Tổng hợp đầy đủ từ vựng tiếng Trung về gia đình: cách gọi bố mẹ, ông bà, anh chị em nội ngoại. Giải thích chi tiết cách phân biệt táng (堂) và biǎo (表) kèm ví dụ.
Chào bạn,
Gia đình (家庭 – jiātíng) là một trong những chủ đề đầu tiên và quan trọng nhất khi học bất kỳ ngôn ngữ nào. Việc biết cách giới thiệu về người thân và xưng hô đúng trong các mối quan hệ không chỉ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp hàng ngày mà còn thể hiện sự tôn trọng và am hiểu văn hóa.
Tuy nhiên, cách xưng hô trong gia đình của người Trung Quốc có nhiều điểm phức tạp và khác biệt so với tiếng Việt, đặc biệt là cách phân biệt họ hàng bên nội và bên ngoại. “Làm thế nào để phân biệt 堂哥 và 表哥?” hay “Chú và Bác trong tiếng Trung gọi thế nào cho đúng?” là những câu hỏi thường gặp.

Để giúp bạn giải đáp mọi thắc mắc, các chuyên gia ngôn ngữ của Tân Việt Prime đã tổng hợp và biên soạn cẩm nang chi tiết nhất về từ vựng tiếng Trung chủ đề gia đình. Bài viết này sẽ hệ thống hóa một cách logic toàn bộ cách gọi, kèm theo giải thích, ví dụ thực tế và những lưu ý văn hóa quan trọng.
Hãy cùng khám phá nhé! 👨👩👧👦
1. Gia Đình Hạt Nhân (核心家庭 – Héxīn Jiātíng)
Đây là những thành viên gần gũi và cốt lõi nhất trong một gia đình nhỏ.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt |
Ghi Chú & Ví dụ Thực Tế
|
| 家庭 | jiātíng | Gia đình |
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ khái niệm “gia đình”.
VD: 我有一个幸福的家庭。(Wǒ yǒu yīgè xìngfú de jiātíng.) – Tôi có một gia đình hạnh phúc. |
| 家人 | jiārén | Người nhà |
Chỉ các thành viên trong gia đình, dùng trong giao tiếp phổ biến.
VD: 我的家人都住在河内。(Wǒ de jiārén dōu zhù zài Hénèi.) – Người nhà tôi đều sống ở Hà Nội. |
| 父母 | fùmǔ | Cha mẹ, phụ mẫu |
Từ trang trọng để chỉ chung cả bố và mẹ.
VD: 我很爱我的父母。(Wǒ hěn ài wǒ de fùmǔ.) – Tôi rất yêu thương cha mẹ. |
| 爸爸 | bàba | Bố, ba |
|
| 妈妈 | māma | Mẹ, má |
Cách gọi thân mật và phổ biến nhất.
VD: 我妈妈做的饭很好吃。(Wǒ māma zuò de fàn hěn hǎochī.) – Cơm mẹ tôi nấu rất ngon. |
| 丈夫 / 老公 | zhàngfu / lǎogōng | Chồng / Ông xã |
丈夫 trang trọng hơn, 老公 là cách gọi thân mật, phổ biến trong đời sống.
|
| 妻子 / 老婆 | qīzi / lǎopó | Vợ / Bà xã |
妻子 trang trọng hơn, 老婆 là cách gọi thân mật, phổ biến trong đời sống.
|
| 儿子 | érzi | Con trai |
VD: 我有一个儿子。(Wǒ yǒu yīgè érzi.) – Tôi có một người con trai.
|
| 女儿 | nǚ’ér | Con gái |
VD: 我的女儿很可爱。(Wǒ de nǚ’ér hěn kě’ài.) – Con gái của tôi rất đáng yêu.
|
| 兄弟姐妹 | xiōngdì jiěmèi | Anh chị em |
Từ dùng để chỉ chung các anh chị em trong nhà.
|
| 哥哥 | gēge | Anh trai |
VD: 我哥哥比我大三岁。(Wǒ gēge bǐ wǒ dà sān suì.) – Anh trai tôi hơn tôi 3 tuổi.
|
| 姐姐 | jiějie | Chị gái |
VD: 我姐姐是一名老师。(Wǒ jiějie shì yī míng lǎoshī.) – Chị gái tôi là một giáo viên.
|
| 弟弟 | dìdi | Em trai |
VD: 我弟弟还在上学。(Wǒ dìdi hái zài shàngxué.) – Em trai tôi vẫn đang đi học.
|
| 妹妹 | mèimei | Em gái |
VD: 我妹妹喜欢唱歌。(Wǒ mèimei xǐhuān chànggē.) – Em gái tôi thích ca hát.
|
2. Họ Hàng Bên Nội (父系亲属 – Fùxì Qīnshǔ)
Đây là những người họ hàng có quan hệ huyết thống với bố của bạn.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt |
Ghi Chú & Ví dụ Thực Tế
|
| 爷爷 | yéye | Ông nội |
Bố của bố bạn.
VD: 我爷爷今年八十岁了。(Wǒ yéye jīnnián bāshí suì le.) – Ông nội tôi năm nay 80 tuổi rồi. |
| 奶奶 | nǎinai | Bà nội |
Mẹ của bố bạn.
VD: 我奶奶身体很好。(Wǒ nǎinai shēntǐ hěn hǎo.) – Bà nội tôi sức khỏe rất tốt. |
| 伯父 | bófù | Bác (trai) |
Anh trai của bố.
VD: 我伯父住在上海。(Wǒ bófù zhù zài Shànghǎi.) – Bác tôi sống ở Thượng Hải. |
| 叔叔 | shūshu | Chú |
|
| 姑姑 | gūgu | Cô |
Chị hoặc em gái của bố.
VD: 我姑姑很漂亮。(Wǒ gūgu hěn piàoliang.) – Cô tôi rất xinh đẹp. |
| 堂哥/姐/弟/妹 | táng gē/jiě/dì/mèi | Anh/chị/em họ (nội) |
Con của Bác (伯父) hoặc Chú (叔叔).
|
| 侄子 | zhízi | Cháu trai |
Con trai của anh/em trai bạn (gọi bạn bằng cô/chú/bác).
|
| 侄女 | zhínǚ | Cháu gái |
Con gái của anh/em trai bạn (gọi bạn bằng cô/chú/bác).
|

3. Họ Hàng Bên Ngoại (母系亲属 – Mǔxì Qīnshǔ)
Đây là những người họ hàng có quan hệ huyết thống với mẹ của bạn.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt |
Ghi Chú & Ví dụ Thực Tế
|
| 外公 | wàigōng | Ông ngoại |
Bố của mẹ bạn.
VD: 我外公喜欢下棋。(Wǒ wàigōng xǐhuān xiàqí.) – Ông ngoại tôi thích chơi cờ. |
| 外婆 | wàipó | Bà ngoại |
Mẹ của mẹ bạn.
VD: 我常去看外婆。(Wǒ cháng qù kàn wàipó.) – Tôi thường đến thăm bà ngoại. |
| 舅舅 | jiùjiu | Cậu |
|
| 姨妈 / 阿姨 | yímā / āyí | Dì |
Chị hoặc em gái của mẹ. 姨妈 (yímā) thường chỉ người lớn tuổi hơn, 阿姨 (āyí) có thể dùng chung.
|
| 表哥/姐/弟/妹 | biǎo gē/jiě/dì/mèi | Anh/chị/em họ (ngoại) |
Con của Cậu (舅舅) hoặc Dì (姨妈).
|
| 外甥 | wàisheng | Cháu trai |
Con trai của chị/em gái bạn (gọi bạn bằng cậu/dì).
|
| 外甥女 | wàishengnǚ | Cháu gái |
Con gái của chị/em gái bạn (gọi bạn bằng cậu/dì).
|
4. Điểm Mấu Chốt: Phân Biệt “堂” (táng) và “表” (biǎo) 💡
Đây là một trong những điểm khác biệt lớn nhất và thường gây nhầm lẫn nhất. Quy tắc rất đơn giản:
堂 (táng): Dùng để chỉ anh, chị, em họ cùng họ với bạn, tức là con của anh em trai của bố bạn (con của 伯父 và 叔叔). Về cơ bản, nếu bạn và người đó có chung ông nội, các bạn là anh em họ “táng”.
