Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Trung thương mại điện tử từ A-Z. Cẩm nang chi tiết về thuật ngữ Taobao, JD, logistics, thanh toán, marketing & xuyên biên giới. Học ngay!
![Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Điện Tử: Cẩm Nang Toàn Diện A-Z [2025] 1 Tổng hợp từ vựng tiếng Trung thương mại điện tử quan trọng cho người kinh doanh và người học.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-trung-thuong-mai-dien-tu-1.jpg)
Phần 1: Khái Niệm Cốt Lõi & Các Bên Tham Gia
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 电子商务 / 电商 | Diànzǐ shāngwù / diàn shāng | Thương mại điện tử |
Thuật ngữ chung chỉ mọi hoạt động mua bán qua internet. 电商 là cách nói tắt cực kỳ phổ biến.
|
| 网购 | Wǎnggòu | Mua hàng online |
Chỉ hành động mua sắm cụ thể qua mạng. Ngược lại với mua tại cửa hàng vật lý.
|
| 线上零售 | Xiànshàng língshòu | Bán lẻ trực tuyến |
Hoạt động bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng qua kênh online.
|
| 虚拟店面 | Xūnǐ diànmiàn | Cửa hàng ảo |
Mô tả “gian hàng” hoặc “cửa hàng” tồn tại trên không gian mạng, không có địa điểm vật lý.
|
1.2. Các chủ thể trong giao dịch
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 买家 | Mǎijiā | Người mua |
Cá nhân/tổ chức mua hàng trên sàn E-commerce.
|
| 卖家 | Màijiā | Người bán |
Cá nhân/tổ chức bán hàng. Thường được gọi là 商户 (Shānghù) trong môi trường kinh doanh.
|
| 顾客 | Gùkè | Khách hàng |
Đồng nghĩa với 买家, thường dùng trong bối cảnh dịch vụ khách hàng.
|
| 供应商 | Gōngyìng shāng | Nhà cung cấp |
Đơn vị cung cấp hàng hóa, nguyên liệu cho 卖家.
|
| 分销商 | Fēnxiāoshāng | Nhà phân phối |
Đơn vị mua hàng từ nhà cung cấp và bán lại cho các nhà bán lẻ.
|
| 代运营商 | Dài yùnyíng shāng | Nhà vận hành thuê |
Công ty chuyên cung cấp dịch vụ quản lý, vận hành cửa hàng online cho người bán.
|
1.3. Cửa hàng và sản phẩm
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 店铺 | Diànpù | Cửa hàng, shop |
Gian hàng kỹ thuật số của một 卖家 trên nền tảng E-commerce.
|
| 旗舰店 | Qíjiàn diàn | Cửa hàng chính hãng |
Cửa hàng chính thức do thương hiệu mở và quản lý trên các sàn lớn (Tmall, JD), là bảo chứng cho 正品 (hàng chính hãng).
|
| 商品 | Shāngpǐn | Hàng hóa, sản phẩm |
Đối tượng chính của hoạt động mua bán.
|
| 新品 | Xīnpǐn | Sản phẩm mới |
Các mặt hàng vừa được ra mắt, thường có chương trình khuyến mãi đặc biệt.
|
| 正品 | Zhèngpǐn | Hàng chính hãng |
Sản phẩm thật, có nguồn gốc rõ ràng, không phải hàng giả, hàng nhái (仿品).
|
| 仿品 | Fǎngpǐn | Hàng nhái, hàng giả |
Sản phẩm làm giả, sao chép trái phép thương hiệu hoặc thiết kế.
|
| 类目 | Lèimù | Danh mục (Category) |
Hệ thống phân loại sản phẩm (ví dụ: Thời trang, Điện tử, Gia dụng).
|
| 属性 | Shǔxìng | Thuộc tính (Attribute) |
Các đặc điểm mô tả sản phẩm (ví dụ: màu sắc, kích thước, chất liệu).
|
| 规格 | Guīgé | Quy cách, thông số |
Chi tiết kỹ thuật về kích thước, tính năng, cấu tạo của sản phẩm.
|
| 促销 | Cùxiāo | Khuyến mãi |
Các chương trình kích thích mua hàng như giảm giá, tặng quà.
|
| 折扣 | Zhékòu | Giảm giá, sale |
Mức giá sản phẩm được giảm so với giá gốc. Hình thức 促销 phổ biến nhất.
