Từ Vựng Tiếng Trung Văn Phòng: Cẩm Nang Toàn Diện A-Z Cho Người Đi Làm [2025]

Tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung văn phòng theo chủ đề: vật dụng, chức vụ, phòng ban, hoạt động. Kèm 100+ mẫu câu giao tiếp công sở & lưu ý văn hóa quan trọng.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc thành thạo tiếng Trung trong môi trường công sở không còn là một lợi thế, mà đã trở thành một kỹ năng thiết yếu. Từ việc trao đổi email với đối tác, tham gia các cuộc họp, đến giao tiếp hàng ngày với đồng nghiệp, việc nắm vững vốn từ vựng chuyên ngành sẽ giúp bạn tự tin, chuyên nghiệp và mở ra vô vàn cơ hội thăng tiến.
Biểu đồ cơ cấu tổ chức công ty, thể hiện các phòng ban (nhân sự, kế toán, marketing, kinh doanh) và các chức vụ (giám đốc, trưởng phòng, nhân viên) trong môi trường văn phòng.
Biểu đồ cơ cấu tổ chức công ty, thể hiện các phòng ban (nhân sự, kế toán, marketing, kinh doanh) và các chức vụ (giám đốc, trưởng phòng, nhân viên) trong môi trường văn phòng.
Tuy nhiên, nhiều người học thường gặp khó khăn khi chuyển từ tiếng Trung giao tiếp thông thường sang môi trường công sở chuyên nghiệp. Hiểu được điều đó, đội ngũ giáo viên tâm huyết của Tân Việt Prime, với sự cố vấn chuyên môn từ thầy Trần Văn Hùng (Thạc sĩ Ngôn ngữ Trung Quốc, HSK 6) và thầy Zhang Wei (giáo viên bản xứ, Thạc sĩ Giảng dạy Tiếng Hán), đã biên soạn cẩm nang toàn diện này.
Bài viết sẽ cung cấp cho bạn một lộ trình chi tiết, từ những vật dụng văn phòng phẩm cơ bản nhất đến các chức vụ, phòng ban, hoạt động và những mẫu câu giao tiếp quan trọng. Hãy cùng Tân Việt Prime chinh phục tiếng Trung công sở ngay hôm nay!

1. Văn Phòng Phẩm và Trang Thiết Bị (办公用品 – Bàngōng Yòngpǐn)

Để bắt đầu công việc một cách suôn sẻ, trước hết, hãy làm quen với các vật dụng và thiết bị quen thuộc trong văn phòng.
Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin Tiếng Việt (Nghĩa)
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
办公用品 Bàngōng Yòngpǐn Văn phòng phẩm
Từ chỉ chung các loại vật dụng trong văn phòng. 办公 (bàngōng): làm việc tại văn phòng, 用品 (yòngpǐn): đồ dùng.
Bút (chung)
Dụng cụ dùng để viết. Có nhiều loại khác nhau.
圆珠笔 Yuánzhūbǐ Bút bi
Loại bút thông dụng nhất, có đầu bi lăn và mực khô nhanh.
铅笔 Qiānbǐ Bút chì
Bút có ruột than chì, dùng để viết nháp và có thể xóa được.
钢笔 Gāngbǐ Bút máy
Bút sử dụng mực lỏng, thường dùng để ký tên hoặc viết trang trọng.
荧光笔 Yíngguāng bǐ Bút dạ quang/Highlight
Bút mực màu sáng, dùng để đánh dấu (做标记 – zuò biāojì) các thông tin quan trọng.
白板笔 Báibǎnbǐ Bút viết bảng trắng
Bút chuyên dùng để viết trên bảng trắng (白板 – báibǎn), có thể xóa được.
Zhǐ Giấy (chung)
Vật liệu dùng để viết, in ấn.
复印纸 / 打印纸 Fùyìn zhǐ / Dǎyìn zhǐ Giấy photocopy/Giấy in
Loại giấy tiêu chuẩn dùng cho máy photocopy và máy in.
笔记本 Bǐjìběn Sổ ghi chép, vở
Dùng để ghi chép trong các cuộc họp hoặc ghi lại nhiệm vụ hàng ngày.
文件夹 Wénjiàn jiā Bìa hồ sơ, kẹp tài liệu
Dụng cụ dùng để kẹp hoặc đựng các tài liệu (文件 – wénjiàn) quan trọng.
电脑 Diànnǎo Máy tính
Thiết bị điện tử cốt lõi cho mọi công việc văn phòng.
打印机 Dǎyìnjī Máy in
Thiết bị dùng để in tài liệu từ máy tính ra giấy.
复印机 Fùyìnjī Máy photocopy
Thiết bị dùng để sao chép tài liệu.
扫描仪 Sǎomiáo yí Máy quét (Scanner)
Thiết bị chuyển tài liệu giấy thành file kỹ thuật số trên máy tính.
投影仪 Tóuyǐngyí Máy chiếu
Dùng để trình chiếu slide, báo cáo trong các cuộc họp (开会).
传真机 Chuánzhēnjī Máy fax
Thiết bị gửi tài liệu qua đường dây điện thoại, hiện nay ít phổ biến hơn email.
电话 Diànhuà Điện thoại
Thiết bị liên lạc chính trong văn phòng.
桌子 / 椅子 Zhuōzi / Yǐzi Bàn làm việc / Ghế
Nội thất cơ bản nhất tại nơi làm việc.
文件柜 Wénjiàn guì Tủ đựng hồ sơ
Tủ dùng để lưu trữ và sắp xếp hồ sơ, tài liệu một cách ngăn nắp.
空调 Kōngtiáo Máy điều hòa
Thiết bị điều chỉnh nhiệt độ không khí trong phòng.
订书机 Dìngshūjī Dập ghim
Dụng cụ dùng để bấm ghim (订书钉 – dìng shū dīng) cố định các tờ giấy.
剪刀 Jiǎndāo Kéo
Dụng cụ dùng để cắt giấy hoặc các vật liệu khác.
胶带 / 胶水 Jiāodài / Jiāoshuǐ Băng dính / Hồ dán
Dùng để dán, niêm phong tài liệu hoặc các vật dụng khác.
计算器 Jì suàn qì Máy tính bỏ túi
Thiết bị nhỏ dùng để thực hiện các phép tính nhanh.

