Trong giao tiếp hàng ngày, việc yêu cầu ai đó không làm một hành động nào đó là vô cùng phổ biến. Bạn muốn nói “Đừng lo lắng”, “Đừng đi muộn nhé” hay “Chúng ta đừng ăn ở đây”? Tất cả những câu mệnh lệnh và đề nghị phủ định này trong tiếng Hàn đều sử dụng một cấu trúc ngữ pháp cốt lõi: V + 지 말다 (V-ji malda).

Đây là một trong những ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp quan trọng nhất, giúp bạn diễn đạt lời khuyên, yêu cầu, hoặc cấm đoán một cách tự nhiên và phù hợp với từng ngữ cảnh. Cùng Tân Việt Prime tìm hiểu sâu hơn về cấu trúc “quyền lực” này, từ cách chia, các biến thể theo mức độ lịch sự cho đến cách phân biệt với các dạng phủ định khác nhé!
1. V + 지 말다 là gì?
V + 지 말다 là cấu trúc ngữ pháp được gắn vào sau động từ (V) để biểu thị ý nghĩa cấm đoán hoặc khuyên nhủ người nghe không nên thực hiện một hành động nào đó.
Gốc từ: Cấu trúc này bắt nguồn từ động từ 말다 (malda), có nghĩa là “dừng lại”, “thôi”, “từ bỏ”. Khi kết hợp với đuôi liên kết -지, nó tạo thành ý nghĩa “dừng/thôi việc làm V”.
Nghĩa tương đương: “Đừng làm V…” hoặc “Không nên làm V…”.
Cấu trúc này chỉ được sử dụng trong câu mệnh lệnh (ra lệnh, yêu cầu) và câu thỉnh dụ (rủ rê, đề nghị), không dùng trong câu trần thuật hay câu hỏi.
Công thức cơ bản:
Động từ (bỏ 다) + 지 말다
Cấu trúc này không phân biệt động từ có patchim hay không, giúp người học dễ dàng áp dụng:
가다 (đi) → 가지 말다 (đừng đi)
먹다 (ăn) → 먹지 말다 (đừng ăn)
걱정하다 (lo lắng) → 걱정하지 말다 (đừng lo lắng)

2. Các Biến Thể Của V + 지 말다 Theo Từng Tình Huống Giao Tiếp
Điều tuyệt vời của ngữ pháp tiếng Hàn là khả năng biến đổi đuôi câu để thể hiện các sắc thái khác nhau. Với -지 말다, bạn có thể ra lệnh một cách trang trọng, yêu cầu lịch sự, hoặc rủ rê thân mật.
Mệnh lệnh (Yêu cầu ai đó “Đừng làm gì”)
Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc.
Lịch sự / Trang trọng: V + 지 마십시오 / V + 지 마세요
V + 지 마십시오 (V-ji masipsio):
Mức độ: Rất trang trọng, mang tính hình thức cao.
Sử dụng: Thường thấy trong các thông báo công cộng, biển báo, văn bản quy định, hoặc trong môi trường quân đội, tin tức.
Ví dụ:
박물관에서 사진을 찍지 마십시오. (Bangmulgwane-seo sajineul jjikjji masipsio.) → Xin đừng chụp ảnh trong bảo tàng.
잔디를 밟지 마십시오. (Jandireul bap-jji masipsio.) → Xin đừng giẫm lên cỏ.
Mức độ: Lịch sự, tôn trọng nhưng vẫn rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Sử dụng: Đây là cách nói “Đừng…” an toàn và thông dụng nhất khi nói chuyện với người lớn tuổi, người có chức vụ cao hơn, hoặc người lạ. Nó là sự kết hợp của -지 말다 với đuôi câu mệnh lệnh lịch sự -(으)세요.
Ví dụ:
너무 걱정하지 마세요. (Neomu geokjeong-haji maseyo.) → Đừng lo lắng quá.
수업 시간에 떠들지 마세요. (Sueop sigane tteodeulji maseyo.) → Đừng làm ồn trong giờ học.

