Tính từ trong Tiếng Hàn (형용사) là các ‘động từ mô tả’. Khám phá khái niệm cốt lõi, cách chia (các thì, vị ngữ, định ngữ), các dạng bất quy tắc khó và danh sách từ vựng theo chủ đề để làm chủ ngữ pháp tiếng Hàn.

Tính Từ Tiếng Hàn Là Gì? Một Khái Niệm Hoàn Toàn Khác Biệt
Vai Trò và Vị Trí Của Tính Từ Trong Câu
1. Vai Trò Vị Ngữ (서술어 – Seosureo)
2. Vai Trò Định Ngữ (관형사 – Gwanhyeongsa)

Cơ Chế Chia Tính Từ: Nắm Vững Nền Tảng
Quy Tắc Hòa Hợp Nguyên Âm

Cách Chia Tính Từ Khi Làm Vị Ngữ (Theo Thì & Mức Độ Trang Trọng)
Mô tả một trạng thái ở thời điểm nói. Đuôi câu lịch sự và thân mật –아/어요 là dạng được sử dụng phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày.
| Mức độ | Quy tắc | Ví dụ (좋다 – tốt) |
Ví dụ (예쁘다 – đẹp)
|
| Trang trọng (-ㅂ/습니다) | Gốc có phụ âm cuối + 습니다<br>Gốc không có phụ âm cuối + ㅂ니다 | 좋습니다 | 예쁩니다 |
| Thân mật (-아요/어요) | Gốc có ㅏ/ㅗ + 아요<br>Gốc có nguyên âm khác + 어요<br>Gốc 하다 → 해요 | 좋아요 | 예뻐요 |
| Suồng sã (-아/어) | Bỏ -요 từ dạng thân mật | 좋아 | 예뻐 |
2. Thì Quá Khứ (과거 시제)
Mô tả một trạng thái đã tồn tại trong quá khứ, bằng cách chèn -았/었– vào giữa gốc từ và đuôi câu.
| Mức độ | Quy tắc | Ví dụ (작다 – nhỏ) |
Ví dụ (피곤하다 – mệt)
|
| Trang trọng | Gốc từ + 았/었습니다 | 작았습니다 | 피곤했습니다 |
| Thân mật | Gốc từ + 았/었어요 | 작았어요 | 피곤했어요 |
| Suồng sã | Gốc từ + 았/었어 | 작았어 | 피곤했어 |
3. Thì Tương Lai (미래 시제)
Mô tả một trạng thái được dự đoán sẽ xảy ra. Cấu trúc phổ biến nhất là -(으)ㄹ 것이다.
| Mức độ | Quy tắc | Ví dụ (바쁘다 – bận) |
Ví dụ (많다 – nhiều)
|
| Trang trọng | Gốc từ + (으)ㄹ 겁니다 | 바쁠 겁니다 | 많을 겁니다 |
| Thân mật | Gốc từ + (으)ㄹ 거예요 | 바쁠 거예요 | 많을 거예요 |
| Suồng sã | Gốc từ + (으)ㄹ 거야 | 바쁠 거야 | 많을 거야 |
Lưu ý: Bạn đã lưu thông tin về cấu trúc -(으)ㄹ 것입니다, và đây chính là cách áp dụng nó cho tính từ ở thì tương lai.
Cách Chia Tính Từ Khi Làm Định Ngữ (Bổ Nghĩa Cho Danh Từ)
| Thì | Đuôi Định ngữ | Ví dụ (크다 – to) | Ví dụ (좋다 – tốt) |
Ví dụ (맛있다 – ngon)
|
| Hiện tại | -(으)ㄴ / -는 | 큰 | 좋은 | 맛있는 |
| Quá khứ | -던 / -았/었던 | 크던 / 컸었던 | 좋던 / 좋았던 |
맛있던 / 맛있었던
|
| Tương lai | -(으)ㄹ | 클 | 좋을 | 맛있을 |
Thử Thách Lớn Nhất: Tính Từ Bất Quy Tắc (불규칙 형용사)
| Loại BQT | Gốc Ví dụ | Nghĩa | Quy tắc Khi + -아요/어요 | Chia Vị ngữ | Chia Định ngữ -(으)ㄴ |
Ngoại lệ (Có quy tắc)
|
| ㅂ 불규칙 | 덥다 | Nóng | ㅂ → 우/오, rồi + 어/아요 | 더워요 | 더운 |
좁다 (hẹp) → 좁아요
|
| ㅅ 불규칙 | 낫다 | Tốt hơn | ㅅ bị lược bỏ | 나아요 | 나은 |
웃다 (cười) → 웃어요
|
| 르 불규칙 | 빠르다 | Nhanh | ㅡ mất, thêm ㄹ, + 라/러요 | 빨라요 | 빠른 |
따르다 (theo) → 따라요
|
| ㅎ 불규칙 | 빨갛다 | Đỏ | ㅎ mất, ㅏ/ㅓ → ㅐ/ㅒ | 빨개요 | 빨간 |
좋다 (tốt) → 좋아요
|
| ㄹ 탈락 | 길다 | Dài | ㄹ mất khi gặp ㄴ, ㅂ, ㅅ | 길어요 | 긴 | (Không có) |
| ㅡ 탈락 | 예쁘다 | Đẹp | ㅡ mất, chia theo âm trước | 예뻐요 | 예쁜 | (Không có) |
Lưu ý: Bất quy tắc ㄷ (ㄷ → ㄹ) chủ yếu xảy ra ở động từ (ví dụ: 듣다 → 들어요 – nghe), rất hiếm gặp ở tính từ.
So Sánh Nhanh: Tính Từ vs. Động Từ
Hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn tránh được những lỗi ngữ pháp cơ bản.
| Đặc điểm | Tính từ (형용사) | Động từ (동사) |
| Định ngữ Hiện tại | -(으)ㄴ (예쁜 사람 – người đẹp) |
-는 (먹는 사람 – người đang ăn)
|
| Đuôi Mệnh lệnh/Rủ rê | Không thể (예뻐라! – Sai) |
Có thể (가세요! – Hãy đi đi)
|
| Thì Tiếp diễn (-고 있다) | Không thể (예쁘고 있다 – Sai) |
Có thể (먹고 있다 – Đang ăn)
|
| Phó từ thường gặp | Mức độ (아주, 너무 – rất) |
Cách thức (빨리, 잘 – nhanh, giỏi)
|
Từ Vựng Tính Từ Thiết Yếu Theo Chủ Đề
Các Cặp Tính Từ Trái Nghĩa Phổ Biến
| Tiếng Hàn | Tiếng Việt | Tiếng Hàn | Tiếng Việt |
| 크다 (keuda) | To | 작다 (jakda) | Nhỏ |
| 많다 (manta) | Nhiều | 적다 (jeokda) | Ít |
| 길다 (gilda) | Dài | 짧다 (jjalda) | Ngắn |
| 덥다 (deopda) | Nóng (thời tiết) | 춥다 (chupda) | Lạnh (thời tiết) |
| 비싸다 (bissada) | Đắt | 싸다 (ssada) | Rẻ |
| 쉽다 (swipda) | Dễ | 어렵다 (eoryeopda) | Khó |
| 깨끗하다 (kkaekkeuthada) | Sạch | 더럽다 (deoreopda) | Bẩn |
| 밝다 (bakda) | Sáng | 어둡다 (eodupda) | Tối |

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...