2. Các Hoạt Động Văn Phòng Hàng Ngày (办公活动 – Bàngōng Huódòng)

Nắm vững các động từ và cụm từ chỉ hoạt động hàng ngày sẽ giúp bạn giao tiếp trôi chảy và tự tin hơn.

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin Tiếng Việt (Nghĩa)
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
上班 / 下班 Shàngbān / Xiàbān Đi làm / Tan làm
Hai hoạt động cơ bản nhất, đánh dấu sự bắt đầu và kết thúc một ngày làm việc.
打卡 / 考勤 Dǎ kǎ / Kǎoqín Chấm công
打卡 là hành động quẹt thẻ/vân tay. 考勤 là hệ thống theo dõi giờ làm việc của nhân viên.
开会 Kāihuì Họp
Hoạt động tập thể để thảo luận (讨论 – tǎolùn) công việc hoặc đưa ra quyết định.
发邮件 / 查邮件 Fā yóujiàn / Chá yóujiàn Gửi email / Kiểm tra email
Giao tiếp bằng thư điện tử là một phần không thể thiếu trong công việc.
打电话 / 接电话 Dǎ diànhuà / Jiē diànhuà Gọi điện thoại / Nghe điện thoại
Giao tiếp qua điện thoại với đồng nghiệp hoặc khách hàng.
加班 Jiābān Tăng ca
Làm việc thêm giờ sau thời gian làm việc chính thức.
出差 Chūchāi Đi công tác
Di chuyển đến một địa điểm khác để thực hiện nhiệm vụ công việc.
请假 Qǐngjià Xin nghỉ phép
Yêu cầu cấp trên cho phép nghỉ làm (nghỉ ốm, nghỉ phép năm…).
报告 Bàogào Báo cáo
Trình bày kết quả công việc, tiến độ dự án cho cấp trên.
提交 Tíjiāo Nộp, đệ trình
Gửi báo cáo, kế hoạch hoặc tài liệu cho người có thẩm quyền.
完成任务 Wánchéng rènwù Hoàn thành nhiệm vụ
Kết thúc một công việc được giao (任务).
安排 Ānpái Sắp xếp, bố trí
Tổ chức lịch trình, phân công công việc.
合作 Hézuò Hợp tác
Cùng làm việc với đồng nghiệp hoặc đối tác để đạt mục tiêu chung.
沟通 Gōutōng Giao tiếp
Trao đổi thông tin, ý tưởng để hiểu nhau hơn và giải quyết công việc.
招聘 / 面试 Zhāopìn / Miànshì Tuyển dụng / Phỏng vấn
招聘 là quá trình công ty tìm người. 面试 là buổi gặp gỡ giữa ứng viên và nhà tuyển dụng.
谈判 Tánpàn Đàm phán
Thảo luận với đối tác hoặc khách hàng để đi đến một thỏa thuận.
辞职 / 解雇 Cízhí / Jiěgù Từ chức / Sa thải
辞职 là nhân viên tự nguyện nghỉ việc. 解雇 là công ty chấm dứt hợp đồng.
员工考核 Yuángōng kǎohé Đánh giá nhân viên
Quá trình đánh giá hiệu suất công việc của nhân viên theo định kỳ.
Infographic giải thích Từ vựng tiếng Trung văn phòng, mô tả tổng quan các nhóm từ vựng chính như văn phòng phẩm, hoạt động hàng ngày, phòng ban, chức vụ và mẫu câu giao tiếp để làm rõ cấu trúc học tập. Nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung công sở.
Infographic giải thích Từ vựng tiếng Trung văn phòng, mô tả tổng quan các nhóm từ vựng chính như văn phòng phẩm, hoạt động hàng ngày, phòng ban, chức vụ và mẫu câu giao tiếp để làm rõ cấu trúc học tập. Nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Trung công sở.

