Khám phá 300+ từ vựng tiếng Trung về phong cảnh, từ núi non đến thành ngữ kinh điển. Bài viết có Pinyin, ví dụ & bí quyết miêu tả cảnh đẹp như người bản xứ.

1. Tại Sao Cần Nắm Vững Từ Vựng Tiếng Trung Về Phong Cảnh?
- Giao tiếp tự nhiên hơn: Dễ dàng miêu tả chuyến du lịch, quê hương, hoặc một nơi bạn đã đi qua.
- Nâng cao kỹ năng viết: Viết các bài luận, email, hoặc bài đăng mạng xã hội trở nên sinh động và giàu hình ảnh hơn.
- Hiểu sâu hơn văn hóa Trung Hoa: Nhiều cảnh quan thiên nhiên gắn liền với thơ ca, hội họa và triết học Trung Quốc.
- Mở ra cơ hội nghề nghiệp: Rất hữu ích cho các ngành du lịch, biên phiên dịch, và sáng tạo nội dung.
2. Từ Vựng Về Các Cảnh Quan Thiên Nhiên (自然景观)
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 山 (shān) | shān | Núi |
| 山脉 (shānmài) | shānmài | Dãy núi |
| 山顶 (shāndǐng) | shāndǐng | Đỉnh núi |
| 悬崖 (xuányá) | xuányá | Vách đá |
| 山谷 (shāngǔ) | shāngǔ | Thung lũng |
| 峡谷 (xiágǔ) | xiágǔ | Hẻm núi |
| 高原 (gāoyuán) | gāoyuán | Cao nguyên |
| 平原 (píngyuán) | píngyuán | Đồng bằng |
| 丘陵 (qiūlíng) | qiūlíng | Đồi núi |
| 沙漠 (shāmò) | shāmò | Sa mạc |
| 洞穴 (dòngxué) | dòngxué | Hang động |
| 火山 (huǒshān) | huǒshān | Núi lửa |

B. Sông, Hồ, Biển (江河湖海)
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 海 (hǎi) | hǎi | Biển |
| 海洋 (hǎiyáng) | hǎiyáng | Đại dương |
| 海岸 (hǎi’àn) | hǎi’àn | Bờ biển |
| 海滩 (hǎitān) | hǎitān | Bãi biển |
| 海湾 (hǎiwān) | hǎiwān | Vịnh |
| 岛 (dǎo) | dǎo | Đảo |
| 半岛 (bàndǎo) | bàndǎo | Bán đảo |
| 河 / 河流 (hé / héliú) | hé / héliú | Sông |
| 湖 (hú) | hú | Hồ |
| 小溪 (xiǎoxī) | xiǎoxī | Suối |
| 瀑布 (pùbù) | pùbù | Thác nước |
| 运河 (yùnhé) | yùnhé | Kênh đào |
C. Thảm Thực Vật & Các Yếu Tố Khác (植被与其他)
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 森林 (sēnlín) | sēnlín | Rừng |
| 丛林 (cónglín) | cónglín | Rừng rậm |
| 热带雨林 (rèdài yǔlín) | rèdài yǔlín |
Rừng mưa nhiệt đới
|
| 树 (shù) | shù | Cây |
| 落叶 (luòyè) | luòyè | Lá rơi |
| 沙 (shā) | shā | Cát |
| 岩石 (yánshí) | yánshí | Đá |
3. Từ Vựng Miêu Tả Phong Cảnh (形容词)
Chỉ gọi tên thôi là chưa đủ, hãy dùng những tính từ trong tiếng Trung này để thổi hồn vào bức tranh của bạn!
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 美丽 (měilì) | měilì | Đẹp, mỹ lệ |
| 壮观 (zhuàngguān) | zhuàngguān |
Tráng lệ, hùng vĩ
|
| 雄伟 (xióngwěi) | xióngwěi |
Hùng vĩ, oai nghiêm
|
| 宁静 (níngjìng) | níngjìng |
Yên tĩnh, thanh bình
|
| 清新 (qīngxīn) | qīngxīn |
Trong lành, tươi mới
|
| 迷人 (mírén) | mírén |
Quyến rũ, mê hoặc
|
| 神秘 (shénmì) | shénmì |
Huyền bí, thần bí
|
| 荒凉 (huāngliáng) | huāngliáng |
Hoang vu, tiêu điều
|
| 辽阔 (liáokuò) | liáokuò | Bao la, rộng lớn |
| 险峻 (xiǎnjùn) | xiǎnjùn |
Hiểm trở, gồ ghề
|
| 朦胧 (ménglóng) | ménglóng |
Mờ ảo, huyền ảo (sương mù)
|
| 璀璨 (cuǐcàn) | cuǐcàn |
Rực rỡ, lấp lánh (sao, đèn)
|
| 柔和 (róuhé) | róuhé |
Dịu dàng, mềm mại (ánh sáng)
|

