc nhanh [ㅗ] rồi chuyển sang [ㅏ].
|
| ㅙ | ㅗ + ㅐ | oe |
Giống “oe” trong “loe”. Đọc nhanh [ㅗ] rồi chuyển sang [ㅐ]. (Trong tiếng Hàn hiện đại, phát âm gần như giống hệt ㅚ và ㅞ)
|
| ㅚ | ㅗ + ㅣ | uê |
Giống “uê” trong “huệ”. Đọc nhanh [ㅗ] rồi chuyển sang [ㅣ]. (Trong tiếng Hàn hiện đại, phát âm gần như giống hệt ㅙ và ㅞ). Tuyệt đối không đọc là “oi”.
|
| ㅝ | ㅜ + ㅓ | uơ |
Giống “uơ” trong “thuở”. Đọc nhanh [ㅜ] rồi chuyển sang [ㅓ].
|
| ㅞ | ㅜ + ㅔ | uê |
Giống “uê” trong “huệ”. Đọc nhanh [ㅜ] rồi chuyển sang [ㅔ]. (Trong tiếng Hàn hiện đại, phát âm gần như giống hệt ㅙ và ㅚ)
|
| ㅟ | ㅜ + ㅣ | uy |
Giống “uy” trong “huy”. Đọc nhanh [ㅜ] rồi chuyển sang [ㅣ]. Môi tròn.
|
| ㅢ | ㅡ + ㅣ | ưi / ê / i |
Cách đọc phức tạp:
1. Đứng đầu từ: đọc là [ưi] (의사 [ưi-sa]) 2. Đứng sau phụ âm / Từ âm tiết thứ 2: đọc là [i] (희망 [hi-mang], 주의 [ju-i]) 3. Là tiểu từ sở hữu “của”: đọc là [ê] (나의 [na-ê]) |

IV. Cách Viết Nguyên Âm Tiếng Hàn (모음 쓰는 법)
- Từ trên xuống dưới.
- Từ trái qua phải.
- ㅏ: Nét dọc (ㅣ) trước, nét ngang ngắn (ㅡ) sau.
- ㅗ: Nét ngang ngắn (ㅡ) trên trước, nét dọc (ㅣ) dưới sau.
- ㅡ: Một nét ngang từ trái sang phải.
- ㅣ: Một nét dọc từ trên xuống dưới.
- ㅘ: Viết ㅗ trước (nét ngắn trên -> nét dọc dưới), sau đó viết ㅏ (nét dọc -> nét ngang ngắn).
V. Nguyên Âm Kết Hợp Với Phụ Âm (모음과 자음 결합)
1. Vai Trò Của Phụ Âm Câm “ㅇ”
- Để viết âm “a”, ta viết 아 (ㅇ + ㅏ), đọc là /a/.
- Để viết âm “u”, ta viết 우 (ㅇ + ㅜ), đọc là /u/.
- Để viết âm “ê”, ta viết 에 (ㅇ + ㅔ), đọc là /ê/.
2. Vị Trí Của Nguyên Âm Trong Âm Tiết
VI. Mẹo Học Nguyên Âm Tiếng Hàn Hiệu Quả (학습 팁)
- Viết Nhiều Lần: Cách tốt nhất để nhớ mặt chữ là viết đi viết lại theo đúng thứ tự nét.
- Nghe và Lặp Lại: Tìm các file audio/video phát âm chuẩn và bắt chước theo. Chú ý khẩu hình miệng.
- Sử Dụng Flashcards: Tự làm hoặc dùng app flashcard (như Anki, Memrise) để ôn tập thường xuyên. Một mặt ghi chữ Hangeul, mặt kia ghi cách đọc.
- Học Qua Từ Vựng Đơn Giản: Ghép nguyên âm với phụ âm cơ bản để tạo thành các từ quen thuộc: 오이 (dưa chuột), 우유 (sữa), 아이 (em bé), 나무 (cây)…
- Tập Trung Vào Các Cặp Khó: Dành thêm thời gian luyện các cặp dễ nhầm lẫn (ㅓ/ㅗ, ㅡ/ㅜ, ㅐ/ㅔ…). Ghi âm lại giọng mình để so sánh.
- Học Qua Bài Hát: Các bài hát dạy bảng chữ cái tiếng Hàn thường có giai điệu vui tươi, dễ nhớ.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...