Chữ 是 (Shì) dùng thế nào? Tổng hợp cấu trúc câu chữ 是 từ A-Z, cách dùng 是…的 để nhấn mạnh và phân biệt với 有 (Yǒu). Xem ngay để tránh mất điểm oan!
Trong hành trình học tiếng Trung, chữ 是 (Shì) là một trong những từ vựng đầu tiên và quan trọng nhất mà bất kỳ người học nào cũng phải nắm vững. Mặc dù thường được dịch là “là” (tương đương với to be trong tiếng Anh), nhưng cách sử dụng của 是 trong tiếng Trung có những quy tắc và ngoại lệ riêng biệt.

Bài viết này sẽ giải mã toàn diện về ngữ pháp tiếng Trung liên quan đến câu chữ 是, từ cơ bản đến nâng cao, giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp và thi cử.
1. Định nghĩa: 是 (Shì) là gì?
Về mặt ngữ nghĩa, 是 (pinyin: shì) có nghĩa là “là”, “thì”, “đúng”, “vâng”.
Về mặt ngữ pháp, 是 đóng vai trò là động từ phán đoán hoặc liên động từ, dùng để:
Khẳng định danh tính, nghề nghiệp, quốc tịch.
Giải thích mối quan hệ ngang bằng hoặc sở thuộc giữa chủ ngữ và tân ngữ.
Xác nhận một sự thật hoặc tình huống.
Lưu ý quan trọng: Trong tiếng Trung hiện đại, “是” chủ yếu dùng để nối hai danh từ. Nó KHÔNG thường xuyên dùng để nối chủ ngữ với tính từ chỉ tính chất (khác với tiếng Việt: “Cô ấy là đẹp” -> Sai ngữ pháp tiếng Trung).

2. Các Cấu Trúc Ngữ Pháp Chính Với 是 (Shì)
2.1. Câu Khẳng Định (A là B)
Đây là cấu trúc cơ bản nhất, dùng để định nghĩa A chính là B hoặc A thuộc về nhóm B.
Cấu trúc:
Ví dụ:
我是学生。 (Wǒ shì xuésheng.) – Tôi là học sinh.
他是工程师。 (Tā shì gōngchéngshī.) – Anh ấy là kỹ sư.
这是我的书。 (Zhè shì wǒ de shū.) – Đây là sách của tôi.
苹果是一种水果。 (Píngguǒ shì yī zhǒng shuǐguǒ.) – Táo là một loại trái cây.
(Tham khảo thêm: Từ vựng tiếng Trung chủ đề Nghề nghiệp để mở rộng câu giới thiệu bản thân)
2.2. Câu Phủ Định (A không phải là B)
Để phủ định, ta thêm phó từ phủ định 不 (bù) vào trước 是.
Lưu ý biến âm: Khi “bù” (thanh 4) đi trước “shì” (thanh 4), “bù” sẽ đọc thành “bú”. Bạn có thể xem lại quy tắc này trong bài viết về Biến điệu tiếng Trung.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 不是 (bú shì) + Danh từ / Cụm danh từ
Ví dụ:
- 我不是老师。 (Wǒ bú shì lǎoshī.) – Tôi không phải là giáo viên.
- 他不是中国人,他是越南人。 (Tā bú shì Zhōngguó rén, tā shì Yuènán rén.) – Anh ấy không phải người Trung Quốc, anh ấy là người Việt Nam.
- 那不是我的手机。 (Nà bú shì wǒ de shǒujī.) – Kia không phải điện thoại của tôi.

2.3. Câu Nghi Vấn (Câu Hỏi)
Có hai cách phổ biến để đặt câu hỏi với 是:
Cách 1: Dùng trợ từ nghi vấn 吗 (ma)
Chủ ngữ + 是 + Danh từ + 吗?
- 你是学生吗? (Nǐ shì xuésheng ma?) – Bạn là học sinh phải không?
- 这是你的包吗? (Zhè shì nǐ de bāo ma?) – Đây là túi của bạn à?
Cách 2: Câu hỏi chính phản (A hay không A)
Chủ ngữ + 是不是 + Danh từ?
- 你是不是李老师? (Nǐ shì bu shì Lǐ lǎoshī?) – Bạn có phải là thầy Lý không?
- 那是不是沙发? (Nà shì bu shì shāfā?) – Đó có phải là ghế sofa không?
3. Cấu Trúc Nhấn Mạnh: 是…的 (Shì… de)
Đây là phần ngữ pháp nâng cao thường xuất hiện trong các bài thi ngữ pháp HSK và giao tiếp thực tế. Cấu trúc này dùng để nhấn mạnh các chi tiết của một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
Mục đích nhấn mạnh: Thời gian, Địa điểm, Cách thức, Đối tượng hoặc Mục đích.
Cấu trúc:
Chủ ngữ + 是 + [Thông tin cần nhấn mạnh] + Động từ + 的
Các trường hợp cụ thể:
Nhấn mạnh thời gian:
我是昨天来的。 (Wǒ shì zuótiān lái de.)
Ý nghĩa: Tôi đến vào hôm qua đấy (Không phải hôm nay).
Nhấn mạnh địa điểm:
我们是在河内认识的。 (Wǒmen shì zài Hénèi rènshi de.)
Ý nghĩa: Chúng tôi quen nhau ở Hà Nội (Không phải ở nơi khác).
Nhấn mạnh cách thức/phương tiện:
他是坐飞机去的。 (Tā shì zuò fēijī qù de.)
Ý nghĩa: Anh ấy đi bằng máy bay (Không phải đi tàu).
Nhấn mạnh đối tượng/người thực hiện:
这件衣服是妈妈买的。 (Zhè jiàn yīfu shì māma mǎi de.)
Ý nghĩa: Bộ quần áo này là mẹ mua (Không phải bố mua).
Lưu ý: Trong câu khẳng định, chữ 是 có thể được lược bỏ, nhưng chữ 的 ở cuối câu là bắt buộc. Trong câu phủ định (不是…的), không được lược bỏ 不是.
4. Phân Biệt 是 (Shì) và 有 (Yǒu)
Người Việt thường nhầm lẫn hai từ này vì trong một số ngữ cảnh tiếng Việt đều dịch là “có” hoặc “là”. Tuy nhiên, bản chất ngữ pháp của chúng hoàn toàn khác nhau.
| Tiêu chí | 是 (Shì) – Là | 有 (Yǒu) – Có |
| Chức năng | Định nghĩa, nhận dạng, phân loại. | Biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại. |
| Cấu trúc | A = B (A là B) | A sở hữu B (A có B) |
| Ví dụ định danh | 他是医生。 (Anh ấy là bác sĩ.) | Không dùng |
| Ví dụ sở hữu | Không dùng | 他有一辆车。 (Anh ấy có 1 chiếc xe.) |
| Ví dụ tồn tại | 教室里是学生。(Trong phòng toàn là học sinh – nhấn mạnh sự vật duy nhất/chủ yếu). | 教室里有学生。(Trong phòng có học sinh – chỉ sự tồn tại). |
5. Lỗi Sai “Kinh Điển”: Dùng 是 với Tính Từ
Đây là lỗi phổ biến nhất của người mới học do ảnh hưởng của tiếng Anh (Verb “to be” + Adjective) hoặc tiếng Việt.
Quy tắc: Trong câu vị ngữ tính từ (mô tả tính chất), ta KHÔNG dùng 是. Thay vào đó, ta dùng phó từ chỉ mức độ như 很 (hěn).
- Sai: 我是很高兴。(Wǒ shì hěn gāoxìng) – Tiếng Anh: I am very happy.
- Đúng: 我很高兴。(Wǒ hěn gāoxìng).
- Sai: 她是漂亮。(Tā shì piàoliang).
- Đúng: 她很漂亮。(Tā hěn piàoliang).
Ngoại lệ:
Bạn có thể thấy “是” đi với tính từ trong cấu trúc 是…的 để khẳng định tính chất hoặc phân loại màu sắc:
- 树叶是绿色的。 (Shùyè shì lǜsè de.) – Lá cây là màu xanh. (Nhấn mạnh màu sắc/chủng loại).
6. Các Cụm Từ Giao Tiếp Thông Dụng Với 是
Để giao tiếp tự nhiên như người bản xứ, bạn hãy ghi nhớ các cụm từ cửa miệng sau:
是的 (Shì de): Đúng vậy / Vâng. (Dùng để đồng ý lịch sự).
是啊 (Shì a): Đúng thế / Chuẩn luôn! (Thể hiện cảm xúc tán đồng mạnh hơn).
就是 (Jiù shì): Chính là nó / Đúng là như vậy! (Nhấn mạnh sự chính xác hoặc đồng tình tuyệt đối).
是吗? (Shì ma?): Thật á? / Thế hả? (Dùng để duy trì hội thoại hoặc tỏ vẻ ngạc nhiên).
是不是 (Shì bu shì): Phải không? (Dùng cuối câu để hỏi ý kiến xác nhận).
Ví dụ: 你很累,是不是? (Bạn rất mệt, phải không?)
总是 (Zǒng shì) / 老是 (Lǎo shì): Luôn luôn, lúc nào cũng.
Ví dụ: 他总是迟到。 (Anh ta lúc nào cũng đến muộn).
7. Tổng Kết & Bài Tập Thực Hành
Tóm tắt kiến thức cốt lõi:
Dùng A 是 B để nói về danh tính, nghề nghiệp (A = B).
Dùng A 不是 B để phủ định.
Dùng 是…的 để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, cách thức của hành động đã qua.
Tuyệt đối tránh: Dùng “是” trực tiếp trước tính từ chỉ tính chất (trừ cấu trúc nhấn mạnh).
Phân biệt rõ 是 (là) và 有 (có/sở hữu).
Bài tập nhanh:
Điền 是, 有, hoặc 很 vào chỗ trống:
- 我 ___ 越南人。 (Tôi là người Việt Nam).
- 今天天气 ___ 好。 (Hôm nay thời tiết rất đẹp).
- 我 ___ 一个哥哥。 (Tôi có một người anh trai).
- 他 ___ 坐出租车来 ___。 (Anh ấy đến bằng taxi – nhấn mạnh).
Đáp án:
- 是 (shì)
- 很 (hěn) – Vì “hǎo” là tính từ.
- 有 (yǒu) – Chỉ sự sở hữu.
- 是 … 的 (shì … de) – Cấu trúc nhấn mạnh cách thức.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn cái nhìn sâu sắc và đầy đủ nhất về cách dùng từ 是 (Shì). Hãy luyện tập thường xuyên với tài liệu học tiếng Trung của Tân Việt Prime để biến những kiến thức này thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp nhé!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...