Từ Vựng Tiếng Trung Sân Bay (2025): Cẩm Nang Giao Tiếp Toàn Diện A-Z

✈️ Nắm trọn bộ từ vựng tiếng Trung sân bay từ A-Z! Bài viết tổng hợp 130+ từ, cụm từ kèm Pinyin, dịch nghĩa và mẫu câu hội thoại thực tế cho mọi tình huống.

Bạn sắp có một chuyến bay đến Trung Quốc, Đài Loan hoặc một quốc gia sử dụng tiếng Trung? Bạn lo lắng về việc giao tiếp tại sân bay, từ lúc mua vé, làm thủ tục check-in cho đến khi lên máy bay? Đừng lo, việc trang bị vốn từ vựng cần thiết sẽ giúp bạn tự tin xử lý mọi tình huống.
Infographic tổng hợp các từ vựng tiếng Trung chủ đề sân bay quan trọng như 机场 (sân bay), 机票 (vé máy bay), và 护照 (hộ chiếu).
Infographic tổng hợp các từ vựng tiếng Trung chủ đề sân bay quan trọng như 机场 (sân bay), 机票 (vé máy bay), và 护照 (hộ chiếu).
Bài viết này của Tân Việt Prime sẽ là cẩm nang toàn diện, cung cấp cho bạn hơn 130+ từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng nhất chủ đề sân bay, được sắp xếp một cách khoa học và logic theo hành trình của một hành khách. Hãy cùng khám phá nhé!

1. Từ Vựng Tiếng Trung Sân Bay Thiết Yếu (Theo Chủ Đề) 📝

Để dễ dàng tra cứu và phát âm chuẩn, chúng tôi đã phân loại các từ vựng theo từng nhóm chức năng cụ thể. Điều quan trọng là bạn cần nắm vững bảng phiên âm Pinyin để đọc chính xác các từ dưới đây.

a. Các Địa Điểm & Khu Vực Chính
Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Dịch nghĩa
机场 jīchǎng Sân bay
航站楼 háng zhàn lóu Nhà ga
出发大厅 chū fā dà tīng
Sảnh đi (Khởi hành)
到达大厅 dào dá dà tīng Sảnh đến
值机柜台 zhí jī guì tái
Quầy làm thủ tục (Check-in)
售票处 shòupiào chù
Nơi bán vé, phòng vé
安检口 ān jiǎn kǒu
Cửa kiểm tra an ninh
海关 hǎi guān Hải quan
候机室 hòujīshì Phòng chờ
登机口 dēngjīkǒu
Cửa lên máy bay (Gate)
行李提取处 xínglǐ tí qǔ chù
Khu vực nhận hành lý (Baggage Claim)
免税店 miǎn shuì diàn
Cửa hàng miễn thuế
卫生间 wèi shēng jiān Nhà vệ sinh
餐厅 cān tīng Nhà hàng
失物招领处 shī wù zhāo lǐng chù
Quầy tìm đồ thất lạc (Lost and Found)

b. Giấy Tờ & Thủ Tục

Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Dịch nghĩa
机票 jīpiào Vé máy bay
护照 hùzhào Hộ chiếu
登机牌 dēng jī pái
Thẻ lên máy bay
签证 qiānzhèng Visa
身份证 shēnfènzhèng
Chứng minh thư / Căn cước công dân
办理登机 bàn lǐ dēng jī
Làm thủ tục lên máy bay (Check-in)
托运 tuōyùn Ký gửi (hành lý)
安检 ānjiǎn Kiểm tra an ninh
申报 shēnbào
Khai báo (hải quan)

c. Hành Lý (行李 – xínglǐ)

Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Dịch nghĩa
行李 xínglǐ Hành lý
托运行李 tuōyùn xínglǐ Hành lý ký gửi
手提行李 shǒutí xínglǐ
Hành lý xách tay
行李车 xíng lǐ chē Xe đẩy hành lý
超重行李 chāo zhòng xíng lǐ Hành lý quá cân
行李牌 xíng lǐ pái Thẻ hành lý
丢失行李 diū shī xíng lǐ Mất hành lý
Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung tại sân bay, mô tả hành trình của một nhân vật chibi qua các khu vực chính như check-in, an ninh, và cổng lên máy bay để làm rõ các bước và từ vựng tương ứng khi làm thủ tục hàng không. Giúp người học hình dung toàn bộ quy trình.
Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung tại sân bay, mô tả hành trình của một nhân vật chibi qua các khu vực chính như check-in, an ninh, và cổng lên máy bay để làm rõ các bước và từ vựng tương ứng khi làm thủ tục hàng không. Giúp người học hình dung toàn bộ quy trình.

d. Chuyến Bay & Vé

Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Dịch nghĩa
飞机 fēijī Máy bay
航班 hángbān Chuyến bay
航班号 hángbān hào
Số hiệu chuyến bay
航空公司 hángkōng gōngsī
Hãng hàng không
出发 chūfā Khởi hành
到达 dào dá Đến nơi
起飞 qǐfēi Cất cánh
着陆 zhuólù Hạ cánh
延误 / 晚点 yánwù / wǎndiǎn Trì hoãn, trễ giờ
取消 qǔxiāo Hủy bỏ
转机 zhuǎnjī
Nối chuyến, quá cảnh
单程票 dānchéng piào Vé một chiều
往返票 wǎngfǎn piào Vé khứ hồi
经济舱 jīngjì cāng Hạng phổ thông
商务舱 shāngwù cāng
Hạng thương gia
头等舱 tóuděng cāng Hạng nhất

e. Con Người & Chức Vụ

Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Dịch nghĩa
乘客 chéngkè Hành khách
飞行员 / 驾驶员 fēixíngyuán / jiàshǐ yuán Phi công
机长 jīzhǎng Cơ trưởng
空乘人员 (空姐/空少) kōngchéng rényuán (kōngjiě/kōngshào)
Tiếp viên hàng không (nữ/nam)
地勤人员 dìqín rényuán
Nhân viên mặt đất
机场职员 jīchǎng zhíyuán
Nhân viên sân bay
保安人员 bǎo’ān rényuán
Nhân viên an ninh
Hình ảnh minh họa giải thích các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung khi check-in, mô tả một hành khách chibi đang làm thủ tục với nhân viên sân bay, cùng các vật dụng quan trọng như hộ chiếu và vé máy bay để làm rõ các từ vựng cần thiết cho việc làm thủ tục. Hướng dẫn hội thoại tiếng Trung tại quầy check-in.
Hình ảnh minh họa giải thích các mẫu câu giao tiếp tiếng Trung khi check-in, mô tả một hành khách chibi đang làm thủ tục với nhân viên sân bay, cùng các vật dụng quan trọng như hộ chiếu và vé máy bay để làm rõ các từ vựng cần thiết cho việc làm thủ tục. Hướng dẫn hội thoại tiếng Trung tại quầy check-in.

2. Tên Các Hãng Hàng Không & Sân Bay Phổ Biến

a. Các Hãng Hàng Không

Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Dịch nghĩa
越南航空公司 Yuènán hángkōng gōngsī Vietnam Airlines
越捷航空公司 Yuè jié hángkōng gōngsī Vietjet Air
越竹航空 Yuè zhú hángkōng
Bamboo Airways
中华航空公司 Zhōnghuá hángkōng gōngsī China Airlines
中国南方航空 Zhōngguó nánfāng hángkōng
China Southern Airlines
海南航空 Hǎinán hángkōng Hainan Airlines
日本航空 Rìběn hángkōng Japan Airlines
法国航空公司 Făguó hángkōng gōngsī Air France

b. Các Sân Bay

Tiếng Trung Phiên âm (Pinyin) Dịch nghĩa
内排国际机场 Nèi pái guójì jīchǎng
Sân bay Quốc tế Nội Bài
新山一国际机场 Xīnshān yī guójì jīchǎng
Sân bay Quốc tế Tân Sơn Nhất
岘港国际机场 Xiàn gǎng guójì jīchǎng
Sân bay Quốc tế Đà Nẵng
北京首都国际机场 Běijīng shǒudū guójì jīchǎng
Sân bay Quốc tế Thủ đô Bắc Kinh
上海浦东国际机场 Shànghǎi pǔdōng guójì jīchǎng
Sân bay Quốc tế Phố Đông Thượng Hải
广州白云国际机场 Guǎngzhōu báiyún guójì jīchǎng
Sân bay Quốc tế Bạch Vân Quảng Châu

3. Mẫu Câu Giao Tiếp Thực Tế Theo Từng Chặng

Học từ vựng riêng lẻ là chưa đủ. Hãy đặt chúng vào các mẫu câu có cấu trúc câu tiếng Trung hoàn chỉnh để giao tiếp hiệu quả!

a. Tại Quầy Vé / Đặt Vé Online

  • 我想预订一张去北京的机票。
  • Wǒ xiǎng yùdìng yī zhāng qù Běijīng de jīpiào.
  • Tôi muốn đặt một vé máy bay đi Bắc Kinh.
  • 你要单程票还是往返票?
  • Nǐ yào dānchéng piào háishì wǎngfǎn piào?
  • Bạn muốn vé một chiều hay vé khứ hồi?
  • 经济舱的票价是多少?
  • Jīngjì cāng de piào jià shì duōshǎo?
  • Giá vé hạng phổ thông là bao nhiêu? (Để hiểu câu trả lời, bạn cần biết cách đọc số đếm tiếng Trung).
  • 我想要一个靠窗的座位。
  • Wǒ xiǎng yào yīgè kào chuāng de zuòwèi.
  • Tôi muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ.

b. Tại Quầy Làm Thủ Tục (Check-in)

  • 请给我看一下您的机票和护照。
  • Qǐng gěi wǒ kàn yīxià nín de jīpiào hé hùzhào.
  • Vui lòng cho tôi xem vé máy bay và hộ chiếu của bạn.
  • 您有几件托运行李?
  • Nín yǒu jǐ jiàn tuōyùn xínglǐ?
  • Bạn có bao nhiêu kiện hành lý ký gửi?
  • 这件行李必须托运。
  • Nín zhè jiàn xínglǐ bìxū tuōyùn.
  • Kiện hành lý này của bạn bắt buộc phải ký gửi.
  • 给您登机牌。登机口是 C12 号。
  • Gěi nín dēng jī pái. Dēngjīkǒu shì C-shí’èr hào.
  • Đây là thẻ lên máy bay của bạn. Cửa lên máy bay là C12.

c. Tại Cửa An Ninh & Hải Quan

  • 请把行李放在传送带上。
  • Qǐng bǎ xínglǐ fàng zài chuánsòngdài shàng.
  • Vui lòng đặt hành lý lên băng chuyền.
  • 我需要将笔记本电脑从包中取出来吗?
  • Wǒ xūyào jiāng bǐjìběn diànnǎo cóng bāo zhōng qǔchū lái ma?
  • Tôi có cần lấy laptop ra khỏi túi không?
  • 口袋里有东西吗?钥匙,手机?
  • Kǒudài li yǒu dōngxī ma? Yàoshi, shǒujī?
  • Trong túi có đồ gì không? Chìa khóa, điện thoại?

d. Trên Máy Bay

  • 欢迎搭乘本航班。
  • Huānyíng dāchéng běn hángbān.
  • Chào mừng quý khách trên chuyến bay này.
  • 请系好安全带。
  • Qǐng jì hǎo ānquán dài.
  • Xin vui lòng thắt dây an toàn.
  • 空姐,我可以要一杯水吗?
  • Kōngjiě, wǒ kěyǐ yào yībēi shuǐ ma?
  • Tiếp viên ơi, tôi có thể xin một ly nước được không?
  • 飞机马上要降落了。
  • Fēi jī mǎ shàng yào jiàng luò le.
  • Máy bay sắp hạ cánh.

e. Khi Gặp Sự Cố

  • 我的航班延误了,我该怎么办?
  • Wǒ de hángbān yánwù le, wǒ gāi zěnme bàn?
  • Chuyến bay của tôi bị hoãn rồi, tôi nên làm gì bây giờ?
  • 我找不到我的行李了。
  • Wǒ zhǎo bù dào wǒ de xínglǐ le.
  • Tôi không tìm thấy hành lý của mình.

4. Mẹo Học & Ghi Nhớ Từ Vựng Hiệu Quả 💡

  • Học theo cụm: Thay vì học từ đơn lẻ (như 票 – vé), hãy học cả cụm từ (机票 – vé máy bay, 登机牌 – thẻ lên máy bay).
  • Sử dụng Flashcard: Tạo flashcard với một mặt là tiếng Trung, mặt còn lại là pinyin và nghĩa tiếng Việt.
  • Xem phim & Video: Áp dụng phương pháp học tiếng Trung qua phim có bối cảnh sân bay để nghe cách người bản xứ sử dụng từ vựng.
  • Thực hành đóng vai: Tự mình hoặc cùng bạn bè thực hành các đoạn hội thoại mẫu ở trên.

Khám Phá Thêm (Xem Thêm)

Để trang bị kiến thức một cách toàn diện nhất cho chuyến đi, bạn đừng bỏ qua những bài viết hữu ích sau:

5. Giải Đáp Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

1. “Vé máy bay” tiếng Trung là gì?
Vé máy bay trong tiếng Trung là 机票 (jīpiào). Từ này ghép bởi 机 (jī) trong 飞机 (máy bay) và 票 (piào) (vé).
2. “Hành lý ký gửi” nói như thế nào?
Hành lý ký gửi là 托运行李 (tuōyùn xínglǐ). Trong đó, 托运 (tuōyùn) có nghĩa là ký gửi và 行李 (xínglǐ) là hành lý.
3. Làm thế nào để nói “check-in máy bay”?
Bạn có thể dùng cụm từ 办理登机 (bànlǐ dēngjī), nghĩa là “làm thủ tục lên máy bay”. Hoặc đơn giản hơn, khi ở quầy thủ tục, bạn chỉ cần đưa hộ chiếu và vé, nhân viên sẽ hiểu ý bạn.
4. “Chuyến bay” trong tiếng Trung là gì?
Chuyến bay là 航班 (hángbān). Ví dụ: 航班号 (hángbān hào) là số hiệu chuyến bay.
5. Sân bay Nội Bài tiếng Trung là gì?
Sân bay Nội Bài có tên đầy đủ là 内排国际机场 (Nèi pái guójì jīchǎng).
Hy vọng với cẩm nang chi tiết này, bạn đã có thể tự tin hơn cho chuyến đi sắp tới của mình. Đừng quên nói 谢谢 (Xièxie) – Cảm ơn với những nhân viên đã hỗ trợ bạn nhé. Chúc bạn có một hành trình thượng lộ bình an! (祝您旅途愉快! – Zhù nín lǚtú yúkuài!)

Click on a star to rate it!

Average rating 0 / 5. Vote count: 0

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *