500+ Từ Vựng Tiếng Trung về Đồ Uống: Tự Tin Gọi Cà Phê, Trà Sữa (Kèm Hội Thoại)

Tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Trung về các loại đồ uống thông dụng. Bài viết cung cấp pinyin, ví dụ, và các tình huống giao tiếp thực tế. Học ngay cùng Tân Việt Prime!

Bạn đang tìm kiếm một danh sách từ vựng tiếng Trung đầy đủ và chi tiết về chủ đề đồ uống để tự tin gọi món, giao tiếp và khám phá văn hóa ẩm thực Trung Hoa? Bài viết này của Tân Việt Prime chính là cẩm nang toàn diện dành cho bạn!
Học từ vựng tiếng Trung về đồ uống (饮料) với hình ảnh cà phê, trà sữa trân châu và trà đạo.
Học từ vựng tiếng Trung về đồ uống (饮料) với hình ảnh cà phê, trà sữa trân châu và trà đạo.
Chúng tôi sẽ cung cấp một kho tàng từ vựng phong phú, từ các loại cà phê, trà sữa thời thượng đến các loại trà đạo truyền thống và rượu, được sắp xếp khoa học và dễ tra cứu. Không chỉ dừng lại ở danh sách từ, bài viết còn trang bị cho bạn những mẫu câu giao tiếp thực tế, các đoạn hội thoại tình huống và những lưu ý văn hóa quan trọng giúp bạn giao tiếp tự nhiên như người bản xứ.
Hãy cùng bắt đầu hành trình chinh phục tiếng Trung qua chủ đề đồ uống thú vị này ngay bây giờ!

Từ vựng Tiếng Trung Chủ đề Đồ uống (饮料 / Yǐnliào)

Để giúp bạn dễ dàng nắm bắt, chúng tôi đã phân loại từ vựng thành các nhóm đồ uống phổ biến nhất.

1. Cà phê (咖啡 / Kāfēi) & Các loại phổ biến

Cà phê không chỉ là thức uống quen thuộc mà còn là một phần văn hóa hiện đại. Hãy trang bị ngay những từ vựng này để có thể gọi đúng món cà phê yêu thích của mình nhé!
Tiếng Việt Tiếng Trung
Cà phê 咖啡 kāfēi
Cà phê đen 黑咖啡 / 纯咖啡
hēi kāfēi / chún kāfēi
Cà phê sữa 奶咖 / 牛奶咖啡
nǎi kā / niúnǎi kāfēi
Bạc xỉu 多奶的咖啡 duō nǎi de kā fēi
Cà phê trứng 越南鸡蛋咖啡
Yuènán jīdàn kāfēi
Cà phê muối 盐咖啡 yán kāfēi
Cà phê đá 冰咖啡 bīng kāfēi
Cà phê hòa tan 速溶咖啡 sùróng kāfēi
Espresso 浓缩咖啡 nóngsuō kāfēi
Americano 美式咖啡 měishì kāfēi
Latte 拿铁 nátiě
Cappuccino 卡布奇诺 kǎbùqínuò
Mocha 摩卡 mókǎ
Cold Brew 冷萃咖啡 Lěng cuì kāfēi

2. Trà sữa (奶茶 / Nǎichá) & Toppings

Trà sữa là “chân ái” của rất nhiều bạn trẻ. Việc biết tên các loại trà sữa và topping bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn dễ dàng order món đồ uống “hot trend” này.

Tiếng Việt Tiếng Trung
Phiên âm (Pinyin)
Trà sữa 奶茶 nǎichá
Trà sữa trân châu 珍珠奶茶 zhēnzhū nǎichá
Sữa tươi trân châu đường đen 黑糖珍珠鲜奶
hēitáng zhēnzhū xiān nǎi
Trà sữa phô mai (kem cheese) 芝士奶油奶茶 / 奶盖茶
zhīshì nǎiyóu nǎichá / nǎi gài chá
Trà sữa khoai môn 芋头奶茶 / 芋香奶茶
yùtou nǎichá / yù xiāng nǎichá
Trà sữa caramel 焦糖奶茶 jiāo táng nǎichá
Trà sữa matcha 抹茶奶茶 mǒchá nǎichá
Trà sữa socola 巧克力奶茶
qiǎo kè lì nǎi chá
Trà sữa Thái 泰式奶茶 tài shì nǎichá
Topping (トッピング)
Trân châu 珍珠 zhēnzhū
Pudding 布丁 bùdīng
Sương sáo 仙草 xiāncǎo
Thạch dừa 椰果 yēguǒ
Đậu đỏ 红豆 hóngdòu
Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung về đồ uống, mô tả một menu hiện đại với các mục cà phê, trà sữa, trà trái cây, nước ép và một nhân vật chibi dễ thương để phân loại và ghi nhớ từ vựng hiệu quả.
Infographic giải thích từ vựng tiếng Trung về đồ uống, mô tả một menu hiện đại với các mục cà phê, trà sữa, trà trái cây, nước ép và một nhân vật chibi dễ thương để phân loại và ghi nhớ từ vựng hiệu quả.