|
| 优惠券 | Yōuhuì quàn | Phiếu giảm giá, voucher |
Mã giảm giá cho phép người dùng được hưởng ưu đãi khi mua hàng.
|
| 包邮 / 免运费 | Bāo yóu / Miǎn yùnfèi | Miễn phí vận chuyển |
Chính sách người bán chịu chi phí vận chuyển, rất thu hút người mua.
|
| 邮费 | Yóufèi | Phí vận chuyển |
Chi phí để vận chuyển hàng hóa từ người bán đến người mua.
|
![Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Điện Tử: Cẩm Nang Toàn Diện A-Z [2025] 2 Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung thương mại điện tử, mô tả hành trình mua sắm online với các khái niệm Taobao, Logistics, Thanh toán, Marketing cùng hình ảnh chibi học viên và doanh nhân, để làm rõ các thuật ngữ cốt lõi. Cẩm nang từ A-Z cho người học và kinh doanh.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/tu-vung-tieng-trung-thuong-mai-dien-tu-infographic.jpg)
Phần 2: Quá Trình Giao Dịch & Vòng Đời Đơn Hàng
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 购物车 | Gòuwù chē | Giỏ hàng |
Nơi người mua thêm các sản phẩm muốn mua trước khi thanh toán.
|
| 加入购物车 | Jiārù gòuwù chē | Thêm vào giỏ hàng |
Hành động đưa một sản phẩm vào giỏ hàng.
|
| 结算 | Jiésuàn | Thanh toán (Checkout) |
Quá trình hoàn tất việc mua hàng, bao gồm nhập địa chỉ, chọn phương thức thanh toán.
|
| 订单 | Dìngdān | Đơn hàng |
Bản ghi chính thức về yêu cầu mua hàng của người mua.
|
| 发货 | Fāhuò | Giao hàng, gửi hàng |
Hành động người bán đóng gói và chuyển sản phẩm cho đơn vị vận chuyển.
|
| 货到付款 | Huò dào fùkuǎn | Thanh toán khi nhận hàng (COD) |
Phương thức thanh toán trả tiền mặt trực tiếp cho nhân viên giao hàng.
|
| 签收 | Qiānshōu | Ký nhận hàng |
Hành động xác nhận đã nhận được gói hàng từ đơn vị vận chuyển.
|
| 确认收货 | Quèrén shōuhuò | Xác nhận đã nhận hàng |
Thao tác trên sàn E-commerce để xác nhận đã nhận hàng thành công.
|
| 退换货 | Tuìhuàn huò | Đổi trả hàng |
Quy trình người mua gửi lại sản phẩm để đổi hoặc nhận lại tiền.
|
| 退货 | Tuìhuò | Trả hàng |
Hành động gửi lại sản phẩm cho người bán.
|
| 退款 | Tuìkuǎn | Hoàn tiền |
Quá trình người bán/nền tảng trả lại tiền cho người mua.
|
| 缺货 | Quēhuò | Hết hàng |
Tình trạng sản phẩm không còn trong kho để bán.
|
| 投诉 | Tóusù | Khiếu nại |
Biểu hiện sự không hài lòng của khách hàng về sản phẩm hoặc dịch vụ.
|
| 评价 | Píngjià | Đánh giá (Review) |
Phản hồi của khách hàng sau khi mua hàng. Cực kỳ quan trọng để xây dựng uy tín.
|
| 好评 | Hǎopíng | Đánh giá tích cực |
Phản hồi tốt, hài lòng từ khách hàng.
|
| 差评 | Chāpíng | Đánh giá tiêu cực |
Phản hồi xấu, ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của người bán.
|
| 晒图 | Shàitú | Chia sẻ hình ảnh |
Khách hàng đăng kèm hình ảnh sản phẩm thực tế khi đánh giá, tăng độ tin cậy.
|
Phần 3: Từ Vựng Theo Nền Tảng E-commerce Hàng Đầu
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 淘宝 | Táobǎo | Taobao |
Nền tảng mua sắm trực tuyến khổng lồ của Alibaba, nổi tiếng với sự đa dạng hàng hóa, giá cả phải chăng.
