✈️ Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Trung sân bay từ A-Z! Bài viết tổng hợp 130+ từ, cụm từ kèm Pinyin, dịch nghĩa và mẫu câu hội thoại thực tế cho mọi tình huống.

1. Từ Vựng Tiếng Trung Sân Bay Thiết Yếu (Theo Chủ Đề) 📝
Để dễ dàng tra cứu và phát âm chuẩn, chúng tôi đã phân loại các từ vựng theo từng nhóm chức năng cụ thể. Điều quan trọng là bạn cần nắm vững bảng phiên âm Pinyin để đọc chính xác các từ dưới đây.
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 机场 | jīchǎng | Sân bay |
| 航站楼 | háng zhàn lóu | Nhà ga |
| 出发大厅 | chū fā dà tīng |
Sảnh đi (Khởi hành)
|
| 到达大厅 | dào dá dà tīng | Sảnh đến |
| 值机柜台 | zhí jī guì tái |
Quầy làm thủ tục (Check-in)
|
| 售票处 | shòupiào chù |
Nơi bán vé, phòng vé
|
| 安检口 | ān jiǎn kǒu |
Cửa kiểm tra an ninh
|
| 海关 | hǎi guān | Hải quan |
| 候机室 | hòujīshì | Phòng chờ |
| 登机口 | dēngjīkǒu |
Cửa lên máy bay (Gate)
|
| 行李提取处 | xínglǐ tí qǔ chù |
Khu vực nhận hành lý (Baggage Claim)
|
| 免税店 | miǎn shuì diàn |
Cửa hàng miễn thuế
|
| 卫生间 | wèi shēng jiān | Nhà vệ sinh |
| 餐厅 | cān tīng | Nhà hàng |
| 失物招领处 | shī wù zhāo lǐng chù |
Quầy tìm đồ thất lạc (Lost and Found)
|
b. Giấy Tờ & Thủ Tục
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 机票 | jīpiào | Vé máy bay |
| 护照 | hùzhào | Hộ chiếu |
| 登机牌 | dēng jī pái |
Thẻ lên máy bay
|
| 签证 | qiānzhèng | Visa |
| 身份证 | shēnfènzhèng |
Chứng minh thư / Căn cước công dân
|
| 办理登机 | bàn lǐ dēng jī |
Làm thủ tục lên máy bay (Check-in)
|
| 托运 | tuōyùn | Ký gửi (hành lý) |
| 安检 | ānjiǎn | Kiểm tra an ninh |
| 申报 | shēnbào |
Khai báo (hải quan)
|
c. Hành Lý (行李 – xínglǐ)
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 行李 | xínglǐ | Hành lý |
| 托运行李 | tuōyùn xínglǐ | Hành lý ký gửi |
| 手提行李 | shǒutí xínglǐ |
Hành lý xách tay
|
| 行李车 | xíng lǐ chē | Xe đẩy hành lý |
| 超重行李 | chāo zhòng xíng lǐ | Hành lý quá cân |
| 行李牌 | xíng lǐ pái | Thẻ hành lý |
| 丢失行李 | diū shī xíng lǐ | Mất hành lý |

d. Chuyến Bay & Vé
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 飞机 | fēijī | Máy bay |
| 航班 | hángbān | Chuyến bay |
| 航班号 | hángbān hào |
Số hiệu chuyến bay
|
| 航空公司 | hángkōng gōngsī |
Hãng hàng không
|
| 出发 | chūfā | Khởi hành |
| 到达 | dào dá | Đến nơi |
| 起飞 | qǐfēi | Cất cánh |
| 着陆 | zhuólù | Hạ cánh |
| 延误 / 晚点 | yánwù / wǎndiǎn | Trì hoãn, trễ giờ |
| 取消 | qǔxiāo | Hủy bỏ |
| 转机 | zhuǎnjī |
Nối chuyến, quá cảnh
|
| 单程票 | dānchéng piào | Vé một chiều |
| 往返票 | wǎngfǎn piào | Vé khứ hồi |
| 经济舱 | jīngjì cāng | Hạng phổ thông |
| 商务舱 | shāngwù cāng |
Hạng thương gia
|
| 头等舱 | tóuděng cāng | Hạng nhất |
e. Con Người & Chức Vụ
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 乘客 | chéngkè | Hành khách |
| 飞行员 / 驾驶员 | fēixíngyuán / jiàshǐ yuán | Phi công |
| 机长 | jīzhǎng | Cơ trưởng |
| 空乘人员 (空姐/空少) | kōngchéng rényuán (kōngjiě/kōngshào) |
Tiếp viên hàng không (nữ/nam)
|
| 地勤人员 | dìqín rényuán |
Nhân viên mặt đất
|
| 机场职员 | jīchǎng zhíyuán |
Nhân viên sân bay
|
| 保安人员 | bǎo’ān rényuán |
Nhân viên an ninh
|

2. Tên Các Hãng Hàng Không & Sân Bay Phổ Biến
a. Các Hãng Hàng Không
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 越南航空公司 | Yuènán hángkōng gōngsī | Vietnam Airlines |
| 越捷航空公司 | Yuè jié hángkōng gōngsī | Vietjet Air |
| 越竹航空 | Yuè zhú hángkōng |
Bamboo Airways
|
| 中华航空公司 | Zhōnghuá hángkōng gōngsī | China Airlines |
| 中国南方航空 | Zhōngguó nánfāng hángkōng |
China Southern Airlines
|
| 海南航空 | Hǎinán hángkōng | Hainan Airlines |
| 日本航空 | Rìběn hángkōng | Japan Airlines |
| 法国航空公司 | Făguó hángkōng gōngsī | Air France |
b. Các Sân Bay
| Tiếng Trung | Phiên âm (Pinyin) | Dịch nghĩa |
| 内排国际机场 | Nèi pái guójì jīchǎng |
Sân bay Quốc tế Nội Bài
|
| 新山一国际机场 | Xīnshān yī guójì jīchǎng |
Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
|
| 岘港国际机场 | Xiàn gǎng guójì jīchǎng |
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
|
| 北京首都国际机场 | Běijīng shǒudū guójì jīchǎng |
Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
|
| 上海浦东国际机场 | Shànghǎi pǔdōng guójì jīchǎng |
Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải
|
| 广州白云国际机场 | Guǎngzhōu báiyún guójì jīchǎng |
Sân bay Quốc tế Bạch Vân Quảng Châu
|
3. Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Theo Từng Chặng
a. Tại Quầy Vé / Đặt Vé Online
- 我想预订一张去北京的机票。
- Wǒ xiǎng yùdìng yī zhāng qù Běijīng de jīpiào.
- Tôi muốn đặt một vé máy bay đi Bắc Kinh.
- 你要单程票还是往返票?
- Nǐ yào dānchéng piào háishì wǎngfǎn piào?
- Bạn muốn vé một chiều hay vé khứ hồi?
- 经济舱的票价是多少?
- Jīngjì cāng de piào jià shì duōshǎo?
- Giá vé hạng phổ thông là bao nhiêu? (Để hiểu câu trả lời, bạn cần biết cách đọc số đếm tiếng Trung).
- 我想要一个靠窗的座位。
- Wǒ xiǎng yào yīgè kào chuāng de zuòwèi.
- Tôi muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.
b. Tại Quầy Làm Thủ Tục (Check-in)
- 请给我看一下您的机票和护照。
- Qǐng gěi wǒ kàn yīxià nín de jīpiào hé hùzhào.
- Vui lòng cho tôi xem vé máy bay và hộ chiếu của bạn.
- 您有几件托运行李?
- Nín yǒu jǐ jiàn tuōyùn xínglǐ?
- Bạn có bao nhiêu kiện hành lý ký gửi?
- 这件行李必须托运。
- Nín zhè jiàn xínglǐ bìxū tuōyùn.
- Kiện hành lý này của bạn bắt buộc phải ký gửi.
- 给您登机牌。登机口是 C12 号。
- Gěi nín dēng jī pái. Dēngjīkǒu shì C-shí’èr hào.
- Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Cửa lên máy bay là C12.
c. Tại Cửa An Ninh & Hải Quan
- 请把行李放在传送带上。
- Qǐng bǎ xínglǐ fàng zài chuánsòngdài shàng.
- Vui lòng đặt hành lý lên băng chuyền.
- 我需要将笔记本电脑从包中取出来吗?
- Wǒ xūyào jiāng bǐjìběn diànnǎo cóng bāo zhōng qǔchū lái ma?
- Tôi có cần lấy laptop ra khỏi túi không?
- 口袋里有东西吗?钥匙,手机?
- Kǒudài li yǒu dōngxī ma? Yàoshi, shǒujī?
- Trong túi có đồ gì không? Chìa khóa, điện thoại?
d. Trên Máy Bay
- 欢迎搭乘本航班。
- Huānyíng dāchéng běn hángbān.
- Chào mừng quý khách trên chuyến bay này.
- 请系好安全带。
- Qǐng jì hǎo ānquán dài.
- Xin vui lòng thắt dây an toàn.
- 空姐,我可以要一杯水吗?
- Kōngjiě, wǒ kěyǐ yào yībēi shuǐ ma?
- Tiếp viên ơi, tôi có thể xin một ly nước được không?
- 飞机马上要降落了。
- Fēi jī mǎ shàng yào jiàng luò le.
- Máy bay sắp hạ cánh.
e. Khi Gặp Sự Cố
- 我的航班延误了,我该怎么办?
- Wǒ de hángbān yánwù le, wǒ gāi zěnme bàn?
- Chuyến bay của tôi bị hoãn rồi, tôi nên làm gì bây giờ?
- 我找不到我的行李了。
- Wǒ zhǎo bù dào wǒ de xínglǐ le.
- Tôi không tìm thấy hành lý của mình.
4. Mẹo Học & Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả 💡
- Học theo cụm: Thay vì học từ đơn lẻ (như 票 – vé), hãy học cả cụm từ (机票 – vé máy bay, 登机牌 – thẻ lên máy bay).
- Sử dụng Flashcard: Tạo flashcard với một mặt là tiếng Trung, mặt còn lại là pinyin và nghĩa tiếng Việt.
- Xem phim & Video: Áp dụng phương pháp học tiếng Trung qua phim có bối cảnh sân bay để nghe cách người bản xứ sử dụng từ vựng.
- Thực hành đóng vai: Tự mình hoặc cùng bạn bè thực hành các đoạn hội thoại mẫu ở trên.
Khám Phá Thêm (Xem Thêm)
Để trang bị kiến thức một cách toàn diện nhất cho chuyến đi, bạn đừng bỏ qua những bài viết hữu ích sau:
- Học Tiếng Trung Toàn Diện Từ A-Z: Lộ Trình Chi Tiết Cho Người Việt
- Tiếng Trung Giao Tiếp: 1000+ Mẫu Câu Hằng Ngày (Kèm Pinyin & Dịch Nghĩa)
- Giới Thiệu Bản Thân Bằng Tiếng Trung: Hướng Dẫn Toàn Diện Từ A-Z
- Tổng Hợp Toàn Diện về Quy Tắc Bút Thuận Chữ Hán

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...