3. Các loại Trà (茶 / Chá)

Trà là một phần không thể thiếu trong văn hóa Trung Hoa. Hiểu biết về các loại trà sẽ giúp bạn có thêm những trải nghiệm văn hóa sâu sắc.

Tiếng Việt Tiếng Trung
Phiên âm (Pinyin)
Trà đá 冰茶 bīng chá
Trà chanh 柠檬茶 níngméng chá
Trà đào 桃茶 / 桃子茶
táo chá / Táozi chá
Trà xanh 绿茶 lǜchá
Hồng trà (Trà đen) 红茶 hóngchá
Trà ô long 乌龙茶 wūlóng chá
Trà hoa cúc 菊花茶 júhuā chá
Trà hoa nhài 茉莉花茶 mòlìhuā chá
Trà Phổ Nhĩ 普洱茶 pǔ’ěr chá
Trà Long Tỉnh 龙井茶 lóngjǐng chá

4. Nước ép & Sinh tố (果汁 / Guǒzhī & 冰沙 / Bīngshā)

Các loại đồ uống từ trái cây tươi luôn là lựa chọn tuyệt vời để giải nhiệt và bổ sung vitamin.

Tiếng Việt Tiếng Trung
Phiên âm (Pinyin)
Nước ép trái cây 果汁 guǒzhī
Nước ép cam 橙汁 / 桔子汁
chéngzhī / júzi zhī
Nước ép táo 苹果汁 píngguǒ zhī
Nước ép dưa hấu 西瓜汁 xīguā zhī
Nước ép chanh dây 百香果汁 bǎixiāng guǒzhī
Nước ép cà rốt 胡萝卜汁 húluóbo zhī
Nước ép thơm (dứa) 菠萝汁 bōluó zhī
Nước chanh 柠檬汁 níngméng zhī
Sinh tố 冰沙 / 果昔 bīngshā / guǒxī
Sinh tố bơ 牛油果冰沙 / 鳄梨奶昔
niúyóuguǒ bīngshā / È lí nǎi xī
Sinh tố xoài 芒果冰沙
mángguǒ bīngshā
Sinh tố dâu 草莓冰沙 cǎoméi bīngshā

5. Nước ngọt & Nước giải khát (汽水 / Qìshuǐ)

Tiếng Việt Tiếng Trung
Phiên âm (Pinyin)
Nước ngọt (có ga) 汽水 qìshuǐ
Nước khoáng 矿泉水 kuàngquán shuǐ
Nước dừa 椰子汁 yēzi zhī
Soda 苏打 / 苏打水 sūdǎ / sūdǎ shuǐ
Coca-cola 可乐 / 可口可乐
kělè / Kěkǒu kělè
Pepsi 百事 bǎishì
7-Up 七喜 qīxǐ
Sprite 雪碧 xuěbì

6. Bia (啤酒 / Píjiǔ) & Rượu (酒 / Jiǔ)

Tìm hiểu về các loại đồ uống có cồn sẽ rất hữu ích trong các bữa tiệc hoặc khi cần tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm.

Tiếng Việt Tiếng Trung
Phiên âm (Pinyin)
Bia 啤酒 píjiǔ
Bia Sài Gòn 西贡啤酒 Xīgōng píjiǔ
Bia Heineken 喜力啤酒 Xǐlì píjiǔ
Bia Tiger 老虎啤酒 Lǎohǔ píjiǔ
Rượu jiǔ
Rượu vang (Rượu nho) 葡萄酒 pútáojiǔ
Rượu vang đỏ 红酒 / 红葡萄酒
hóngjiǔ / hóng pútáojiǔ
Rượu vang trắng 白葡萄酒 bái pútáojiǔ
Rượu trắng 白酒 báijiǔ
Rượu Mao Đài 茅台酒 máotái jiǔ
Rượu mạnh 烈性酒 lièxìng jiǔ
Whisky 威士忌酒 wēishìjì jiǔ
Vodka 伏特加酒 fútèjiā jiǔ
Brandy 白兰地 báilándì
Champagne 香槟酒 xiāngbīnjiǔ
Cocktail 鸡尾酒 jīwěijiǔ
Infographic giải thích cách tùy chỉnh trà sữa bằng tiếng Trung, mô tả một ly trà sữa với các lựa chọn về topping, mức đường, mức đá để học từ vựng chuyên sâu về trà sữa.
Infographic giải thích cách tùy chỉnh trà sữa bằng tiếng Trung, mô tả một ly trà sữa với các lựa chọn về topping, mức đường, mức đá để học từ vựng chuyên sâu về trà sữa.

Các từ vựng và Mẫu câu Giao tiếp khi Gọi đồ uống

Biết từ vựng là một chuyện, nhưng vận dụng chúng vào giao tiếp tiếng Trung thực tế mới là điều quan trọng.

Từ vựng liên quan

Tiếng Việt Tiếng Trung
Phiên âm (Pinyin)
Uống
Thực đơn 菜单 càidān
Ly / Cốc bēi
Bình nước 水瓶 shuǐpíng
Nóng
Ấm wēn
Lạnh / Đá bīng
Đường táng
Thêm đường 加糖 jiā táng
Ít đường 少糖 shǎo táng
Không đường 不要糖 / 无糖
búyào táng / wú táng
Ít đá 少冰 shǎo bīng
Không đá 去冰 qù bīng
Cỡ nhỏ / vừa / lớn 小杯 / 中杯 / 大杯
xiǎo bēi / zhōng bēi / dà bēi
Mang đi 打包 / 带走 dǎbāo / dài zǒu

Mẫu câu giao tiếp thông dụng

Dưới đây là những mẫu câu bạn có thể sử dụng ngay để tự tin gọi đồ uống.
Hỏi và gọi món:
  • 你好,你要喝什么? (Nǐ hǎo, nǐ yào hē shénme?) – Xin chào, bạn muốn uống gì?
  • 我要一杯咖啡。 (Wǒ yào yībēi kāfēi.) – Tôi muốn một ly cà phê.
  • 请给我一个菜单。 (Qǐng gěi wǒ yīgè càidān.) – Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
  • 这里的招牌饮料是什么? (Zhèlǐ de zhāopái yǐnliào shì shénme?) – Đồ uống đặc trưng ở đây là gì?
Yêu cầu về độ ngọt, đá:
  • 我要一杯珍珠奶茶,少糖,去冰。 (Wǒ yào yì bēi zhēnzhū nǎichá, shǎo táng, qù bīng.) – Tôi muốn một ly trà sữa trân châu, ít đường, không đá.
  • 加糖吗? (Jiā táng ma?) – Có thêm đường không?
  • 不要糖,谢谢。 (Búyào táng, xièxiè.) – Không đường, cảm ơn.
Các yêu cầu khác:
  • 可以打包吗? (Kěyǐ dǎbāo ma?) – Có thể mang đi được không?
  • 一共多少钱? (Yīgòng duōshǎo qián?) – Tổng cộng bao nhiêu tiền?
  • 请快一点,谢谢。 (Qǐng kuài yīdiǎn, xièxiè.) – Làm ơn nhanh một chút, cảm ơn.

Hội thoại Tình huống Thực tế

Hãy cùng thực hành qua các đoạn hội thoại mẫu về giao tiếp trong nhà hàng để làm quen với ngữ cảnh giao tiếp.
Tình huống 1: Tại quán cà phê
  • Nhân viên: 您好,欢迎光临!请问您需要点什么? (Nín hǎo, huānyíng guānglín! Qǐngwèn nín xūyào diǎn shénme?)
  • Xin chào, chào mừng quý khách! Xin hỏi quý khách muốn gọi gì ạ?
  • Khách: 你好,我要一杯冰拿铁,中杯。 (Nǐ hǎo, wǒ yào yībēi bīng nátiě, zhōng bēi.)
  • Chào bạn, tôi muốn một ly latte đá, cỡ vừa.
  • Nhân viên: 好的,请稍等。 (Hǎo de, qǐng shāo děng.)
  • Vâng ạ, xin vui lòng chờ một chút.
Tình huống 2: Mua trà sữa
  • A: 我们去喝奶茶吧! (Wǒmen qù hē nǎichá ba!)
  • Chúng mình đi uống trà sữa đi!
  • B: 好啊!我想喝抹茶奶茶,少冰。 (Hǎo a! Wǒ xiǎng hē mǒchá nǎichá, shǎo bīng.)
  • Được thôi! Mình muốn uống trà sữa matcha, ít đá.
  • A: 我要一杯黑糖珍珠鲜奶,正常糖和冰。 (Wǒ yào yībēi hēitáng zhēnzhū xiān nǎi, zhèngcháng táng hé bīng.)
  • Mình muốn một ly sữa tươi trân châu đường đen, đường đá bình thường.
Tình huống 3: Trong bữa tiệc
  • Chủ tiệc: 来,大家干杯! (Lái, dàjiā gānbēi!)
  • Nào, mọi người cạn ly!
  • Khách 1: 我喝啤酒,你呢? (Wǒ hē píjiǔ, nǐ ne?)
  • Tôi uống bia, còn bạn?
  • Khách 2: 我想要一点红酒,谢谢。 (Wǒ xiǎngyào yīdiǎn hóngjiǔ, xièxiè.)
  • Tôi muốn một chút rượu vang đỏ, cảm ơn.

Hy vọng rằng với cẩm nang từ vựng và mẫu câu chi tiết này, bạn sẽ không còn e ngại khi gọi đồ uống hay trò chuyện về chủ đề này bằng tiếng Trung. Hãy tích cực luyện tập theo cách học tiếng Trung hiệu quả để sử dụng thành thạo và tự nhiên nhất. Chúc bạn học tập tốt cùng Tân Việt Prime!

Click on a star to rate it!

Average rating 1 / 5. Vote count: 1

No votes so far! Be the first to rate this post.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *