Ngữ pháp -든지 -든지 là gì? Nắm vững cấu trúc, cách dùng “Bất kể/Hoặc là” & phân biệt với -거나. Cẩm nang A-Z cho người tự học tiếng Hàn | Tân Việt Prime.
Trong quá trình học tiếng Hàn từ sơ cấp lên trung cấp, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cấu trúc -든지 -든지 (hoặc dạng rút gọn -든 -든). Đây là một ngữ pháp cực kỳ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như trong các đề thi TOPIK.
Vậy -든지 -든지 là gì? Làm sao để phân biệt nó với các cấu trúc tương tự như -거나? Bài viết này sẽ giải mã toàn bộ kiến thức bạn cần biết.
![Ngữ Pháp A/V-든지 -든지: Hướng Dẫn Toàn Tập "Bất Kể... Hay Là..." [2025] 1 Ngữ pháp A/V-든지 -든지: Cấu trúc "Bất kể... hay là..." trong tiếng Hàn - Tân Việt Prime](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/ngu-phap-deunji-deunji.jpg)
Định nghĩa và Ý nghĩa ngữ pháp -든지 -든지
Cấu trúc -든지 -든지 (thường gọi tắt là 든지) được gắn vào sau Động từ tiếng Hàn (V), Tính từ tiếng Hàn (A) hoặc Danh từ (N) để diễn tả hai ý nghĩa chính:
Sự lựa chọn không giới hạn (Bất kể, cho dù): Diễn tả việc chọn cái nào trong các phương án đưa ra cũng không quan trọng, kết quả vẫn không thay đổi.
Sự nhượng bộ (Hoặc là… hoặc là…): Liệt kê hai hành động/trạng thái (thường là tương phản) và cho thấy chủ ngữ không bận tâm đến sự lựa chọn đó.
Trong tiếng Việt, cấu trúc này tương đương với: “Dù là… hay là…”, “Bất kể… hay…”, “Hoặc… hoặc…”.
Công thức chia và Cách sử dụng
Điểm mạnh của ngữ pháp này là cách chia rất đơn giản, không phụ thuộc vào Patchim (phụ âm cuối) đối với động từ và tính từ.
Với Động từ và Tính từ (Hiện tại)
Bỏ 다, gắn trực tiếp 든지 vào sau gốc từ.
| Loại từ | Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
| Động từ (V) | V + -든지 | 가다 → 가든지 | Đi hay là… |
| 먹다 → 먹든지 | Ăn hay là… | ||
| Tính từ (A) | A + -든지 | 예쁘다 → 예쁘든지 | Đẹp hay là… |
| 작다 → 작든지 | Nhỏ hay là… |
Với Động từ và Tính từ (Quá khứ)
Kết hợp với ngữ pháp quá khứ -았/었/였-.
Cấu trúc: V/A + -았/었든지
Ví dụ:
먹다 (Ăn) -> 먹었든지 (Dù đã ăn hay…)
가다 (Đi) -> 갔든지 (Dù đã đi hay…)
![Ngữ Pháp A/V-든지 -든지: Hướng Dẫn Toàn Tập "Bất Kể... Hay Là..." [2025] 2 Infographic minh họa ngữ pháp tiếng Hàn -든지 -든지, mô tả một nhân vật chibi đứng giữa hai lựa chọn đối lập (cay hoặc không cay) nhưng kết quả vẫn giống nhau, giúp làm rõ khái niệm sự lựa chọn không ảnh hưởng đến kết quả. Hình ảnh bao gồm công thức chia động từ cơ bản.](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/ngu-phap-deunji-deunji-cau-truc-lua-chon.jpg)
Với Danh từ (N)
Danh từ có patchim: + 이든지
Danh từ không có patchim: + 든지
Ví dụ:
학생 (Học sinh) -> 학생이든지
의사 (Bác sĩ) -> 의사든지
Các trường hợp sử dụng cụ thể & Ví dụ minh họa
Để hiểu sâu hơn, chúng ta hãy phân tích ngữ pháp này trong từng ngữ cảnh cụ thể, kết hợp với các từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề.
