Hướng dẫn A-Z ngữ pháp N-(이)라고 하다. Nắm vững cách giới thiệu tên (“gọi là”) và tường thuật danh từ (“nói là”), kèm phân biệt rõ ràng với -다고 하다.

1. Ngữ pháp N + -(이)라고 하다 là gì?
- Giới thiệu tên/Định nghĩa: “Được gọi là…”, “Tên là…”
- Tường thuật lời nói: “Nói là…”, “Kể là…”
2. Công thức chia N + -(이)라고 하다
| Loại Danh Từ | Công Thức | Ví Dụ |
| Danh từ có patchim | N + -이라고 하다 |
학생 (học sinh) → 학생이라고 하다
|
|
사람 (người) → 사람이라고 하다
|
||
| Danh từ không có patchim | N + -라고 하다 |
의사 (bác sĩ) → 의사라고 하다
|
|
가수 (ca sĩ) → 가수라고 하다
|
- 학생이라고 해요 → 학생이래요.
- 의사라고 해요 → 의사래요.

3. Cách dùng chi tiết của N + -(이)라고 하다
Cách dùng 1: Giới thiệu tên, định nghĩa (“Được gọi là…”)
- 저는 김민준이라고 합니다. (Tôi tên là Kim Minjun / Tôi được gọi là Kim Minjun.)
- 제 이름은 박지수라고 해요. (Tên tôi là Park Jisoo.)
- 제 옆에 있는 친구는 화라고 해요. (Người bạn bên cạnh tôi tên là Hoa.)
- 이 음식은 ‘떡볶이’라고 해요. (Món ăn này được gọi là ‘Tteokbokki’.)
- 이곳은 ‘경복궁’이라고 합니다. (Nơi này được gọi là ‘Cung Gyeongbok’.)
- 이 꽃을 한국말로 뭐라고 해요? (Hoa này trong tiếng Hàn gọi là gì?)
- ‘안녕하세요’를 베트남어로 뭐라고 해요? (Câu ‘안녕하세요’ tiếng Việt nói là gì?)
Cách dùng 2: Tường thuật gián tiếp câu “Là N” (“Nói là…”)
- Câu gốc (trực tiếp): 민준: “저는 학생이에요.” (Minjun: “Tôi là học sinh.”)
- Câu tường thuật (gián tiếp): 민준 씨가 자기는 학생이라고 했어요. (Minjun nói (rằng) cậu ấy là học sinh.)
- 그 사람은 자기가 의사라고 했어요. (Người đó nói (rằng) anh ta là bác sĩ.)
- 친구가 제일 좋아하는 가수는 BTS라고 했어요. (Bạn tôi nói (rằng) ca sĩ cậu ấy thích nhất là BTS.)

4. Phân biệt N-(이)라고 하다 với các ngữ pháp “dễ lú”
a. “N-(이)라고 하다” vs. “N입니다 / N이에요”
| Ngữ pháp | Sắc thái | Ví dụ |
| N입니다 / N이에요 | Khẳng định trực tiếp. “Tôi LÀ…” (Đây là một sự thật, một lời khẳng định chắc chắn). |
저는 김민준입니다. (Tôi LÀ Kim Minjun.)
|
| N-(이)라고 하다 | Giới thiệu/Tường thuật. “Tên tôi ĐƯỢC GỌI LÀ…” (Mang tính giới thiệu, mềm mại hơn) hoặc “Ai đó NÓI LÀ…” |
저는 김민준이라고 합니다. (Tôi tên LÀ Kim Minjun.)
|
Khi giới thiệu tên, cả hai đều đúng, nhưng -(이)라고 합니다 mang sắc thái lịch sự và khiêm tốn hơn một chút so với 입니다.
b. “N-(이)라고 하다” vs. “V/A-다고 하다” (Rất quan trọng!)
- N + -(이)라고 하다: Dùng để tường thuật DANH TỪ (N).
- V/A + -다고 하다: Dùng để tường thuật ĐỘNG TỪ (V) hoặc TÍNH TỪ (A).
| Loại từ | Câu gốc | Tường thuật gián tiếp (ĐÚNG) |
Tường thuật (SAI)
|
| Danh từ (N) | “저는 학생이에요.” | “그는 학생이라고 했어요.” |
“그는 학생다고 했어요.” (X)
|
| Tính từ (A) | “날씨가 좋아요.” | “날씨가 좋다고 했어요.” |
“날씨가 좋으라고 했어요.” (X)
|
| Động từ (V) | “밥을 먹어요.” | “밥을 먹는다고 했어요.” |
“밥을 먹으라고 했어요.” (X)
|
Mẹo nhớ: Nếu câu gốc kết thúc bằng 입니다 hoặc 이에요/예요 (là…), thì khi tường thuật lại, bạn dùng -(이)라고 하다.
c. “N-(이)라고 하다” vs. “N-(이)라고 부르다”
- 이것은 김치라고 해요. (Cái này được gọi là Kimchi. – Đây là định nghĩa/tên của nó).
- 사람들은 저를 ‘천사’라고 불러요. (Mọi người gọi tôi là ‘thiên thần’. – Đây là biệt danh).
d. “N-(이)라고 하다” vs. “‘(Câu)’ + 라고 하다”
- 지수가 학생이라고 했어요. (Jisu nói rằng cậu ấy là học sinh.)
- 지수가 “저는 학생이에요”라고 했어요. (Jisu nói: “Tôi là học sinh.”)
5. Mở rộng: Thay thế động từ “하다”
- -(이)라고 말하다: (nói là)
- -(이)라고 부르다: (gọi là)
- -(이)라고 생각하다: (nghĩ là)
- -(이)라고 듣다: (nghe nói là)
6. Hội thoại mẫu (thực hành)
7. Bài tập luyện tập
라고 (롯데타워 không có patchim)
이라고 (선생님 có patchim)
의사라고
이라고
Kết luận
- Dùng khi giới thiệu tên/định nghĩa (저는 민준이라고 해요).
- Dùng khi kể lại lời người khác nói “là DANH TỪ” (그는 학생이라고 했어요).

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...