表 (biǎo): Dùng cho TẤT CẢ các trường hợp còn lại, bao gồm:
- Con của cô (chị/em gái của bố).
- Con của cậu (anh/em trai của mẹ).
- Con của dì (chị/em gái của mẹ).

5. Mối Quan Hệ Qua Hôn Nhân (姻亲 – Yīnqīn)
Đây là các danh xưng dành cho gia đình bên chồng hoặc bên vợ.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt |
Ghi Chú & Ví dụ Thực Tế
|
| 公公 | gōnggong | Bố chồng |
Bố của chồng bạn.
|
| 婆婆 | pópo | Mẹ chồng |
Mẹ của chồng bạn.
|
| 岳父 | yuèfù | Bố vợ | Bố của vợ bạn. |
| 岳母 | yuèmǔ | Mẹ vợ | Mẹ của vợ bạn. |
| 嫂子 / 大嫂 | sǎozi / dàsǎo | Chị dâu | Vợ của anh trai. |
| 弟妹 | dìmèi | Em dâu | Vợ của em trai. |
| 姐夫 | jiěfu | Anh rể |
Chồng của chị gái.
|
| 妹夫 | mèifu | Em rể |
Chồng của em gái.
|
| 儿媳 | érxí | Con dâu |
Vợ của con trai bạn.
|
| 女婿 | nǚxù | Con rể |
Chồng của con gái bạn.
|

6. Đoạn Văn Mẫu Giới Thiệu Về Gia Đình
Bạn có thể sử dụng đoạn văn mẫu dưới đây để thực hành giới thiệu về gia đình mình.
- 大家好!我叫阮明,今年二十五岁。
- (Dàjiā hǎo! Wǒ jiào Ruǎn Míng, jīnnián èrshíwǔ suì.)
- Xin chào mọi người! Tôi tên là Nguyễn Minh, năm nay 25 tuổi.
- 我家有四口人:爸爸、妈妈、一个哥哥和我。
- (Wǒjiā yǒu sì kǒu rén: bàba, māma, yīgè gēge hé wǒ.)
- Nhà tôi có bốn người: bố, mẹ, một anh trai và tôi.
- 我爸爸是一名工程师,妈妈是老师。哥哥是大学生。我们一家人关系很好,经常一起聊天儿。
- (Wǒ bàba shì yī míng gōngchéngshī, māma shì lǎoshī. Gēge shì dàxuéshēng. Wǒmen yījiā rén guānxi hěn hǎo, jīngcháng yīqǐ liáotiānr.)
- Bố tôi là một kỹ sư, mẹ là giáo viên. Anh trai là sinh viên đại học. Quan hệ gia đình chúng tôi rất tốt, thường xuyên cùng nhau trò chuyện.
- 我爷爷奶奶住在乡下,我们周末常常去看他们。
- (Wǒ yéye nǎinai zhù zài xiāngxià, wǒmen zhōumò chángcháng qù kàn tāmen.)
- Ông bà nội tôi sống ở quê, cuối tuần chúng tôi thường về thăm ông bà.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. “Bác” và “Chú” bên nội phân biệt thế nào?
Rất đơn giản: 伯父 (bófù) là anh trai của bố, còn 叔叔 (shūshu) là em trai của bố.
2. “Cô” và “Dì” khác nhau ra sao?
姑姑 (gūgu) là chị hoặc em gái của bố (bên nội). 姨妈 (yímā) hoặc 阿姨 (āyí) là chị hoặc em gái của mẹ (bên ngoại).
Hãy nhớ quy tắc vàng: Cùng ông nội thì là “堂” (táng). Mọi trường hợp anh chị em họ khác đều là “表” (biǎo).
4. Chồng và vợ có cách gọi thân mật nào khác không?
Có, 老公 (lǎogōng) cho chồng và 老婆 (lǎopó) cho vợ là hai cách gọi thân mật và phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
Việc nắm vững từ vựng và cách xưng hô trong gia đình sẽ giúp bạn giao tiếp tiếng Trung tự nhiên và gần gũi hơn. Tân Việt Prime hy vọng cẩm nang này sẽ là một tài liệu học tập hữu ích cho bạn. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo nhé!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...