Diễn tả sự lựa chọn tự do (Không quan trọng chọn cái nào)
Trong trường hợp này, người nói đưa ra các lựa chọn và nhấn mạnh rằng người nghe có thể tùy ý chọn, kết quả không ảnh hưởng.
- 한국 음식을 먹든지 베트남 음식을 먹든지 배고프니까 빨리 시키세요. (Dù là ăn đồ Hàn Quốc hay ăn đồ Việt Nam thì vì đói bụng rồi nên gọi nhanh lên đi.)
- 가격이 비싸든지 싸든지 디자인이 예쁘면 살 거예요. (Dù giá cả đắt hay rẻ, miễn thiết kế đẹp là tôi sẽ mua.)
- 버스를 타든지 택시를 타든지 마음대로 하세요. (Đi xe buýt hay đi taxi thì tùy bạn quyết định.)
Kết hợp với từ để hỏi (Nhấn mạnh “Bất cứ…”)
Khi đi kèm với các từ nghi vấn như 누구 (ai), 뭐/무엇 (cái gì), 언제 (khi nào), 어디 (ở đâu), cấu trúc này nhấn mạnh ý nghĩa “bất kể”, “bất cứ”.
- 누가 오든지 상관없어요. (Bất kể ai đến cũng không sao / Tôi không quan tâm ai đến.)
- 어디에 가든지 건강을 조심하세요. (Dù bạn đi đến bất cứ đâu, hãy giữ gìn sức khỏe nhé.)
- 언제 전화하든지 저는 받을 수 있어요. (Bạn gọi điện lúc nào cũng được, tôi đều có thể nghe máy.)
Dạng tương phản: “-든지 말든지” (Làm hay không làm)
Đây là một cụm từ cố định rất phổ biến, thường dùng chung với ngữ pháp V-지 말다 (đừng/không làm gì) để thể hiện sự thờ ơ hoặc cho phép đối phương tùy ý.
- 네가 가든지 말든지 나는 상관없으니까 마음대로 해. (Mày đi hay không thì cũng chẳng liên quan đến tao, thích làm gì thì làm.)
- 그 사람이 오든지 말든지 신경 쓰지 마세요. (Người đó đến hay không đến thì đừng bận tâm.)
![Ngữ Pháp A/V-든지 -든지: Hướng Dẫn Toàn Tập "Bất Kể... Hay Là..." [2025] 3 Sơ đồ tư duy infographic về ngữ pháp -든지 kết hợp với từ để hỏi, mô tả một nhân vật thám hiểm được bao quanh bởi các lựa chọn không giới hạn về thời gian (언제든지), địa điểm (어디든지) và con người (누구든지), làm rõ khái niệm "bất kể" hoặc "bất cứ".](https://tanvietprime.edu.vn/wp-content/uploads/2025/12/cach-dung-deunji-voi-tu-de-hoi-bat-ke.jpg)
Những lưu ý “Vàng” để dùng đúng 100%
Dưới đây là những điểm bẫy mà người học thường mắc phải, hãy chú ý kỹ:
Không dùng với thì tương lai (-겠-)
Tuyệt đối không kết hợp 든지 với đuôi ngữ pháp -겠- (sẽ/chắc là). Nếu muốn nói về tương lai, bạn vẫn dùng dạng nguyên thể hoặc kết hợp ngữ cảnh câu sau.
Sai: 내일 비가 오겠든지 눈이 오겠든지… (❌)
Đúng: 내일 비가 오든지 눈이 오든지… (⭕)
(Ngày mai dù mưa hay tuyết rơi…)
Dạng rút gọn “-든 -든”
Trong văn nói (khẩu ngữ) hoặc tin nhắn, người Hàn thường rút gọn 든지 thành 든.
가든지 말든지 $\rightarrow$ 가든 말든 (Đi hay không thì tùy).
좋든지 싫든지 $\rightarrow$ 좋든 싫든 (Dù thích hay ghét).
Các cấu trúc tương đồng (Synonyms)
-거나 -거나: Mang nghĩa “hoặc… hoặc…”. Tuy nhiên, ngữ pháp -거나 chỉ đơn thuần là liệt kê, còn -든지 nhấn mạnh sắc thái “chọn cái nào cũng được, không quan trọng” mạnh hơn.
-건 -건: Là dạng rút gọn của -(으)ㄴ/는/ㄹ 것인지. Có ý nghĩa tương tự như -든지.
Ví dụ: 비가 오건 말건 (Dù mưa hay không).
Hội thoại mẫu thực tế (Practical Examples)
Để giao tiếp tự nhiên, bạn nên tham khảo thêm 1000 câu giao tiếp tiếng Hàn thông dụng để biết cách áp dụng ngữ pháp này vào đời sống.
Hội thoại 1: Chọn món ăn
A: 오늘 저녁은 뭐 먹을까? (Tối nay ăn gì nhỉ?) B: 뭐든지 먹어도 좋아. (Ăn gì cũng được hết.) A: 정말? 한식이든지 양식이든지 좋아? (Thật á? Món Hàn hay món Tây đều được hả?) B: 응, 다 좋아. (Ừ, đều được.)
Hội thoại 2: Kế hoạch cuối tuần
A: 이번 주말에는 뭐 할까? (Cuối tuần này làm gì đây?) B: 영화를 보든지 공원에 놀러 가든지 쇼핑하러 가든지 뭐든지 해도 좋아. (Xem phim, đi công viên chơi, hay đi mua sắm, làm cái gì cũng được.)
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q: “든지” có thể dùng 1 lần trong câu được không? A: Được. Khi dùng 1 lần, nó thường đi kèm với từ để hỏi (ví dụ: 뭐든지 – bất cứ cái gì) hoặc ngầm hiểu vế đối lập còn lại.
Q: Sự khác biệt giữa “-든지” và “-던지”? A: Rất nhiều người nhầm lẫn hai từ này.
-든지: Sự lựa chọn (Hoặc cái này, hoặc cái kia).
-던지: Hồi tưởng quá khứ (Thường đi kèm cảm thán về một việc đã xảy ra).
Q: Cấu trúc này có dùng được trong văn viết trang trọng không? A: Có thể dùng, nhưng trong các bài luận học thuật cao cấp, người ta thường ưu tiên các cấu trúc như “-에 관계없이” (không liên quan đến…) hoặc “-불문하고” (bất kể…) để tăng tính trang trọng.
Kết luận: Ngữ pháp -든지 -든지 là công cụ đắc lực giúp câu văn của bạn trở nên tự nhiên và linh hoạt hơn. Bạn có thể tham khảo thêm Tổng hợp ngữ pháp tiếng Hàn sơ cấp để củng cố nền tảng trước khi sử dụng các cấu trúc phức tạp này nhé.
Nếu bạn cần thêm tài liệu tự học tiếng Hàn tại nhà hoặc giải thích về các ngữ pháp liên quan, đừng ngần ngại để lại bình luận bên dưới!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Hàn 2026: 99+ Câu Chúc Sếp & Đối Tác Hay Nhất
Tổng hợp 99+ câu chúc mừng năm mới tiếng Hàn 2026 (Bính Ngọ) hay nhất cho Sếp, Đối tác &...
Ngữ pháp A/V-(으)나 마나: Cách dùng & Lưu ý “vàng” cần biết
Nắm vững ngữ pháp A/V-(으)나 마나 (Có cũng như không) trong tiếng Hàn. Hướng dẫn chi tiết cách chia, ví...
Ngữ pháp V-느니 차라리: Cấu trúc “Thà… Còn Hơn” Trong Tiếng Hàn (Toàn Tập)
V-느니 차라리 là gì? Hướng dẫn toàn tập cách dùng cấu trúc “Thà… còn hơn”, các từ đi kèm và...
Ngữ Pháp V-곤 하다: Toàn Tập Cách Dùng “Thường/Hay” & Phân Biệt A-Z
Ngữ pháp V-곤 하다 (V-곤 했다) dùng để diễn tả thói quen hoặc hồi ức. Nắm vững cách chia, ý...