|
| 千牛 | Qiānnú | Qianniu |
“Trái tim” của người bán hàng – ứng dụng/nền tảng làm việc chính để quản lý shop, chat với khách, phân tích dữ liệu.
|
| 官方集运 | Guānfāng jíyùn | Vận chuyển gom hàng chính thức |
Dịch vụ giúp người mua quốc tế gom nhiều đơn hàng về một kho rồi gửi chung về nước để tiết kiệm chi phí.
|
| 直通车 | Zhítōngchē | Zhí Tōng Chē |
Công cụ quảng cáo Pay-Per-Click (trả tiền theo lượt nhấp) của Taobao, giúp sản phẩm hiển thị ở vị trí nổi bật.
|
3.2. Tmall (天猫) – Sàn B2C cao cấp
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 天猫 | Tiānmāo | Tmall |
Nền tảng B2C cao cấp của Alibaba, tập trung vào các thương hiệu lớn, cửa hàng 旗舰店 và sản phẩm chất lượng cao.
|
| 天猫全球购 | Tiānmāo quánqiúgòu | Tmall Global |
Kênh dành cho các thương hiệu quốc tế bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng Trung Quốc mà không cần pháp nhân tại đây.
|
![Từ Vựng Tiếng Trung Thương Mại Điện Tử: Cẩm Nang Toàn Diện A-Z [2025] 3 Hình ảnh minh họa các thuật ngữ tiếng Trung E-commerce, mô tả hành động mua hàng (Taobao), bán hàng (Qianniu), vận chuyển và dịch vụ khách hàng với các nhân vật chibi đáng yêu, để giúp người đọc dễ hình dung quy trình giao dịch. Hỗ trợ kinh doanh và học tiếng Trung hiệu quả.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/05/thuat-ngu-tieng-trung-e-commerce-chibi.jpg)
3.3. JD.com (京东) – Gã khổng lồ Logistics
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 京东 | Jīngdōng | JD.com |
Sàn B2C hàng đầu, nổi tiếng về hàng điện tử và đặc biệt là hệ thống logistics tự xây dựng với tốc độ giao hàng “thần tốc”.
|
| 京东物流 | Jīngdōng wùliú | JD Logistics |
Công ty con về hậu cần của JD, là xương sống tạo nên lợi thế cạnh tranh về tốc độ giao hàng.
|
| 京东白条 | Jīngdōng Báitiáo | JD Baitiao |
Dịch vụ “Mua trước trả sau” (BNPL) của JD, một hình thức tín dụng tiêu dùng phổ biến.
|
3.4. Pinduoduo (拼多多) & Temu – Mô hình xã hội và giá rẻ
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 拼多多 | Pīnduōduō | Pinduoduo |
Nền tảng phát triển cực nhanh, nổi tiếng với mô hình thương mại điện tử xã hội và giá siêu rẻ.
|
| 拼团 | Pīntuán | Mua theo nhóm |
Mô hình đặc trưng: nhiều người cùng mua một sản phẩm để được giá tốt hơn, tận dụng sức mạnh cộng đồng.
|
| 砍价免费拿 | Kǎnjià miǎnfèi ná | Mặc cả để lấy miễn phí |
Hình thức marketing lan truyền: người dùng mời bạn bè “chặt giá” giúp mình cho đến khi giá về 0 để nhận sản phẩm miễn phí.
|
| Temu | Temu | Temu |
Nền tảng quốc tế của Pinduoduo, bán hàng từ Trung Quốc ra thị trường toàn cầu (Mỹ, Châu Âu).
|
Phần 4: Thương Mại Điện Tử Xuyên Biên Giới (跨境电子商务)
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 跨境电子商务 | Kuàjìng diànzǐ shāngwù | TMĐT xuyên biên giới |
Hoạt động mua bán giữa các quốc gia/lãnh thổ hải quan khác nhau qua internet.
|
| 报关 | Bàoguān | Khai báo hải quan |
Cung cấp thông tin hàng hóa cho cơ quan hải quan để làm thủ tục xuất/nhập khẩu.
|
| 清关 | Qīngguān | Thông quan |
Quá trình hàng hóa được kiểm tra, đóng thuế và được phép đi qua biên giới.
|
| 关税 | Guānshuì | Thuế quan |
Loại thuế đánh vào hàng hóa khi chúng di chuyển qua biên giới quốc tế.
