Bỏ túi 60+ quán dụng ngữ tiếng Trung (惯用语) thông dụng nhất. Bài viết giải thích chi tiết ý nghĩa ẩn dụ, cách dùng trong giao tiếp & HSK5, kèm ví dụ và bài tập. Nắm vững để nói tiếng Trung tự nhiên hơn!
Khi học tiếng Trung, đặc biệt khi luyện thi HSK5 trở lên, bạn sẽ bắt gặp những cụm từ rất thú vị mà nếu dịch từng chữ sẽ hoàn toàn sai nghĩa. Đó chính là Quán dụng ngữ (惯用语 /Guànyòng yǔ/) – một “gia vị” không thể thiếu làm nên sự phong phú và sống động trong giao tiếp của người Trung Quốc.

Việc nắm vững các quán dụng ngữ không chỉ giúp bạn hiểu sâu hơn về văn hóa, tư duy của người bản xứ mà còn là chìa khóa để bạn sử dụng ngôn ngữ một cách tự nhiên, tinh tế và linh hoạt. Hãy cùng Tân Việt Prime giải mã kho tàng kiến thức quan trọng này nhé!
I. Quán Dụng Ngữ Tiếng Trung Là Gì?
Quán dụng ngữ (惯用语) là những cụm từ cố định, ngắn gọn, mang đậm sắc thái tu từ và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Điểm đặc trưng nhất của chúng là ý nghĩa thường mang tính ẩn dụ, không thể hiểu theo nghĩa đen của từng chữ. Điều này khá tương đồng với từ lóng tiếng Trung, một mảng kiến thức thú vị khác về ngôn ngữ đời thường.
- Cấu trúc: Thường bao gồm ba âm tiết, nhưng cũng có thể dài hơn.
- Ngữ nghĩa: Sử dụng hình ảnh so sánh, ví von để diễn tả một khái niệm, hành động hoặc trạng thái phức tạp. Ví dụ, 炒鱿鱼 (xào mực) không có nghĩa là nấu ăn, mà là “sa thải”.
- Nguồn gốc: Bắt nguồn từ cuộc sống đời thường, văn học dân gian, hoặc các câu chuyện lịch sử, phản ánh sâu sắc văn hóa và thói quen của người Trung Quốc.
Việc sử dụng thành thạo quán dụng ngữ sẽ giúp lời nói của bạn trở nên gần gũi, hài hước và có “màu sắc” hơn rất nhiều.

II. “Từ Điển” Quán Dụng Ngữ Tiếng Trung Thông Dụng Nhất
Dưới đây là danh sách tổng hợp hơn 60 quán dụng ngữ thường gặp nhất trong giao tiếp, phim ảnh và các kỳ thi HSK. Hãy lưu lại để làm giàu thêm vốn từ vựng tiếng Trung của mình nhé!
| STT | Quán Dụng Ngữ | Phiên Âm |
Nghĩa Tiếng Việt & Giải Thích
|
| 1 | 爱面子 | àimiànzi |
Giữ thể diện, sĩ diện. (Lo sợ bị mất mặt, rất quan trọng hình ảnh bản thân).
|
| 2 | 帮倒忙 | bāngdàománg |
Giúp ngược, càng giúp càng rối. (Có ý tốt muốn giúp nhưng lại làm hỏng việc).
|
| 3 | 半吊子 | bàndiàozi |
Gà mờ, kẻ nghiệp dư. (Chỉ người có kiến thức nông cạn, làm việc không đến nơi đến chốn).
|
| 4 | 背黑锅 | bēihēiguō |
Chịu oan, giơ đầu chịu báng. (Gánh tội thay cho người khác).
|
| 5 | 抱佛脚 | bàofójiǎo |
Nước đến chân mới nhảy. (Chỉ hành động chuẩn bị vào phút chót).
|
| 6 | 炒鱿鱼 | chǎoyóuyú |
Bị sa thải, bị đuổi việc.
|
| 7 | 穿小鞋 | chuān xiǎoxié |
Gây khó dễ, làm khó. (Cố tình tạo ra rắc rối cho ai đó).
|
| 8 | 打交道 | dǎjiāo·dao |
Giao tiếp, tiếp xúc, có quan hệ.
|
| 9 | 打招呼 | dǎzhāohu | Chào hỏi. |
| 10 | 定心丸 | dìngxīnwán |
Thuốc an thần. (Ví với lời nói, hành động khiến người khác an tâm).
|
| 11 | 多管闲事 | duō guǎn xiánshì |
Lo chuyện bao đồng.
|
| 12 | 耳旁风 | ěrpángfēng |
Gió thoảng qua tai, nước đổ đầu vịt. (Không để tâm đến lời khuyên).
|
| 13 | 恨铁不成钢 | hèn tiě bùchéng gāng |
Hận rèn sắt không thành thép. (Yêu cầu nghiêm khắc, mong muốn người khác tốt hơn).
|
| 14 | 开夜车 | kāi yè chē |
Thức đêm làm việc, học bài.
|
| 15 | 侃大山 | kǎndàshān |
Chém gió, ba hoa. (Nói chuyện phiếm, luyên thuyên).
|
| 16 | 看不起 | kàn bù qǐ | Coi thường. |
| 17 | 看得起 | kàn dé qǐ |
Coi trọng, tôn trọng.
|
| 18 | 扣帽子 | kòu màozi |
Chụp mũ, quy chụp. (Gán cho ai đó một tội danh, nhãn mác vô căn cứ).
|
| 19 | 口头禅 | kǒutóuchán | Câu cửa miệng. |
| 20 | 老掉牙 | lǎo diàoyá | Cũ rích, lỗi thời. |
| 21 | 露马脚 | lòumǎjiǎo |
Lòi đuôi, lộ tẩy. (Để lộ bộ mặt thật hoặc sai sót đã che giấu).
|
| 22 | 拿主意 | názhǔyì |
Quyết định, đưa ra chủ ý.
|
| 23 | 拍马屁 | pāimǎpì |
Nịnh bợ, tâng bốc.
|
| 24 | 碰钉子 | pèng dīngzi |
Gặp thất bại, bị từ chối thẳng thừng.
|
| 25 | 七上八下 | qī shàng bā xià |
Thấp thỏm, phập phồng lo sợ.
|
| 26 | 伤脑筋 | shāng nǎojīn |
Đau đầu, hao tâm tổn trí.
|
| 27 | 舍不得 | shěbùde |
Không nỡ, luyến tiếc.
|
| 28 | 十有八九 | shí yǒu bā jiǔ |
Phần lớn, gần như chắc chắn là vậy. (Khả năng xảy ra rất cao).
|
| 29 | 三天打鱼, 两天晒网 | sān tiān dǎ yú, liǎng tiān shài wǎng |
Bữa đực bữa cái. (Làm việc không kiên trì, không liên tục).
|
| 30 | 谈得来 | tán dé lái |
Nói chuyện hợp nhau.
|
| 31 | 有两下子 | yǒu liǎng xiàzi |
Có bản lĩnh, có tài năng. (Một lời khen ngầm).
|
| 32 | 走后门 | zǒuhòumén |
Đi cửa sau. (Dùng mối quan hệ không chính đáng để đạt mục đích).
|
| 33 | 走弯路 | zǒu wānlù |
Đi đường vòng. (Mắc sai lầm, lãng phí thời gian công sức).
|
| 34 | 终身大事 | zhōngshēn dàshì |
Chuyện hệ trọng cả đời. (Thường chỉ hôn nhân).
|
| 35 | 总的来说 | zǒng de lái shuō |
Nói chung, tóm lại.
|

III. Luyện Tập Vận Dụng: Bí Quyết Nhớ Lâu
Cách tốt nhất để nằm lòng các quán dụng ngữ là thực hành chúng trong ngữ cảnh cụ thể. Hãy thử sức với các bài tập dưới đây nhé!
Bài 1: Dịch các câu sau sang tiếng Việt
- 总的来说,这部电影从剧本到银幕是成功的。
- /Zǒng de lái shuō, zhè bù diànyǐng cóng jùběn dào yínmù shì chénggōng de./
- 为女儿婚事,很伤脑筋。
- /Wèi nǚ’ér hūnshì, hěn shāng nǎojīn./
- 办事的时候走后门,是很不好的。
- /Bànshì de shíhou zǒuhòumén, shì hěn bù hǎo de./
- 老师一再告诫学生们要努力学习,可她的话被当成了耳旁风。
- /Lǎoshī yí zài gàojiè xuéshēngmen yào nǔlì xuéxí, kě tā dehuà bèi dàngchéngle ěrpángfēng./
- 你不要跟着我,成了我的绊脚石。
- /Nǐ bú yào gēnzhe wǒ, chéng le wǒ de bànjiǎoshí./
Xem đáp án Bài 1
- Nói chung, bộ phim này thành công từ kịch bản cho đến khi ra màn ảnh.
- Vì chuyện hôn sự của con gái mà rất đau đầu.
- Lúc làm việc mà đi cửa sau thì rất không tốt.
- Cô giáo liên tục nhắc nhở học sinh phải nỗ lực học tập, nhưng lời của cô ấy bị coi như gió thoảng qua tai.
- Anh đừng đi theo tôi nữa, đã trở thành hòn đá ngáng chân tôi rồi.
Bài 2: Tập đặt câu với các quán dụng ngữ sau
扣帽子
有两下子
爱面子
抱佛脚
不由得
Xem câu ví dụ tham khảo
那种所谓批评,实际上就是给人扣帽子。(Kiểu phê bình đó thực chất chính là chụp mũ người khác.)
不错,你可真有两下子。(Khá lắm, cậu thật là có bản lĩnh đấy.)
他这个人很爱面子,总是在别人面前夸大自己。(Anh ta là người rất sĩ diện, luôn khoác lác về bản thân trước mặt người khác.)
每到期末考时,很多同学才开始抱佛脚。(Cứ đến kỳ thi cuối kỳ là rất nhiều học sinh mới bắt đầu nước đến chân mới nhảy.)
听到那个笑话,大家不由得哈哈大笑起来。(Nghe thấy câu chuyện cười đó, mọi người không kìm được mà phá lên cười ha hả.)
Việc làm chủ quán dụng ngữ là một hành trình thú vị, giúp bạn tiến gần hơn đến trình độ của người bản xứ. Sau khi đã luyện tập, bạn có thể khám phá thêm nhiều kiến thức bổ ích khác trong chuyên mục Học Tiếng Trung của chúng tôi. Chúc bạn học tập hiệu quả!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...