Tổng hợp 500+ từ vựng tiếng Trung về các loại đồ uống thông dụng. Bài viết cung cấp pinyin, ví dụ, và các tình huống giao tiếp thực tế. Học ngay cùng Tân Việt Prime!

Từ vựng Tiếng Trung Chủ đề Đồ uống (饮料 / Yǐnliào)
1. Cà phê (咖啡 / Kāfēi) & Các loại phổ biến
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | |
| Cà phê | 咖啡 | kāfēi |
| Cà phê đen | 黑咖啡 / 纯咖啡 |
hēi kāfēi / chún kāfēi
|
| Cà phê sữa | 奶咖 / 牛奶咖啡 |
nǎi kā / niúnǎi kāfēi
|
| Bạc xỉu | 多奶的咖啡 | duō nǎi de kā fēi |
| Cà phê trứng | 越南鸡蛋咖啡 |
Yuènán jīdàn kāfēi
|
| Cà phê muối | 盐咖啡 | yán kāfēi |
| Cà phê đá | 冰咖啡 | bīng kāfēi |
| Cà phê hòa tan | 速溶咖啡 | sùróng kāfēi |
| Espresso | 浓缩咖啡 | nóngsuō kāfēi |
| Americano | 美式咖啡 | měishì kāfēi |
| Latte | 拿铁 | nátiě |
| Cappuccino | 卡布奇诺 | kǎbùqínuò |
| Mocha | 摩卡 | mókǎ |
| Cold Brew | 冷萃咖啡 | Lěng cuì kāfēi |
2. Trà sữa (奶茶 / Nǎichá) & Toppings
Trà sữa là “chân ái” của rất nhiều bạn trẻ. Việc biết tên các loại trà sữa và topping bằng tiếng Trung sẽ giúp bạn dễ dàng order món đồ uống “hot trend” này.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
Phiên âm (Pinyin)
|
| Trà sữa | 奶茶 | nǎichá |
| Trà sữa trân châu | 珍珠奶茶 | zhēnzhū nǎichá |
| Sữa tươi trân châu đường đen | 黑糖珍珠鲜奶 |
hēitáng zhēnzhū xiān nǎi
|
| Trà sữa phô mai (kem cheese) | 芝士奶油奶茶 / 奶盖茶 |
zhīshì nǎiyóu nǎichá / nǎi gài chá
|
| Trà sữa khoai môn | 芋头奶茶 / 芋香奶茶 |
yùtou nǎichá / yù xiāng nǎichá
|
| Trà sữa caramel | 焦糖奶茶 | jiāo táng nǎichá |
| Trà sữa matcha | 抹茶奶茶 | mǒchá nǎichá |
| Trà sữa socola | 巧克力奶茶 |
qiǎo kè lì nǎi chá
|
| Trà sữa Thái | 泰式奶茶 | tài shì nǎichá |
|
Topping (トッピング)
|
||
| Trân châu | 珍珠 | zhēnzhū |
| Pudding | 布丁 | bùdīng |
| Sương sáo | 仙草 | xiāncǎo |
| Thạch dừa | 椰果 | yēguǒ |
| Đậu đỏ | 红豆 | hóngdòu |

3. Các loại Trà (茶 / Chá)
Trà là một phần không thể thiếu trong văn hóa Trung Hoa. Hiểu biết về các loại trà sẽ giúp bạn có thêm những trải nghiệm văn hóa sâu sắc.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
Phiên âm (Pinyin)
|
| Trà đá | 冰茶 | bīng chá |
| Trà chanh | 柠檬茶 | níngméng chá |
| Trà đào | 桃茶 / 桃子茶 |
táo chá / Táozi chá
|
| Trà xanh | 绿茶 | lǜchá |
| Hồng trà (Trà đen) | 红茶 | hóngchá |
| Trà ô long | 乌龙茶 | wūlóng chá |
| Trà hoa cúc | 菊花茶 | júhuā chá |
| Trà hoa nhài | 茉莉花茶 | mòlìhuā chá |
| Trà Phổ Nhĩ | 普洱茶 | pǔ’ěr chá |
| Trà Long Tỉnh | 龙井茶 | lóngjǐng chá |
4. Nước ép & Sinh tố (果汁 / Guǒzhī & 冰沙 / Bīngshā)
Các loại đồ uống từ trái cây tươi luôn là lựa chọn tuyệt vời để giải nhiệt và bổ sung vitamin.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
