Ngữ pháp (으)ㄹ 거예요: Cách dùng “Sẽ”, “Chắc là” & Phân biệt (으)ㄹ게요

Đừng nhầm lẫn! Hướng dẫn A-Z cách phân biệt (으)ㄹ 거예요, (으)ㄹ게요 và 겠다. Nắm vững khi nào dùng “sẽ” (kế hoạch) và khi nào dùng “chắc là”.

Đây là một trong những ngữ pháp tiếng Hàn cơ bản và quan trọng nhất, nhưng cũng là một trong những ngữ pháp… dễ gây nhầm lẫn nhất! Chắc hẳn bạn đã từng bối rối không biết khi nào dùng (으)ㄹ 거예요, khi nào dùng (으)ㄹ게요 và khi nào thì dùng 겠다 đúng không?
Sơ đồ phân biệt ngữ pháp (으)ㄹ 거예요 (sẽ/chắc là), (으)ㄹ게요 (lời hứa/phản hồi) và 겠다 (cảm thán).
Sơ đồ phân biệt ngữ pháp (으)ㄹ 거예요 (sẽ/chắc là), (으)ㄹ게요 (lời hứa/phản hồi) và 겠다 (cảm thán).
Đừng lo lắng! Trong bài viết này, đội ngũ Tân Việt Prime sẽ cùng bạn “bóc tách” toàn bộ cách dùng của (으)ㄹ 거예요, giúp bạn làm chủ hoàn toàn đuôi câu “sẽ” và “chắc là” một cách chuẩn xác như người bản xứ.

⚙️ Công Thức Chia Đuôi Câu (으)ㄹ 거예요

Ngữ pháp A/V + (으)ㄹ 거예요 là một đuôi câu kết thúc cực kỳ phổ biến trong tiếng Hàn, được dùng để diễn tả hai ý nghĩa chính:
  • Ý định hoặc Kế hoạch trong tương lai: “sẽ…”, “định…” (Dùng cho ngôi thứ 1 và 2).
  • Sự phỏng đoán: “chắc là…”, “tôi nghĩ là…” (Thường dùng cho ngôi thứ 3 hoặc một sự việc).
Cấu trúc này có thể kết hợp với cả Động từ (V)Tính từ (A). Quy tắc chia rất đơn giản:
 
Gốc từ kết thúc bằng Công thức Ví dụ Dạng chia
Nguyên âm (가다, 하다, 예쁘다) + ㄹ 거예요 가다 (đi) 갈 거예요 (sẽ đi)
Phụ âm ㄹ (살다, 만들다) + 거예요 만들다 (làm)
만들 거예요 (sẽ làm)
Phụ âm (trừ ㄹ) (먹다, 입다) + 을 거예요 먹다 (ăn)
먹을 거예요 (sẽ ăn)
 
⚠️ Chú ý về khoảng trắng (Rất quan trọng!): 거예요 là dạng rút gọn của 것이에요 (것 là danh từ phụ thuộc, 이에요 là đuôi câu “là”). Vì vậy, bạn PHẢI VIẾT CÁCH (có khoảng trắng) giữa từ phía trước và 거예요.
Đúng: 갈 거예요 (O)
Sai: 갈거예요 (X)

🎯 Cách Dùng 1: Diễn tả Kế hoạch, Ý định (“Sẽ…”)

