
1. Quy Tắc Biến Điệu Của Thanh 3 (ˇ)
| Hán tự | Pinyin Gốc (Cách viết) | Cách Đọc Chuẩn | Nghĩa |
| 你好 | nǐ hǎo | ní hǎo | Xin chào |
| 可以 | kě yǐ | ké yǐ | Có thể |
| 水果 | shuǐ guǒ | shuí guǒ | Trái cây |
| 了解 | liǎo jiě | liáo jiě | Hiểu rõ |
⚠️ Lưu ý quan trọng: Quy tắc này chỉ thay đổi cách đọc, không thay đổi cách viết Pinyin. Bạn vẫn phải viết là nǐ hǎo, nhưng khi phát âm thì đọc là ní hǎo.

2. Quy Tắc Biến Điệu Của “一” (yī)
| Khi “一” đứng trước… | “一” đọc thành… | Ví dụ (Hán tự) | Pinyin Gốc |
Cách Đọc Chuẩn
|
| Thanh 4 ( ˋ ) | Thanh 2 ( ´ ) | 一定 | yī dìng | yí dìng |
| Thanh 1, 2, 3 | Thanh 4 ( ˋ ) | 一天 / 一条 / 一起 | yī tiān / yī tiáo / yī qǐ |
yì tiān / yì tiáo / yì qǐ
|
| Đứng một mình, cuối từ, hoặc là số thứ tự | Giữ nguyên Thanh 1 ( ˉ ) | 第一 / 统一 | dì yī / tǒng yī | dì yī / tǒng yī |
| Kẹp giữa động từ lặp lại | Thanh nhẹ (Không dấu) | 看一看 | kàn yī kàn | kàn yi kàn |
⚠️ Lưu ý: Khác với biến điệu thanh 3, khi viết Pinyin cho “一”, bạn phải viết theo thanh điệu đã bị biến đổi. Ví dụ, phải viết là yí dìng, không viết yī dìng.
3. Quy Tắc Biến Điệu Của “不” (bù)
Tương tự “一”, chữ “不” (bù) có thanh điệu gốc là thanh 4, và cũng bị biến điệu trong một trường hợp cụ thể.
| Khi “不” đứng trước… | “不” đọc thành… | Ví dụ (Hán tự) | Pinyin Gốc |
Cách Đọc Chuẩn
|
| Thanh 4 ( ˋ ) | Thanh 2 ( ´ ) | 不是 / 不会 | bù shì / bù huì | bú shì / bú huì |
| Thanh 1, 2, 3 / Đứng một mình | Giữ nguyên Thanh 4 ( ˋ ) | 不听 / 不行 / 不好 | bù tīng / bù xíng / bù hǎo |
bù tīng / bù xíng / bù hǎo
|
| Kẹp giữa trong câu nghi vấn chính phản | Thanh nhẹ (Không dấu) | 好不好 | hǎo bù hǎo | hǎo bu hǎo |
⚠️ Lưu ý: Giống như “一”, khi viết Pinyin cho “不”, bạn cũng phải viết theo thanh điệu đã thay đổi. Ví dụ, phải viết là bú shì.

Bảng Tổng Hợp Quy Tắc Biến Điệu
| Từ/Âm tiết | Quy Tắc | Cách Đọc Thay Đổi |
Pinyin Viết Có Đổi Không?
|
| Thanh 3 | Đứng trước một thanh 3 khác | Đọc thành thanh 2 |
Không (Vẫn viết nǐ hǎo)
|
| “一” (yī) | Đứng trước thanh 4 | Đọc thành thanh 2 (yí) |
Có (Phải viết yí gè)
|
| Đứng trước thanh 1, 2, 3 | Đọc thành thanh 4 (yì) |
Có (Phải viết yì tiān)
|
|
| “不” (bù) | Đứng trước thanh 4 | Đọc thành thanh 2 (bú) |
Có (Phải viết bú shì)
|

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...