Thân mật / Suồng sã: V + 지 마 / V + 지 말아요
V + 지 마 (V-ji ma):
Mức độ: Thân mật, suồng sã.
Sử dụng: Chỉ dùng khi nói chuyện với bạn bè thân thiết, người nhỏ tuổi hơn hoặc người có quan hệ gần gũi.
Ví dụ:
오늘 가지 마. (Oneul gaji ma.) → Hôm nay đừng đi.
나한테 거짓말하지 마. (Nahante geojinmal-haji ma.) → Đừng nói dối tớ.
V + 지 말아요 (V-ji marayo):
Mức độ: Lịch sự nhưng mềm mại và thân근 hơn -지 마세요.
Sử dụng: Dùng với người quen biết, có thể lớn tuổi hơn nhưng không quá cách biệt, tạo cảm giác nhẹ nhàng, tình cảm.
Ví dụ:
울지 말아요. (Ulji marayo.) → Đừng khóc nhé.
Thỉnh Dụ (Rủ rê “Chúng ta đừng làm gì”)
Khi bạn muốn đề nghị mọi người cùng không thực hiện một hành động.
Lịch sự: V + 지 맙시다 (V-ji mapsida)
Mức độ: Lịch sự, trang trọng.
Sử dụng: Dùng trong các cuộc họp, khi nói chuyện với đồng nghiệp, hoặc trong các tình huống cần sự trang trọng để đề nghị cả nhóm. Cấu trúc này được tạo thành từ -지 말다 và đuôi câu rủ rê -(으)ㅂ시다.
Ví dụ:
시간이 없으니까 택시를 타지 맙시다. (Sigani eopseunikka taeksireul taji mapsida.) → Vì không có thời gian nên chúng ta đừng đi taxi.
이 식당은 비싸요. 여기서 먹지 맙시다. (I sikdang-eun bissayo. Yeogiseo meokji mapsida.) → Nhà hàng này đắt lắm. Chúng ta đừng ăn ở đây.
Thân mật: V + 지 말자 (V-ji malja)
Mức độ: Thân mật, suồng sã.
Sử dụng: Dùng để rủ rê bạn bè thân thiết.
Ví dụ:
오늘은 피곤하니까 술 마시지 말자. (Oneureun pigonhanikka sul masiji malja.) → Hôm nay mệt nên chúng ta đừng uống rượu nữa.
| Mục đích | Mức độ | Cấu trúc |
Ví dụ (với động từ 하다)
|
| Mệnh lệnh | Rất trang trọng | -지 마십시오 |
하지 마십시오 (Xin đừng làm)
|
| Lịch sự | -지 마세요 |
하지 마세요 (Đừng làm)
|
|
| Thân mật | -지 마 |
하지 마 (Đừng làm)
|
|
| Thỉnh dụ | Lịch sự | -지 맙시다 |
하지 맙시다 (Chúng ta đừng làm)
|
| Thân mật | -지 말자 |
하지 말자 (Tụi mình đừng làm)
|
3. Cấu Trúc Mở Rộng: V1-지 말고 V2
Đây là một cấu trúc cực kỳ hữu ích, được sử dụng khi bạn muốn ngăn một hành động (V1) và đề nghị một hành động thay thế (V2).
Nghĩa tương đương: “Đừng làm V1, mà hãy làm V2.”
Công thức:
V1 + 지 말고 + V2
Ví dụ:
택시를 타지 말고 지하철을 타세요. (Taeksireul taji malgo jihacheoreul taseyo.)
→ Đừng đi taxi mà hãy đi tàu điện ngầm đi.
걱정하지 말고 나를 믿어. (Geokjeong-haji malgo nareul mideo.)
→ Đừng lo lắng mà hãy tin tớ.
여기서 사진을 찍지 말고 저쪽에서 찍읍시다. (Yeogiseo sajineul jjikji malgo jeojjogeseo jjigeupsida.)
→ Đừng chụp ảnh ở đây mà chúng ta hãy qua đằng kia chụp đi.
4. Phân Biệt V-지 말다 Với Các Dạng Phủ Định Khác
Người mới học thường nhầm lẫn giữa các câu phủ định. Việc phân biệt rõ ràng sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn.
V-지 말다 (Cấm đoán/Yêu cầu):
Ý nghĩa: “Đừng làm”. Ra lệnh hoặc khuyên nhủ người nghe.
Chủ ngữ: Ngôi thứ hai (bạn, các bạn…).
Loại câu: Mệnh lệnh, thỉnh dụ.
Ví dụ: 숙제를 하지 마세요. (Đừng làm bài tập.) – Yêu cầu người nghe không làm.
Ý nghĩa: “Không làm”. Diễn tả một sự thật hoặc ý chí của người nói.
Chủ ngữ: Mọi ngôi (tôi, bạn, anh ấy…).
Loại câu: Trần thuật, nghi vấn.
Ví dụ: 저는 숙제를 안 해요 / 하지 않아요. (Tôi không làm bài tập.) – Kể lại sự thật là tôi không làm.
Ý nghĩa: “Không thể làm”. Diễn tả sự thiếu năng lực hoặc có một yếu tố bên ngoài ngăn cản.
Chủ ngữ: Mọi ngôi.
Loại câu: Trần thuật, nghi vấn.
Ví dụ: 저는 숙제를 못 해요 / 하지 못해요. (Tôi không thể làm bài tập.) – Vì khó quá, hoặc không có thời gian…
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
Ví dụ (với 가다 – đi)
|
| -지 말다 | Đừng… (Mệnh lệnh) |
가지 마세요! (Đừng đi!)
|
| 안/-지 않다 | Không… (Phủ định) |
저는 학교에 안 가요. (Tôi không đi học.)
|
| 못/-지 못하다 | Không thể… (Bất khả năng) |
길이 막혀서 못 가요. (Vì tắc đường nên tôi không thể đi.)
|
5. Lưu Ý Quan Trọng Khi Sử Dụng
Chỉ kết hợp với Động từ: -지 말다 không thể kết hợp với tính từ.
슬프지 마세요. (X) → Sai
울지 마세요. (O) → Đúng (Đừng khóc.)
Không dùng trong câu trần thuật: Cấu trúc này không dùng để kể lại một sự việc.
저는 어제 학교에 가지 말았어요. (X) → Sai
저는 어제 학교에 안 갔어요. (O) → Đúng (Hôm qua tôi đã không đến trường.)
Kết Luận
Ngữ pháp V + 지 말다 là công cụ thiết yếu để bạn có thể đưa ra lời yêu cầu, khuyên nhủ hoặc đề nghị một cách phủ định trong tiếng Hàn. Bằng cách nắm vững các biến thể đuôi câu như -지 마세요, -지 마십시오, -지 맙시다, và -지 말자, bạn không chỉ nói đúng ngữ pháp mà còn thể hiện được sự tinh tế trong giao tiếp, phù hợp với từng đối tượng và hoàn cảnh.
Hãy bắt đầu luyện tập ngay bằng cách đặt câu với những động từ quen thuộc hàng ngày. Chúc bạn thành công trên con đường chinh phục tiếng Hàn cùng Tân Việt Prime!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...