4. Thành Ngữ Về Phong Cảnh (风景成语)
Sử dụng thành ngữ ( 成语 – chéngyǔ) là cách thể hiện trình độ tiếng Trung cao cấp. Chúng giúp lời văn của bạn trở nên tao nhã và giàu hình ảnh hơn.
| Thành ngữ | Phiên âm (Pinyin) | Ý nghĩa |
| 青山绿水 (qīng shān lǜ shuǐ) | qīng shān lǜ shuǐ |
Non xanh nước biếc (Miêu tả cảnh thiên nhiên tươi đẹp, hài hòa).
|
| 江山如画 (jiāng shān rú huà) | jiāng shān rú huà |
Non sông như vẽ (Phong cảnh đẹp tựa một bức tranh thủy mặc).
|
| 鸟语花香 (niǎo yǔ huā xiāng) | niǎo yǔ huā xiāng |
Chim hót hoa thơm (Cảnh sắc mùa xuân tràn đầy sức sống).
|
| 湖光山色 (hú guāng shān sè) | hú guāng shān sè |
Hồ quang sơn sắc (Vẻ đẹp của ánh nước hồ và sắc màu của núi).
|
| 世外桃源 (shì wài táo yuán) | shì wài táo yuán |
Thế ngoại đào nguyên (Chỉ nơi tiên cảnh, tách biệt với thế giới bên ngoài).
|
| 万紫千红 (wàn zǐ qiān hóng) | wàn zǐ qiān hóng |
Muôn tía nghìn hồng (Cảnh trăm hoa đua nở, màu sắc rực rỡ).
|
| 风和日丽 (fēng hé rì lì) | fēng hé rì lì |
Gió hòa, nắng đẹp (Miêu tả một ngày thời tiết đẹp, dễ chịu).
|
| 波澜壮阔 (bō lán zhuàng kuò) | bō lán zhuàng kuò |
Sóng cả tráng lệ (Cảnh biển cả hoặc sông lớn mênh mông, hùng vĩ).
|
5. Ứng Dụng Thực Tế: Mẫu Câu & Đoạn Văn
- 这里的风景多美呀!
- Zhèlǐ de fēngjǐng duō měi ya!
- Phong cảnh nơi đây đẹp quá!
- 我想去海边看日出。
- Wǒ xiǎng qù hǎibiān kàn rìchū.
- Tôi muốn ra biển ngắm bình minh.
- 高原上的空气很清新。
- Gāoyuán shàng de kōngqì hěn qīngxīn.
- Không khí trên cao nguyên rất trong lành.
- 从山顶看下去,景色非常壮观。
- Cóng shāndǐng kàn xiàqù, jǐngsè fēicháng zhuàngguān.
- Từ đỉnh núi nhìn xuống, cảnh sắc vô cùng hùng vĩ.
- 这条小溪的水清澈见底。
- Zhè tiáo xiǎoxī de shuǐ qīngchè jiàndǐ.
- Nước của con suối này trong tới mức nhìn thấy đáy.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...