|
| 海外仓 | Hǎiwài cāng | Kho hàng ở nước ngoài |
Kho hàng đặt tại quốc gia của người mua, giúp giảm thời gian và chi phí vận chuyển quốc tế, tăng tốc độ giao hàng.
|
| 一件代发 | Yī jiàn dài fā | Dropshipping |
Mô hình người bán không trữ hàng, khi có đơn sẽ chuyển cho nhà cung cấp để họ gửi hàng trực tiếp cho khách.
|
Phần 5: Tiếp Thị, Quảng Cáo & Bán Hàng
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 数字营销 | Shùzì yíngxiāo | Tiếp thị kỹ thuật số |
Tất cả các nỗ lực tiếp thị sử dụng thiết bị điện tử hoặc internet.
|
| 社交媒体营销 | Shèjiāo méitǐ yíngxiāo | Tiếp thị trên mạng xã hội |
Sử dụng các nền tảng như WeChat, Douyin (TikTok), Weibo để quảng bá sản phẩm.
|
| 网红营销 | Wǎnghóng yíngxiāo | Influencer Marketing |
Hợp tác với người có sức ảnh hưởng (网红 – wǎnghóng) để họ giới thiệu sản phẩm.
|
| 搜索引擎优化 / SEO | Sōusuǒ yǐnqíng yōuhuà | Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm |
Cải thiện thứ hạng website trên các công cụ tìm kiếm như Baidu, Google.
|
| 内容营销 | Nèiróng yíngxiāo | Tiếp thị nội dung |
Tạo và phân phối nội dung có giá trị (bài viết, video) để thu hút khách hàng.
|
| 号召性用语 / CTA | Hàozhào xìng yòngyǔ | Kêu gọi hành động |
Các nút, văn bản thúc đẩy hành động cụ thể (ví dụ: 立即购买 – Mua Ngay).
|
| 用户生成内容 / UGC | Yònghù shēngchéng nèiróng | Nội dung do người dùng tạo |
Nội dung do chính khách hàng tạo ra (đánh giá, hình ảnh 晒图), cực kỳ quan trọng để xây dựng lòng tin.
|
Phần 6: Logistics, Kho Vận & Thực Hiện Đơn Hàng
Xương sống của E-commerce, đảm bảo hàng hóa đến tay người mua một cách hiệu quả.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 物流 | Wùliú | Hậu cần (Logistics) |
Toàn bộ quá trình quản lý việc di chuyển và lưu trữ hàng hóa.
|
| 运输 | Yùnshū | Vận chuyển |
Hoạt động di chuyển hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
|
| 配送 | Pèisòng | Phân phối, giao hàng |
Quá trình chuyển hàng từ kho đến tay người tiêu dùng cuối cùng.
|
| 快递 | Kuàidì | Chuyển phát nhanh |
Dịch vụ vận chuyển hàng hóa với tốc độ cao.
|
| 仓库 | Cāngkù | Kho hàng |
Nơi lưu trữ, bảo quản hàng hóa.
|
| 库存 | Kùcún | Hàng tồn kho |
Số lượng hàng hóa có sẵn để bán.
|
| 供应链 | Gōngyīng liàn | Chuỗi cung ứng |
Mạng lưới từ nhà cung cấp nguyên liệu thô đến người tiêu dùng cuối cùng.
|
| 最后一英里 | Zuìhòu yī yīnglǐ | Dặm cuối (Last Mile) |
Giai đoạn cuối cùng của quá trình giao hàng, từ trung tâm phân phối đến nhà người nhận, là khâu tốn kém và phức tạp nhất.
|
| 订单履行 | Dìngdān lǚxíng | Thực hiện đơn hàng |
Toàn bộ quy trình từ khi nhận đơn đến khi giao hàng thành công.
|
Phần 7: Thanh Toán & Tài Chính
Quy trình thanh toán an toàn và tiện lợi là yếu tố sống còn trong E-commerce.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 支付 | Zhīfù | Thanh toán |
Hoạt động chuyển giao tiền tệ để hoàn tất giao dịch.
|
| 在线支付 | Zàixiàn zhīfù | Thanh toán trực tuyến |
Thanh toán qua internet (thẻ, ví điện tử…).
