Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc V-지 맙시다 để nói “Chúng ta đừng làm gì…” trong tiếng Hàn một cách trang trọng. Phân biệt chi tiết với -지 마세요 và -지 말자, kèm ví dụ hội thoại và bài tập. Nắm vững ngữ pháp rủ rê cấm đoán cùng Tân Việt Prime.
1. Ngữ pháp V + -지 맙시다 là gì?
Trong giao tiếp tiếng Hàn, khi bạn muốn đề nghị hoặc rủ rê một nhóm người cùng nhau không thực hiện một hành động nào đó một cách lịch sự và trang trọng, cấu trúc Động từ (V) + -지 맙시다 chính là chìa khóa.
Đây là đuôi câu kết hợp giữa ngữ pháp cấm đoán -지 말다 (đừng làm gì) và đuôi câu rủ rê, đề nghị trang trọng -(으)ㅂ시다 (chúng ta hãy cùng…).

Ý nghĩa cốt lõi: “Chúng ta đừng…”, “Chúng ta hãy không…”
Cấu trúc này thể hiện một lời đề nghị mang tính cấm đoán tập thể, thường được sử dụng trong môi trường công sở, các cuộc họp, hoặc khi nói chuyện với những người cần thể hiện sự tôn trọng.
Ví dụ:
회의 시간에 다른 이야기를 하지 맙시다.
(Hoeui sigane dareun iyagireul haji mapsida.)
→ Chúng ta đừng nói chuyện khác trong giờ họp.
2. Công thức và cách chia V + -지 맙시다
Một trong những ưu điểm lớn nhất của cấu trúc này là sự đơn giản trong cách chia. Bạn không cần quan tâm động từ có patchim (phụ âm cuối) hay không.
📌 Công thức:
Thân động từ + -지 맙시다
Chỉ cần bỏ đuôi -다 của động từ nguyên thể và gắn -지 맙시다 vào là bạn đã có một câu hoàn chỉnh.
Bảng cách chia:
| Động từ nguyên thể | Thân động từ | Kết hợp với -지 맙시다 | Dịch nghĩa |
| 가다 (gada) | 가 (ga) | 가지 맙시다 (gaji mapsida) |
Chúng ta đừng đi
|
| 먹다 (meokda) | 먹 (meok) | 먹지 맙시다 (meokji mapsida) |
Chúng ta đừng ăn
|
| 이야기하다 (iyagihada) | 이야기하 (iyagiha) | 이야기하지 맙시다 (iyagihaji mapsida) |
Chúng ta đừng nói chuyện
|
| 포기하다 (pogihada) | 포기하 (pogiha) | 포기하지 맙시다 (pogihaji mapsida) |
Chúng ta đừng từ bỏ
|
| 걱정하다 (geokjeonghada) | 걱정하 (geokjeongha) | 걱정하지 맙시다 (geokjeonghaji mapsida) |
Chúng ta đừng lo lắng
|
3. Cách dùng chi tiết và các tình huống thực tế
Để sử dụng ngữ pháp này một cách tự nhiên, bạn cần hiểu rõ sắc thái và bối cảnh của nó.
3.1. Đề nghị một nhóm người cùng không làm gì
Đây là chức năng chính. Người nói đưa ra lời đề nghị và bao gồm cả bản thân mình và người nghe trong đó.
너무 늦었으니까 술을 더 마시지 맙시다.
(Neomu neujeosseunikka sureul deo masiji mapsida.)
→ Vì đã muộn quá rồi nên chúng ta đừng uống thêm rượu nữa.
공공장소에서 큰 소리로 떠들지 맙시다.
(Gonggongjangso-eseo keun soriro tteodeulji mapsida.)
→ Chúng ta đừng làm ồn ở nơi công cộng.

3.2. Sử dụng trong môi trường trang trọng (존댓말 – Jondaenmal)
-지 맙시다 mang sắc thái lịch sự, trang trọng. Vì vậy, nó rất phù hợp để sử dụng trong các tình huống:
Trong công việc, cuộc họp:
아직 결정되지 않았으니까 외부에 말하지 맙시다.
(Ajik gyeoljeongdoeji anasseunikka oebue malhaji mapsida.)
→ Vì vẫn chưa được quyết định nên chúng ta đừng nói ra bên ngoài.
Với người lớn tuổi hơn hoặc người cần thể hiện sự tôn trọng trong một tập thể:
어른들 앞에서는 그런 행동을 하지 맙시다.
(Eoreundeul apeseoneun geureon haengdongeul haji mapsida.)
→ Chúng ta đừng hành động như vậy trước mặt người lớn.
4. Phân biệt -지 맙시다, -지 마세요 và -지 말자
Đây là phần cực kỳ quan trọng giúp bạn tránh những nhầm lẫn tai hại trong giao tiếp. Cả ba cấu trúc đều xuất phát từ -지 말다 nhưng khác nhau hoàn toàn về đối tượng và mức độ trang trọng.
💡 Điểm khác biệt mấu chốt:
-지 맙시다: Chủ thể là “chúng ta” (We) -> Rủ rê, đề nghị tập thể.
-지 마세요: Chủ thể là “bạn” (You) -> Yêu cầu, mệnh lệnh lịch sự.
-지 말자: Chủ thể là “chúng ta” (We) -> Rủ rê thân mật, không trang trọng.
Bảng so sánh chi tiết:
| Tiêu chí | V + -지 맙시다 | V + -지 마세요 | V + -지 말자 |
| Ý nghĩa | Chúng ta đừng… | (Bạn) đừng… |
Chúng ta đừng… (Thân mật)
|
| Loại câu | Rủ rê / Đề nghị cấm đoán | Mệnh lệnh / Yêu cầu cấm đoán |
Rủ rê / Đề nghị cấm đoán
|
| Đối tượng | Tập thể (Người nói + Người nghe) | Người nghe (Ngôi thứ 2) |
Tập thể (Người nói + Bạn bè thân)
|
| Trang trọng | Có (존댓말) | Có (존댓말) | Không (반말) |
| Ví dụ | 너무 피곤하니까 오늘은 일하지 맙시다. (Vì mệt quá, hôm nay chúng ta đừng làm việc nữa.) | 너무 피곤하면 오늘은 일하지 마세요. (Nếu mệt quá thì hôm nay bạn đừng làm việc nữa.) |
너무 피곤하니까 오늘은 일하지 말자. (Mệt quá, hôm nay tụi mình đừng làm việc nữa.)
|
Việc lựa chọn sai cấu trúc có thể khiến câu nói trở nên kỳ lạ hoặc thiếu lịch sự. Ví dụ, nếu bạn muốn yêu cầu một người đừng hút thuốc, bạn phải dùng 담배를 피우지 마세요, không thể dùng 담배를 피우지 맙시다 (trừ khi bạn và người đó đang định cùng nhau hút thuốc và bạn đề nghị cả hai cùng dừng lại).
5. Ví dụ trong hội thoại thực tế
🗣️ Tình huống 1: Trong cuộc họp công ty
A: 이 문제에 대해 더 이상 시간을 낭비하지 않는 것이 좋겠습니다.
(I munjee daehae deo isang siganeul nangbihaji anneun geosi joketsseumnida.)
→ Tôi nghĩ chúng ta không nên lãng phí thêm thời gian cho vấn đề này nữa.

B: 네, 맞습니다. 이제 개인적인 의견은 말하지 맙시다.
(Ne, matsseumnida. Ije gaeinjeogin uigyeoneun malhaji mapsida.)
→ Vâng, đúng vậy. Bây giờ chúng ta đừng nói ý kiến cá nhân nữa.
🗣️ Tình huống 2: Lên kế hoạch cho dự án nhóm
A: 프로젝트 마감이 얼마 남지 않았습니다.
(Peurojekteu magami eolma namji anatsseumnida.)
→ Sắp đến hạn chót của dự án rồi.
B: 맞아요. 확실하지 않은 정보는 공유하지 맙시다. 혼란만 생길 거예요.
(Majayo. Hwaksilhaji aneun jeongboneun gong-yuhaji mapsida. Hollanman saenggil geoyeyo.)
→ Đúng vậy. Chúng ta đừng chia sẻ những thông tin không chắc chắn. Sẽ chỉ gây ra hỗn loạn thôi.
6. Bài tập củng cố kiến thức
Hãy dịch các câu sau sang tiếng Hàn sử dụng cấu trúc -지 맙시다.
Vì đường phức tạp nên chúng ta đừng đi bằng xe buýt.
Chúng ta đừng lo lắng về những việc chưa xảy ra.
Ở trong thư viện, chúng ta đừng ăn đồ ăn vặt.
Chúng ta đừng từ bỏ ước mơ của mình.
Trời mưa rồi, chúng ta đừng chơi bóng đá nữa.
Đáp án:
길이 복잡하니까 버스를 타지 맙시다. (Giri bokjaphanikka beoseureul taji mapsida.)
아직 일어나지 않은 일에 대해 걱정하지 맙시다. (Ajik ireonaji aneun ire daehae geokjeonghaji mapsida.)
도서관 안에서는 과자를 먹지 맙시다. (Doseogwan aneseoneun gwajareul meokji mapsida.)
우리의 꿈을 포기하지 맙시다. (Uriui kkumeul pogihaji mapsida.)
비가 오니까 축구를 하지 맙시다. (Biga onikka chukkureul haji mapsida.)
7. Kết luận
Ngữ pháp V + -지 맙시다 là một công cụ giao tiếp hữu ích và quan trọng, giúp bạn đưa ra lời đề nghị không làm một việc gì đó trong các tình huống cần sự trang trọng và lịch sự. Bằng cách nắm vững ý nghĩa “chúng ta đừng…”, phân biệt rõ ràng với -지 마세요 và -지 말자, bạn sẽ có thể giao tiếp một cách tinh tế và chính xác hơn, thể hiện sự tôn trọng đối với người nghe trong một tập thể.
Hãy luyện tập thường xuyên với các ví dụ và áp dụng vào các tình huống phù hợp để biến cấu trúc này thành một phần tự nhiên trong vốn ngữ pháp tiếng Hàn của bạn nhé!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...