Đây là cách dùng phổ biến nhất, diễn tả một kế hoạch hoặc ý định trong tương lai mà người nói đã có dự định từ trước.
Dùng cho ngôi thứ 1 (Tôi, chúng tôi):
  • 저는 내일 친구를 만날 거예요. (Ngày mai tôi sẽ gặp bạn.)
  • 다음 주에 여행을 갈 거예요. (Tuần sau tôi sẽ đi du lịch.)
Dùng để hỏi về kế hoạch của ngôi thứ 2 (Bạn):
  • 주말에 뭐 할 거예요? (Cuối tuần bạn sẽ làm gì?)
  • 언제 고향에 돌아갈 거예요? (Khi nào bạn sẽ về quê?)
Infographic giải thích sự khác biệt giữa (으)ㄹ 거예요, (으)ㄹ게요 và 겠다, mô tả ba nhân vật Chibi: 1) lên kế hoạch chung, 2) hứa qua điện thoại, 3) cảm thán về đồ ăn để làm rõ ba cách dùng "sẽ" khác nhau (Kế hoạch, Lời hứa, Phỏng đoán).
Infographic giải thích sự khác biệt giữa (으)ㄹ 거예요, (으)ㄹ게요 và 겠다, mô tả ba nhân vật Chibi: 1) lên kế hoạch chung, 2) hứa qua điện thoại, 3) cảm thán về đồ ăn để làm rõ ba cách dùng “sẽ” khác nhau (Kế hoạch, Lời hứa, Phỏng đoán).

🎯 Cách Dùng 2: Diễn tả Phỏng đoán (“Chắc là…”)

Cách dùng này thể hiện sự phỏng đoán của người nói dựa trên một kinh nghiệm hoặc thông tin có sẵn. Nó thường dùng cho ngôi thứ 3 hoặc một sự việc.
Phỏng đoán về tương lai:
  • 내일은 비가 올 거예요. (Ngày mai chắc là trời sẽ mưa.)
  • 그 책은 재미있을 거예요. (Quyển sách đó chắc là sẽ thú vị lắm.)
Phỏng đoán về hiện tại (Dựa trên thông tin):
  • 하영 씨에게는 보라색 티셔츠가 잘 어울릴 거예요. (Chắc là Hayoung sẽ hợp với cái áo phông màu tím này.)
Phỏng đoán về quá khứ (Dạng –았/었을 거예요):
  • 지금 7시니까 댄 씨는 벌써 퇴근했을 거예요. (Bây giờ 7 giờ rồi, chắc là anh Dane đã tan làm rồi.)
  • 그 가게는 문을 닫았을 거예요. (Cửa hàng đó chắc là đã đóng cửa rồi.)

⚡ So Sánh “Ba Sẽ”: (으)ㄹ 거예요 vs (으)ㄹ게요 vs 겠다

Đây chính là phần quan trọng nhất! Rất nhiều người học nhầm lẫn 3 đuôi câu này. Chúng ta hãy làm rõ một lần và mãi mãi nhé..

Ngữ pháp Ý nghĩa chính Ngôi Dùng với Tính từ? Ví dụ
(으)ㄹ 거예요 1. Kế hoạch (Chung chung)

2. Phỏng đoán (Khách quan)

1, 2, 2003 Có (khi phỏng đoán)
내일 공부할 거예요. (Mai tôi sẽ học.)그는 바쁠 거예요. (Anh ấy chắc là bận.)
(으)ㄹ게요 Lời hứa / Phản hồi (với người nghe) Chỉ ngôi 1 Không
(Bạn rủ) → 네, 갈게요. (Vâng, tôi sẽ đi.)(Bạn nhờ) → 제가 할게요. (Để tôi làm cho.)
겠다 1. Ý chí mạnh (Trang trọng)

2. Cảm thán / Phỏng đoán (Ngay lúc nói)

1, 3
제가 하겠습니다. (Tôi xin phép sẽ làm.)와, 맛있겠다! (Woa, trông ngon quá!)

Tình huống “Thần thánh” để phân biệt:

Hãy tưởng tượng bạn đang ở trong phòng và ai đó nói: “Trời lạnh quá.” (날씨가 춥네요.)
Bạn phản hồi (lời hứa):
  • 아, 그래요? 제가 창문을 닫을게요. (À, vậy à? Để tôi đóng cửa sổ cho.)
  • Phân tích: Bạn nghe thấy và ngay lập tức đưa ra một hành động phản hồi, một lời hứa sẽ làm. Dùng -(으)ㄹ게요.
Bạn nói về kế hoạch của mình (không liên quan):
  • (Không quan tâm) … 저는 이따가 창문을 닫을 거예요. (Lát nữa tôi sẽ đóng cửa sổ.)
  • Phân tích: Đây là kế hoạch của riêng bạn, không phải là một phản hồi trực tiếp cho người nói. Dùng -(으)ㄹ 거예요.
Bạn phỏng đoán (cảm thán):
  • 와, 내일은 더 춥겠다! (Woa, chắc là ngày mai còn lạnh hơn mất!)
  • Phân tích: Bạn đưa ra một phỏng đoán, cảm thán ngay tại thời điểm nói. Dùng -겠다.
Hình ảnh minh họa giải thích hai ý nghĩa của (으)ㄹ 거예요, mô tả một nhân vật Chibi đang lên kế hoạch đi du lịch ("sẽ") và một nhân vật khác phỏng đoán trời sẽ mưa ("chắc là") để làm rõ cách dùng cho Kế hoạch và Phỏng đoán
Hình ảnh minh họa giải thích hai ý nghĩa của (으)ㄹ 거예요, mô tả một nhân vật Chibi đang lên kế hoạch đi du lịch (“sẽ”) và một nhân vật khác phỏng đoán trời sẽ mưa (“chắc là”) để làm rõ cách dùng cho Kế hoạch và Phỏng đoán

📖 Các Mức Độ Trang Trọng

Ngữ pháp này có 3 cấp độ lịch sự bạn cần biết:
Thân mật, lịch sự (Phổ biến nhất): -(으)ㄹ 거예요
Dùng trong hầu hết các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Trang trọng, hình thức: -(으)ㄹ 겁니다
Dùng trong các bối cảnh cần sự trang trọng cao như cuộc họp, phát biểu, báo cáo.
내일 보고서를 제출할 겁니다. (Ngày mai tôi sẽ nộp báo cáo.)
Thân mật, không kính ngữ (Nói với bạn bè): -(으)ㄹ 거야
나 내일 안 갈 거야. (Mai tao không đi đâu.)

⚠️ Lỗi Sai Thường Gặp & Mẹo Ghi Nhớ

Lỗi sai về khoảng trắng: Luôn nhớ (으)ㄹ đi liền với gốc từ, nhưng 거예요 phải đứng CÁCH ra.
❌ 먹을거예요
✅ 먹을 거예요
Lỗi dùng -(으)ㄹ게요 để hỏi: Không bao giờ dùng -(으)ㄹ게요 để hỏi người khác.
❌ 내일 뭐 할게요?
✅ 내일 뭐 할 거예요? (Ngày mai bạn sẽ làm gì?)
Lỗi dùng -(으)ㄹ게요 với tính từ: -(으)ㄹ게요 chỉ dùng với động từ hành động.
❌ 내일 바쁠게요.
✅ 내일 바쁠 거예요. (Ngày mai chắc tôi sẽ bận.)
Lỗi bất quy tắc: Đừng quên các bất quy tắc tiếng Hàn!
  • 돕다 (giúp) → 도울 거예요 (Bất quy tắc ‘ㅂ’)
  • (nghe) → 들을 거예요 (Bất quy tắc ‘ㄷ’)
  • (xây) → 지을 거예요 (Bất quy tắc ‘ㅅ’)

💡 Tổng Kết

Vậy là bạn đã làm chủ được (으)ㄹ 거예요! Hãy nhớ:
  • Dùng (으)ㄹ 거예요 cho kế hoạch chung hoặc phỏng đoán khách quan.
  • Dùng (으)ㄹ게요 khi phản hồi hoặc hứa với người nghe.
  • Dùng 겠다 khi thể hiện ý chí mạnh (trang trọng) hoặc cảm thán/phỏng đoán ngay lập tức.
Bạn có muốn tìm hiểu thêm về các khác hoặc cách đặt câu hỏi với không? Hãy khám phá thêm các bài viết ngữ pháp trên Tân Việt Prime nhé!

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *