Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ và sửa lỗi sai kinh điển cùng Tân Việt Prime. Xem ngay!
Bạn muốn nói: “Tôi ăn hết bát cơm này” (Kết quả) hay “Tôi có thể ăn hết bát cơm này” (Khả năng)?
Trong tiếng Trung, ranh giới giữa hai ý nghĩa này rất mong manh nếu bạn không nắm chắc Bổ ngữ khả năng. Đây là loại bổ ngữ giúp bạn diễn tả năng lực, khả năng thực hiện hành động, và đặc biệt quan trọng trong giao tiếp khẩu ngữ cũng như các kỳ thi HSK 3-4-5.
Hãy cùng Tân Việt Prime đi sâu vào chi tiết nhé!
![Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026] 1 Cẩm nang toàn tập về Bổ Ngữ Khả Năng (可能补语) tiếng Trung: Cấu trúc V + 得/不, cách dùng và phân biệt với Năng nguyện động từ - Tân Việt Prime](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2026/01/bo-ngu-kha-nang-tieng-trung.jpg)
1. Bổ Ngữ Khả Năng Là Gì?
Bổ ngữ khả năng là loại bổ ngữ dùng để khẳng định hoặc phủ định về khả năng thực hiện một hành động nào đó đạt được kết quả hoặc xu hướng nhất định.
- Bản chất: Nó trả lời cho câu hỏi “Có làm nổi không?” hoặc “Có thể xảy ra không?”.
- Dấu hiệu nhận biết: Luôn xuất hiện trợ từ 得 (de) trong câu khẳng định hoặc 不 (bù) trong câu phủ định chen vào giữa Động từ và Bổ ngữ.
2. Cấu Trúc Ngữ Pháp Cốt Lõi
Khác với các loại bổ ngữ khác, Bổ ngữ khả năng có cấu trúc rất chặt chẽ.
2.1. Thể Khẳng Định
Dùng để nói “Có thể làm được…”.
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng
Ví dụ:
我 听得懂 中文。 (Wǒ tīng de dǒng Zhōngwén.)
Phân tích: 听 (Nghe) + 得 + 懂 (Hiểu) → Tôi có khả năng nghe hiểu tiếng Trung.
这座山太低了,我 爬得上去。 (Zhè zuò shān tài dī le, wǒ pá de shàngqù.)
Phân tích: 爬 (Leo) + 得 + 上去 (Lên) → Núi thấp thế này, tôi leo lên được.
2.2. Thể Phủ Định – QUAN TRỌNG
Dùng để nói “Không thể làm được…” (Do năng lực không đủ hoặc điều kiện khách quan không cho phép). Đây là dạng phổ biến nhất trong giao tiếp. Khi dùng thể phủ định, bạn cần chú ý sự khác biệt giữa Bù (不) và Méi (没) trong các cấu trúc ngữ pháp khác, nhưng ở đây bắt buộc dùng 不.
Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng
Ví dụ:
老师说太快了,我 听不懂。 (Lǎoshī shuō tài kuài le, wǒ tīng bu dǒng.)
Ý nghĩa: Không phải tôi không muốn hiểu, mà là năng lực nghe không kịp.
东西太多了,我 吃不完。 (Dōngxi tài duō le, wǒ chī bu wán.)
Ý nghĩa: Bụng tôi không chứa nổi nữa.
![Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026] 2 Sơ đồ tư duy minh họa cấu trúc Bổ ngữ khả năng tiếng Trung thể khẳng định và phủ định thông qua hình ảnh nhân vật chibi leo núi dễ thương.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2026/01/cau-truc-bo-ngu-kha-nang-tieng-trung-v-de-bu.jpg)
2.3. Thể Nghi Vấn (Interrogative Form)
Để đặt đại từ nghi vấn hoặc câu hỏi cho bổ ngữ khả năng, ta dùng:
Cách 1: … V + 得 + [Bổ ngữ] + 吗?
Cách 2 (Chính phản): … V + 得 + [Bổ ngữ] + V + 不 + [Bổ ngữ]?
Ví dụ:
你 看得清楚 吗? (Bạn nhìn có rõ không?)
你 看不看得清楚? (Bạn nhìn có rõ hay không?)
3. Các Trường Hợp Sử Dụng Đặc Biệt (Ăn Điểm Tuyệt Đối)
Ngoài cấu trúc cơ bản, Bổ ngữ khả năng có những cụm từ cố định mang tính ngữ khí rất mạnh mà bạn nhất định phải biết.
3.1. Động từ + 了 (liǎo)
Ở đây, “liǎo” (liễu) nghĩa là xong, hết, nổi. Lưu ý chữ này viết giống chữ Le (了) nhưng đọc và dùng khác nhau. Dùng để chỉ khả năng hoàn thành hoặc chịu đựng.
受不了 (Shòu bu liǎo): Chịu không nổi (Quá đau, quá ồn, quá mệt…).
Ví dụ: 这里太吵了,我受不了! (Ở đây ồn quá, tôi chịu hết nổi rồi!)
吃不了 (Chī bu liǎo): Ăn không hết (do nhiều quá) HOẶC Không thể ăn (do bị dị ứng/cấm).
走不了 (Zǒu bu liǎo): Không đi được (do bị chặn đường, hết vé, trời mưa…).
3.2. Động từ + 下 (xià)
Chỉ khả năng về không gian (có chứa được không, có đủ chỗ không).
坐得下 (Zuò de xià): Ngồi đủ.
放不下 (Fàng bu xià): Không đặt vừa/không bỏ vừa.