Phiên âm (Pinyin)
|
| Nước ép trái cây | 果汁 | guǒzhī |
| Nước ép cam | 橙汁 / 桔子汁 |
chéngzhī / júzi zhī
|
| Nước ép táo | 苹果汁 | píngguǒ zhī |
| Nước ép dưa hấu | 西瓜汁 | xīguā zhī |
| Nước ép chanh dây | 百香果汁 | bǎixiāng guǒzhī |
| Nước ép cà rốt | 胡萝卜汁 | húluóbo zhī |
| Nước ép thơm (dứa) | 菠萝汁 | bōluó zhī |
| Nước chanh | 柠檬汁 | níngméng zhī |
| Sinh tố | 冰沙 / 果昔 | bīngshā / guǒxī |
| Sinh tố bơ | 牛油果冰沙 / 鳄梨奶昔 |
niúyóuguǒ bīngshā / È lí nǎi xī
|
| Sinh tố xoài | 芒果冰沙 |
mángguǒ bīngshā
|
| Sinh tố dâu | 草莓冰沙 | cǎoméi bīngshā |
5. Nước ngọt & Nước giải khát (汽水 / Qìshuǐ)
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
Phiên âm (Pinyin)
|
| Nước ngọt (có ga) | 汽水 | qìshuǐ |
| Nước khoáng | 矿泉水 | kuàngquán shuǐ |
| Nước dừa | 椰子汁 | yēzi zhī |
| Soda | 苏打 / 苏打水 | sūdǎ / sūdǎ shuǐ |
| Coca-cola | 可乐 / 可口可乐 |
kělè / Kěkǒu kělè
|
| Pepsi | 百事 | bǎishì |
| 7-Up | 七喜 | qīxǐ |
| Sprite | 雪碧 | xuěbì |
6. Bia (啤酒 / Píjiǔ) & Rượu (酒 / Jiǔ)
Tìm hiểu về các loại đồ uống có cồn sẽ rất hữu ích trong các bữa tiệc hoặc khi cần tiếng Trung giao tiếp cho người đi làm.
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
Phiên âm (Pinyin)
|
| Bia | 啤酒 | píjiǔ |
| Bia Sài Gòn | 西贡啤酒 | Xīgōng píjiǔ |
| Bia Heineken | 喜力啤酒 | Xǐlì píjiǔ |
| Bia Tiger | 老虎啤酒 | Lǎohǔ píjiǔ |
| Rượu | 酒 | jiǔ |
| Rượu vang (Rượu nho) | 葡萄酒 | pútáojiǔ |
| Rượu vang đỏ | 红酒 / 红葡萄酒 |
hóngjiǔ / hóng pútáojiǔ
|
| Rượu vang trắng | 白葡萄酒 | bái pútáojiǔ |
| Rượu trắng | 白酒 | báijiǔ |
| Rượu Mao Đài | 茅台酒 | máotái jiǔ |
| Rượu mạnh | 烈性酒 | lièxìng jiǔ |
| Whisky | 威士忌酒 | wēishìjì jiǔ |
| Vodka | 伏特加酒 | fútèjiā jiǔ |
| Brandy | 白兰地 | báilándì |
| Champagne | 香槟酒 | xiāngbīnjiǔ |
| Cocktail | 鸡尾酒 | jīwěijiǔ |

Các từ vựng và Mẫu câu Giao tiếp khi Gọi đồ uống
Từ vựng liên quan
| Tiếng Việt | Tiếng Trung |
Phiên âm (Pinyin)
|
| Uống | 喝 | hē |
| Thực đơn | 菜单 | càidān |
| Ly / Cốc | 杯 | bēi |
| Bình nước | 水瓶 | shuǐpíng |
| Nóng | 热 | rè |
| Ấm | 温 | wēn |
| Lạnh / Đá | 冰 | bīng |
| Đường | 糖 | táng |
| Thêm đường | 加糖 | jiā táng |
| Ít đường | 少糖 | shǎo táng |
| Không đường | 不要糖 / 无糖 |
búyào táng / wú táng
|
| Ít đá | 少冰 | shǎo bīng |
| Không đá | 去冰 | qù bīng |
| Cỡ nhỏ / vừa / lớn | 小杯 / 中杯 / 大杯 |
xiǎo bēi / zhōng bēi / dà bēi
|
| Mang đi | 打包 / 带走 | dǎbāo / dài zǒu |
Mẫu câu giao tiếp thông dụng
- 你好,你要喝什么? (Nǐ hǎo, nǐ yào hē shénme?) – Xin chào, bạn muốn uống gì?
- 我要一杯咖啡。 (Wǒ yào yībēi kāfēi.) – Tôi muốn một ly cà phê.