|
| 电子钱包 | Diànzǐ qiánbāo | Ví điện tử |
Ứng dụng lưu trữ thông tin thanh toán và thực hiện giao dịch, ví dụ: 支付宝 (Alipay) và 微信支付 (WeChat Pay).
|
| 移动支付 | Yídòng zhīfù | Thanh toán di động |
Thanh toán qua smartphone, cực kỳ phổ biến ở Trung Quốc, thường qua quét mã QR.
|
| 先买后付 / BNPL | Xiān mǎi hòu fù | Mua trước trả sau |
Mô hình cho phép người mua nhận hàng trước và trả tiền sau theo kỳ hạn.
|
| 实付金额 | Shífù jīn’é | Số tiền thanh toán thực tế |
Số tiền cuối cùng người mua phải trả sau khi đã áp dụng mọi giảm giá.
|
Phần 8: Dịch Vụ Khách Hàng (客服)
Cầu nối quan trọng giữa người bán và người mua, giúp giải quyết vấn đề và xây dựng lòng tin.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 客服 | Kèfú | Dịch vụ khách hàng (CS) |
Bộ phận chịu trách nhiệm hỗ trợ, giải đáp thắc mắc và xử lý khiếu nại cho khách hàng.
|
| 在线客服 | Zàixiàn kèfú | CSKH trực tuyến |
Kênh hỗ trợ qua chat trực tuyến trên website/ứng dụng.
|
| 售后服务 | Shòuhòu fúwù | Dịch vụ sau bán hàng |
Các hỗ trợ cung cấp sau khi khách đã mua hàng (bảo hành, đổi trả).
|
| 交易纠纷处理 | Jiāoyì jiūfēn chǔlǐ | Giải quyết tranh chấp giao dịch |
Quy trình phân xử của nền tảng khi người bán và người mua không tự giải quyết được vấn đề.
|
| 智能客服 | Zhìnéng kèfú | CSKH thông minh |
Sử dụng AI, chatbot (客服机器人) để tự động trả lời các câu hỏi thường gặp.
|
Phần 9: Dữ Liệu & Các Chỉ Số Hiệu Suất (KPIs)
Các chỉ số quan trọng giúp người bán đo lường hiệu quả kinh doanh và đưa ra quyết định.
| Tiếng Trung (Hán tự) | Pinyin | Tiếng Việt (Nghĩa) |
Giải nghĩa chi tiết & Ngữ cảnh sử dụng
|
| 转化率 | Zhuǎnhuà lǜ | Tỷ lệ chuyển đổi (CR) |
% khách truy cập thực hiện hành động mua hàng. Chỉ số quan trọng nhất đo lường hiệu quả.
|
| 客单价 | Kè dān jià | Giá trị đơn hàng trung bình (AOV) |
Số tiền trung bình khách hàng chi cho mỗi đơn hàng.
|
| 获客成本 / CAC | Huò kè chéngběn | Chi phí thu hút khách hàng |
Tổng chi phí marketing bỏ ra để có được một khách hàng mới.
|
| 广告支出回报率 / ROAS | Guǎnggào zhīchū huíbào lǜ | Lợi tức trên chi phí quảng cáo |
Doanh thu thu được trên mỗi đồng chi cho quảng cáo.
|
| 客户生命周期价值 / CLTV | Kèhù shēngmìng zhōuqī jiàzhí | Giá trị trọn đời của khách hàng |
Tổng lợi nhuận ước tính một khách hàng mang lại trong suốt thời gian họ mua hàng.
|
| 跳出率 | Tiàochū lǜ | Tỷ lệ thoát (Bounce Rate) |
% khách truy cập rời đi chỉ sau khi xem một trang, cho thấy nội dung không hấp dẫn hoặc không liên quan.
|
Phần 10: Làm Sao Để Học Hiệu Quả Bộ Từ Vựng Này? 💡
- “Nhập vai”: Thử tưởng tượng bạn là người mua hàng trên Taobao. Bạn sẽ tìm kiếm sản phẩm (搜索商品), thêm vào giỏ hàng (加入购物车), xem xét phí vận chuyển (邮费), và tìm phiếu giảm giá (优惠券).
- Phân tích: Mở một trang sản phẩm bất kỳ và cố gắng nhận diện, dịch các thuật ngữ bạn đã học bằng các công cụ từ điển online.

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...