Ví dụ: 这个房间小,住不下 三个人。 (Phòng này nhỏ, không ở đủ 3 người đâu).
![Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026] 3 Sơ đồ tư duy minh họa cấu trúc Bổ ngữ khả năng tiếng Trung thể khẳng định và phủ định thông qua hình ảnh nhân vật chibi leo núi dễ thương.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2026/01/vi-du-bo-ngu-kha-nang-an-khong-het.jpg)
3.3. Động từ + 起 (qǐ)
Thường liên quan đến vấn đề kinh tế/tiền bạc (có đủ khả năng chi trả không).
买得起 (Mǎi de qǐ): Mua nổi (Có tiền).
买不起 (Mǎi bu qǐ): Không mua nổi (Quá đắt/Nghèo).
看不起 (Kàn bu qǐ): Coi thường (Không để vào mắt).
4. Phân Biệt: Bổ Ngữ Khả Năng vs. Năng Nguyện Động Từ (能/可以)
Đây là phần kiến thức chuẩn E-E-A-T giúp bạn phân biệt rõ ràng khi nào dùng cái nào. Google rất thích các bảng so sánh này vì nó cung cấp thông tin trực quan.
| Tiêu chí | Bổ ngữ khả năng (V + 不 + BN) | Năng nguyện động từ (不能 + V) |
| Cấu trúc | Đứng SAU động từ chính. | Đứng TRƯỚC động từ chính. |
| Ý nghĩa | Nhấn mạnh vào kết quả chủ quan (năng lực không đủ để đạt kết quả).
Ví dụ: Tôi muốn vào nhưng cửa khóa, tôi vào không được (进不去). |
Nhấn mạnh vào điều kiện/sự cho phép khách quan hoặc lý lẽ.
Ví dụ: Đây là khu cấm, bạn không được vào (不能进). |
| Sắc thái | Mang tính phán đoán, ướm chừng. | Mang tính ngăn cấm, quy định. |
| Ví dụ kinh điển | 我拿不动 (Tôi cầm không nổi – vì nó nặng quá sức tôi). | 我不能拿 (Tôi không được cầm – vì đó không phải đồ của tôi). |
Mẹo nhớ từ Tân Việt Prime:
- Dùng Bổ ngữ khả năng khi muốn than thở về năng lực (nặng quá, mệt quá, khó quá).
- Dùng Năng nguyện động từ khi nói về sự cho phép, đạo lý (cấm, không nên, chưa biết cách).
5. Các Lỗi Sai Kinh Điển Cần Tránh
Dưới đây là “bệnh án” mà nhiều học viên Việt Nam hay mắc phải:
❌ Lỗi 1: Dùng Bổ ngữ khả năng cho câu “Đã không làm được” trong quá khứ
Bổ ngữ khả năng thường dùng cho hiện tại hoặc tương lai (phán đoán). Nếu kể lại chuyện quá khứ (đã xảy ra thực tế), phải dùng bổ ngữ kết quả phủ định.
- Tình huống: Hôm qua bài khó quá, tôi làm không xong.
- (Sai): 昨天作业太难,我 做不完。 (Đây là phán đoán năng lực).
- (Đúng): 昨天作业太难,我 没做完。 (Đây là kể lại sự thật đã xảy ra).
❌ Lỗi 2: Dùng câu chữ “Ba” (把) với Bổ ngữ khả năng
Trong cấu trúc câu tiếng Trung, câu chữ 把 (Bǎ) tuyệt đối không đi cùng Bổ ngữ khả năng.
- (Sai): 我把作业做不完。
- (Đúng): 作业我做不完。 (Đưa tân ngữ lên đầu câu làm chủ đề).
6. Góc Hỏi Đáp
Hỏi: “Ting bu dong” (听不懂) và “Mei ting dong” (没听懂) khác nhau thế nào?
Đáp:
- 听不懂: Nghe không hiểu (Do năng lực kém, do từ mới, do nói nhanh). Dùng ngay lúc đang nghe.
- 没听懂: Đã không nghe hiểu (Kể lại một việc đã xong, ví dụ: “Lúc nãy thầy nói gì tôi chả hiểu”).
Hỏi: Khi nào dùng “De” (得)?
Đáp: Dùng trong câu khẳng định khả năng (Làm nổi, làm được). Ví dụ: Chī de wán (Ăn hết được).
7. Bài Tập Thực Hành (Kiểm Tra Năng Lực)
Hãy chọn đáp án đúng để điền vào chỗ trống:
这座楼太高了,没有电梯的话,我 _______。(Leo không nổi)
A. 没爬上去
B. 爬不上去
C. 不能爬上去
衣服太贵了,我 _______。(Mua không nổi/Không có tiền)
A. 买不起
B. 买不到
C. 不买
Đáp án:
B (爬不上去 – Chỉ năng lực thể chất).
A (买不起 – Chỉ khả năng tài chính).
Tại Tân Việt Prime, chúng tôi tin rằng việc hiểu rõ bản chất ngữ pháp sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi giao tiếp. Bổ ngữ khả năng là một công cụ tuyệt vời để diễn đạt sự tinh tế trong lời nói. Đừng ngại luyện tập mỗi ngày nhé!
Nếu bạn cần thêm bài tập hoặc video hướng dẫn phát âm tiếng Trung, hãy để lại bình luận bên dưới!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...
Cách Dùng Chữ Le (了) Trong Tiếng Trung: Cẩm Nang Toàn Tập A-Z [2026]
Bối rối với chữ Le (了)? Khám phá hướng dẫn chuyên sâu: phân biệt Le động thái/ngữ khí, so sánh...