- 请给我一个菜单。 (Qǐng gěi wǒ yīgè càidān.) – Làm ơn cho tôi xem thực đơn.
- 这里的招牌饮料是什么? (Zhèlǐ de zhāopái yǐnliào shì shénme?) – Đồ uống đặc trưng ở đây là gì?
- 我要一杯珍珠奶茶,少糖,去冰。 (Wǒ yào yì bēi zhēnzhū nǎichá, shǎo táng, qù bīng.) – Tôi muốn một ly trà sữa trân châu, ít đường, không đá.
- 加糖吗? (Jiā táng ma?) – Có thêm đường không?
- 不要糖,谢谢。 (Búyào táng, xièxiè.) – Không đường, cảm ơn.
- 可以打包吗? (Kěyǐ dǎbāo ma?) – Có thể mang đi được không?
- 一共多少钱? (Yīgòng duōshǎo qián?) – Tổng cộng bao nhiêu tiền?
- 请快一点,谢谢。 (Qǐng kuài yīdiǎn, xièxiè.) – Làm ơn nhanh một chút, cảm ơn.
Hội thoại Tình huống Thực tế
- Nhân viên: 您好,欢迎光临!请问您需要点什么? (Nín hǎo, huānyíng guānglín! Qǐngwèn nín xūyào diǎn shénme?)
- Xin chào, chào mừng quý khách! Xin hỏi quý khách muốn gọi gì ạ?
- Khách: 你好,我要一杯冰拿铁,中杯。 (Nǐ hǎo, wǒ yào yībēi bīng nátiě, zhōng bēi.)
- Chào bạn, tôi muốn một ly latte đá, cỡ vừa.
- Nhân viên: 好的,请稍等。 (Hǎo de, qǐng shāo děng.)
- Vâng ạ, xin vui lòng chờ một chút.
- A: 我们去喝奶茶吧! (Wǒmen qù hē nǎichá ba!)
- Chúng mình đi uống trà sữa đi!
- B: 好啊!我想喝抹茶奶茶,少冰。 (Hǎo a! Wǒ xiǎng hē mǒchá nǎichá, shǎo bīng.)
- Được thôi! Mình muốn uống trà sữa matcha, ít đá.
- A: 我要一杯黑糖珍珠鲜奶,正常糖和冰。 (Wǒ yào yībēi hēitáng zhēnzhū xiān nǎi, zhèngcháng táng hé bīng.)
- Mình muốn một ly sữa tươi trân châu đường đen, đường đá bình thường.
- Chủ tiệc: 来,大家干杯! (Lái, dàjiā gānbēi!)
- Nào, mọi người cạn ly!
- Khách 1: 我喝啤酒,你呢? (Wǒ hē píjiǔ, nǐ ne?)
- Tôi uống bia, còn bạn?
- Khách 2: 我想要一点红酒,谢谢。 (Wǒ xiǎngyào yīdiǎn hóngjiǔ, xièxiè.)
- Tôi muốn một chút rượu vang đỏ, cảm ơn.
Hy vọng rằng với cẩm nang từ vựng và mẫu câu chi tiết này, bạn sẽ không còn e ngại khi gọi đồ uống hay trò chuyện về chủ đề này bằng tiếng Trung. Hãy tích cực luyện tập theo cách học tiếng Trung hiệu quả để sử dụng thành thạo và tự nhiên nhất. Chúc bạn học tập tốt cùng Tân Việt Prime!

Bài Viết Mới Nhất
Chúc Mừng Năm Mới Tiếng Trung 2026: 100+ Câu Chúc Hay & Mẫu Email A-Z
Tổng hợp 100+ câu chúc mừng năm mới tiếng Trung ý nghĩa nhất 2026 (Năm Ngựa). Mẫu câu chúc Tết...
Bổ Ngữ Khả Năng Tiếng Trung: Cấu Trúc, Cách Dùng & Phân Biệt A-Z [2026]
Bổ ngữ khả năng là gì? Nắm vững công thức V+得/不+Bổ ngữ, cách phân biệt với Năng nguyện động từ...
Phân Biệt Zhe (着) và Guo (过) Trong Tiếng Trung: Hướng Dẫn A-Z [2026]
Bạn hay nhầm lẫn giữa “Đang” và “Đã từng”? Xem ngay bảng so sánh Zhe (着) và Guo (过) chi...
Cách Dùng 3 Chữ “De” (的, 地, 得): Mẹo Nhớ Nhanh & Tránh Lỗi Sai
Bạn luôn nhầm lẫn giữa 的, 地 và 得? Bài viết này cung cấp bảng so sánh trực quan, các...