3. Các Phòng Ban và Chức Vụ (公司部门与职位 – Gōngsī Bùmén yǔ Zhīwèi)

Hiểu rõ cơ cấu tổ chức và chức danh giúp bạn xưng hô đúng cách và tìm đúng người cần liên hệ.
3.1. Các Phòng Ban (部门 – Bùmén)
Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin Tiếng Việt (Nghĩa)
Chức năng chính
人力资源部 / 人事部 Rénlì zīyuán bù / Rénshì bù Phòng Nhân sự (HR)
Tuyển dụng, quản lý nhân viên, lương thưởng, phúc lợi.
财务部 Cáiwù bù Phòng Tài chính – Kế toán
Quản lý tài chính, ngân sách, thanh toán, sổ sách kế toán.
市场部 Shìchǎng bù Phòng Marketing
Nghiên cứu thị trường, quảng bá thương hiệu, tiếp thị sản phẩm.
销售部 Xiāoshòu bù Phòng Kinh doanh / Bán hàng
Bán sản phẩm/dịch vụ, tạo doanh thu cho công ty.
技术部 Jìshù bù Phòng Kỹ thuật / IT
Chịu trách nhiệm về các vấn đề công nghệ, kỹ thuật.
生产部 Shēngchǎn bù Phòng Sản xuất
Chịu trách nhiệm về quy trình sản xuất sản phẩm.
研发部 (研究开发) Yánfā bù Phòng R&D
Nghiên cứu và phát triển sản phẩm, công nghệ mới.
采购部 Cǎigòu bù Phòng Mua hàng
Mua nguyên vật liệu, hàng hóa, dịch vụ cho công ty.
客服部 (客户服务部) Kèfù bù Phòng Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ, giải đáp thắc mắc và xử lý vấn đề cho khách hàng.
行政部 Xíngzhèng bù Phòng Hành chính
Quản lý các công việc chung của văn phòng (văn phòng phẩm, cơ sở vật chất…).
物流部 Wùliú bù Phòng Logistics
Quản lý chuỗi cung ứng, vận chuyển, kho bãi.

3.2. Các Chức Vụ (职位 – Zhīwèi)

Tiếng Trung (Hán tự) Pinyin Tiếng Việt (Nghĩa)
Vai trò trong tổ chức
董事长 Dǒngshìzhǎng Chủ tịch HĐQT
Vị trí cao nhất trong Hội đồng quản trị, quyết định chiến lược.
总裁 Zǒngcái Chủ tịch công ty
Chức vụ điều hành cấp cao, thường đứng đầu bộ máy điều hành.
总经理 Zǒng jīnglǐ Tổng Giám đốc (GM)
Quản lý hoạt động hàng ngày của toàn công ty.
经理 Jīnglǐ Giám đốc, Quản lý
Quản lý một phòng ban hoặc một dự án. Ví dụ: 销售经理 (Giám đốc Kinh doanh).
部长 Bùzhǎng Trưởng phòng
Người đứng đầu một phòng ban (部门).
老板 Lǎobǎn Sếp, Ông chủ
Cách gọi thân mật, thông dụng cho người đứng đầu.
员工 / 职员 Yuángōng / Zhíyuán Nhân viên
Thuật ngữ chung chỉ người lao động trong công ty.
专员 Zhuānyuán Chuyên viên
Nhân viên có chuyên môn sâu. Ví dụ: 招聘专员 (Chuyên viên tuyển dụng).
助理 Zhùlǐ Trợ lý
Hỗ trợ trực tiếp cho cấp quản lý.
秘书 Mìshū Thư ký
Sắp xếp lịch trình, xử lý công việc hành chính cho lãnh đạo.
会计 Kuàijì Kế toán
Nhân viên phòng tài chính, phụ trách sổ sách.
工程师 Gōngchéngshī Kỹ sư
Chuyên gia làm việc trong lĩnh vực kỹ thuật.
实习生 Shíxíshēng Thực tập sinh
Người làm việc tạm thời để học hỏi kinh nghiệm.
Sơ đồ minh họa các phòng ban và chức vụ trong công ty bằng tiếng Trung, mô tả cấu trúc tổ chức với các nhân vật chibi đại diện cho HR, Tài chính, Marketing, Kinh doanh, Quản lý và Nhân viên để làm rõ vai trò từng bộ phận. Hướng dẫn xưng hô đúng cách trong môi trường công sở.
Sơ đồ minh họa các phòng ban và chức vụ trong công ty bằng tiếng Trung, mô tả cấu trúc tổ chức với các nhân vật chibi đại diện cho HR, Tài chính, Marketing, Kinh doanh, Quản lý và Nhân viên để làm rõ vai trò từng bộ phận. Hướng dẫn xưng hô đúng cách trong môi trường công sở.

4. Mẫu Câu Giao Tiếp Thiết Yếu Tại Nơi Làm Việc

Sử dụng các mẫu câu giao tiếp dưới đây sẽ giúp bạn tự tin tương tác trong mọi tình huống công sở.
4.1. Chào Hỏi và Giới Thiệu
  • Chào buổi sáng: 早上好!(Zǎoshang hǎo!)
  • Xin chào (trang trọng, dùng với cấp trên, khách hàng): 您好!(Nín hǎo!)
  • Xin chào (thân mật, dùng với đồng nghiệp): 你好!(Nǐ hǎo!)
  • Giới thiệu bản thân: 我是 [Tên]. (Wǒ shì [Tên].) – Ví dụ: 我是人事部的阮英。(Tôi là Nguyễn Anh ở phòng Nhân sự.)
  • Khi mới gặp: 很高兴认识您。(Hěn gāoxìng rènshi nín.) – Rất vui được làm quen với ông/bà.
  • Khi mới vào công ty: 请多多关照。(Qǐng duōduō guānzhào.) – Mong mọi người chiếu cố/giúp đỡ.
4.2. Hỏi và Đưa Ra Sự Giúp Đỡ
  • Nhờ giúp đỡ: 你能帮我一下吗?(Nǐ néng bāng wǒ yīxià ma?) – Bạn có thể giúp tôi một chút được không?
  • Đề nghị giúp đỡ: 你需要帮忙吗?(Nǐ xūyào bāngmáng ma?) – Bạn có cần giúp đỡ không?
  • Yêu cầu cụ thể: 请帮我打印这份文件。(Qǐng bāng wǒ dǎyìn zhè fèn wénjiàn.) – Vui lòng in giúp tôi tài liệu này.
  • Khi được giúp đỡ: 谢谢你的帮助!(Xièxiè nǐ de bāngzhù!) – Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!
4.3. Tham Gia Cuộc Họp
  • Bắt đầu cuộc họp: 我们开始开会吧。(Wǒmen kāishǐ kāihuì ba.) – Chúng ta bắt đầu họp thôi.
  • Nêu quan điểm: 关于这个问题,我的看法是… (Guānyú zhège wèntí, wǒ de kànfǎ shì…) – Về vấn đề này, quan điểm của tôi là…
  • Hỏi ý kiến người khác: 你怎么看?(Nǐ zěnme kàn?) – Bạn thấy thế nào?
  • Đồng ý với ý kiến: 我同意。(Wǒ tóngyì.) – Tôi đồng ý.
  • Bổ sung ý kiến: 我想补充一点。(Wǒ xiǎng bǔchōng yīdiǎn.) – Tôi muốn bổ sung một điểm.
4.4. Trao Đổi Qua Email
  • Chủ đề: 主题 (Zhǔtí)
  • Kính gửi (trang trọng): 尊敬的王经理 (Zūnjìng de Wáng jīnglǐ) – Kính gửi Giám đốc Vương
  • Chào (phổ biến): 李先生,您好!(Lǐ xiānshēng, nín hǎo!) – Chào ông Lý!
  • Mục đích email: 我写这封邮件是为了… (Wǒ xiě zhè fēng yóujiàn shì wèile…) – Tôi viết email này để…
  • Tệp đính kèm: 请查看附件。(Qǐng chákàn fùjiàn.) – Vui lòng xem tệp đính kèm.
  • Mong phản hồi: 期待您的答复。(Qīdài nín de dáfù.) – Mong nhận được phản hồi từ ông/bà.
  • Kết thư: 祝工作顺利!(Zhù gōngzuò shùnlì!) – Chúc công việc thuận lợi!

5. Yếu Tố Văn Hóa Khi Giao Tiếp Công Sở

Để giao tiếp hiệu quả, ngoài ngôn ngữ, bạn cần hiểu cả văn hóa làm việc.
  • Tôn Trọng Thứ Bậc: Luôn sử dụng kính ngữ (您好) và xưng hô bằng Họ + Chức danh (ví dụ: 王经理 – Wáng Jīnglǐ, 李部长 – Lǐ Bùzhǎng) khi nói chuyện với cấp trên hoặc người lớn tuổi hơn.
  • Giữ Thể Diện (面子 – miànzi): Tránh chỉ trích hoặc làm ai đó mất mặt trước đám đông. Nếu cần góp ý, hãy nói chuyện riêng một cách khéo léo.
  • Tầm Quan Trọng của “Guanxi” (关系): Xây dựng mối quan hệ cá nhân tốt đẹp với đồng nghiệp và cấp trên là rất quan trọng. Những cuộc trò chuyện nhỏ ngoài công việc hay những bữa ăn trưa chung có thể giúp củng cố “guanxi”.
  • Giao Tiếp Gián Tiếp: Đôi khi, người Trung Quốc có xu hướng giao tiếp gián tiếp để giữ hòa khí. Hãy chú ý đến ngôn ngữ cơ thể và những ẩn ý thay vì chỉ tập trung vào lời nói.

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. Trình độ HSK nào là đủ để làm việc trong văn phòng?
HSK 4 thường được coi là mức tối thiểu để giao tiếp hiệu quả trong nhiều tình huống cơ bản. Tuy nhiên, đối với các vị trí đòi hỏi giao tiếp chuyên nghiệp, đọc hiểu tài liệu và đàm phán, HSK 5 trở lên là cần thiết.
2. BCT (Business Chinese Test) có cần thiết không?
BCT là chứng chỉ chuyên về tiếng Trung thương mại, tập trung sâu vào từ vựng và tình huống kinh doanh. Nếu công việc của bạn yêu cầu cao về mảng này, BCT sẽ là một lợi thế lớn so với HSK.
3. Làm thế nào để xin nghỉ phép bằng tiếng Trung?
Bạn có thể nói hoặc viết email cho quản lý trực tiếp. Mẫu câu cơ bản: “[Tên quản lý], 您好!由于 [lý do], 我想请 [số] 天假,从 [ngày bắt đầu] 到 [ngày kết thúc]。谢谢您!” (Chào [Tên quản lý]! Vì [lý do], tôi muốn xin nghỉ [số] ngày, từ [ngày] đến [ngày]. Cảm ơn ông/bà!)
4. Cách cảm ơn đồng nghiệp một cách chân thành?
Ngoài “谢谢”, bạn có thể nói “太感谢你了!” (Tài gǎnxiè nǐ le! – Vô cùng cảm ơn bạn!) hoặc “辛苦你了!” (Xīnkǔ nǐ le! – Bạn vất vả rồi!) để thể hiện sự trân trọng công sức của họ.
Với cẩm nang từ vựng và những lưu ý văn hóa này, Tân Việt Prime hy vọng bạn đã có một nền tảng vững chắc để tự tin bước vào môi trường làm việc sử dụng tiếng Trung. Học ngoại ngữ là một hành trình, và chúng tôi luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn trên con đường đó.

Click on a star to rate it!

Average rating 5 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *